DỰ ÁN BANANA BIOCRAFT VẠN AN


DỆT SINH HỌC: TỪ CÂY CHUỐI ĐẾN VẢI, KHAY & DU LỊCH SINH THÁI

(Vạn An Banana Biocraft – From Banana to Fabric, Tableware & Eco-tourism)


🌱 ĐƠN VỊ CHỦ ĐẦU TƯ

HỢP TÁC XÃ DỆT SINH THÁI VẠN AN
📍 Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2, Thành phố Hà Giang
📞 0888 815 283                                                                                                                                       ✉️ detvanan@gmail.com                                                                                                       🌐 Fanpage : Banana Biocraft Hà Giang | Vạn An Eco                                                            🌐  Website: http://www.timetravelstour.com          

🌾 ĐƠN VỊ PHỐI HỢP

Hợp tác xã Bản Tùy – Xã Ngọc Đường, Thành phố Hà Giang

💰 TỔNG MỨC ĐẦU TƯ: TỔNG MỨC ĐẦU TƯ DỰ ÁN: 4.340.000.000 VNĐtỷ đồng

(Máy móc, thiết bị, đào tạo, du lịch sinh thái, truyền thông, quản lý)

💚 VỐN ĐỐI ỨNG CHỦ ĐẦU TƯ: ≈ 1,4 tỷ đồng

(Nhà xưởng, điện 3 pha, vùng trồng, nhân lực, hạ tầng sản xuất)

🕓 THỜI GIAN TRIỂN KHAI: 2025 – 2028

📍 ĐỊA ĐIỂM TRIỂN KHAI:

  • 2 ha vùng trồng chuối – Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2
  • Xưởng ép khay/chén – Xã Ngọc Đường (400 m², hợp tác HTX Bản Tùy)
  • Xưởng dệt vải – Phường Hà Giang 2 (500 m²)
  • Khu du lịch sinh thái – Lùng Càng (1.000 m²):
    • Nhà sàn 200 m² – khu trải nghiệm dệt, ép sản phẩm
    • Khu phơi & sơ chế 800 m² – phục vụ sản xuất & trưng bày

🌿 TÓM TẮT DỰ ÁN (Executive Summary)

Banana Biocraft Vạn An là mô hình dệt sinh học và kinh tế tuần hoàn xanh, tận dụng toàn bộ giá trị của cây chuối – từ thân, bẹ, lá đến quả – để tạo thành chuỗi sản phẩm sinh học bền vững kết hợp du lịch sinh thái cộng đồng.

Dự án gồm ba hợp phần:
1️⃣ Dệt sinh học: sản xuất vải chuối tự nhiên phục vụ thời trang và xuất khẩu.
2️⃣ Ép sinh học: chế tạo khay, chén, đĩa, hộp thân thiện môi trường.
3️⃣ Du lịch sinh thái: trải nghiệm “Từ cây chuối đến sợi vải”, gắn kết văn hóa Hà Giang.

Với tổng vốn đầu tư 3,9 tỷ đồng, dự án sử dụng cơ sở hạ tầng sẵn có (3 nhà xưởng, điện 3 pha, 2 ha vùng trồng, khu du lịch sinh thái 1.000 m²) và tập trung đầu tư mới vào máy móc, dây chuyền, du lịch trải nghiệm, marketing và đào tạo nghề.


I. THÔNG TIN CHUNG

1. Tên dự án:

BANANA BIOCRAFT VẠN AN – DỆT SINH HỌC: TỪ CÂY CHUỐI ĐẾN VẢI, KHAY & DU LỊCH SINH THÁI
(Vạn An Banana Biocraft – From Banana to Fabric, Tableware & Eco-tourism)

2. Cơ quan chủ đầu tư:

HỢP TÁC XÃ DỆT SINH THÁI VẠN AN
📍 Địa chỉ: Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2, Thành phố Hà Giang
📞 Điện thoại: 0888 815 283
✉️ Email: detvanan@gmail.com

HTX Vạn An được thành lập với mục tiêu phát triển kinh tế xanh, tái tạo nguồn lực nông nghiệp và ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất vật liệu tự nhiên. Đơn vị hiện quản lý vùng trồng chuối sinh học, hệ thống nhà xưởng, và đội ngũ kỹ thuật viên có tay nghề về dệt sợi – enzyme – chế biến sinh học.

3. Đơn vị phối hợp & liên kết sản xuất:

Hợp tác xã Bản Tùy – Xã Ngọc Đường, Thành phố Hà Giang
HTX Bản Tùy là đối tác liên kết trong chuỗi chế biến quả chuối và ép định hình khay, chén sinh học, đảm bảo sản phẩm hoàn thiện đồng bộ từ nông nghiệp – công nghiệp – du lịch.

4. Mục tiêu dự án:

  • Khai thác toàn diện giá trị kinh tế, sinh học và du lịch từ cây chuối.
  • Xây dựng mô hình “Từ nông nghiệp xanh đến sản xuất sinh học và du lịch cộng đồng”.
  • Tạo thương hiệu “Vạn An – Vải xanh Hà Giang” làm biểu tượng phát triển bền vững.
  • Đóng góp vào chiến lược giảm rác thải, giảm nhựa, tăng năng lực kinh tế nông thôn.

5. Địa điểm triển khai:

Dự án được triển khai tập trung tại Phường Hà Giang 2Xã Ngọc Đường, gồm các hạng mục:

Khu vựcDiện tíchChức năng chínhGhi chú
Vùng trồng chuối – Lùng Càng2 haCung cấp nguyên liệu chuối sinh họcCây chuối tiêu bản địa
Xưởng ép khay/chén – Ngọc Đường400 m²Sản xuất khay, đĩa, hộp sinh họcHợp tác với HTX Bản Tùy
Xưởng dệt – Hà Giang 2500 m²Dệt vải chuối, may mẫu, bảo quản sợiCó điện 3 pha, hạ tầng hoàn chỉnh
Khu du lịch sinh thái – Lùng Càng1.000 m²Biểu diễn, trưng bày, trải nghiệm dệt sinh họcNhà sàn 200 m² + khu phơi, sơ chế 800 m²

6. Quy mô & phạm vi:

  • Tổng diện tích hoạt động: 3.900 m² xưởng & du lịch + 2 ha vùng trồng.
  • Phạm vi tác động: Thành phố Hà Giang và các xã lân cận (Bản Tùy, Ngọc Đường).
  • Đối tượng thụ hưởng: Thành viên HTX, hộ dân vùng trồng chuối, lao động nữ và thanh niên địa phương.

7. Thời gian triển khai:

Giai đoạn 2025 – 2028, gồm ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (2025): Hoàn thiện vùng nguyên liệu & dây chuyền dệt – ép – enzyme.
  • Giai đoạn 2 (2026–2027): Vận hành mô hình sản xuất kết hợp du lịch trải nghiệm.
  • Giai đoạn 3 (2028): Mở rộng quy mô 5 ha, xúc tiến OCOP, xuất khẩu & hợp tác quốc tế.

8. Tổng mức đầu tư & cơ cấu vốn:

Hạng mụcGiá trị (VNĐ)Tỷ lệ (%)Nguồn vốn
Đầu tư máy móc, dây chuyền, thiết bị3.900.000.00073%Vốn hỗ trợ dự án & huy động đầu tư xanh
Vốn đối ứng của HTX Vạn An1.400.000.00027%Hạ tầng, điện 3 pha, vùng trồng, nhân lực
Tổng cộng5.300.000.000100%

9. Tầm nhìn – Sứ mệnh – Giá trị cốt lõi:

  • Tầm nhìn: Trở thành mô hình sản xuất sinh học và du lịch cộng đồng tiên phong tại Hà Giang, góp phần đưa Việt Nam vào bản đồ vật liệu dệt xanh thế giới.
  • Sứ mệnh: Biến phế phẩm nông nghiệp thành giá trị kinh tế – xã hội – môi trường.
  • Giá trị cốt lõi:
    🌿 Sáng tạo sinh học – Phát triển cộng đồng – Bảo vệ môi trường.

II. CĂN CỨ HÌNH THÀNH DỰ ÁN

1. Bối cảnh chung và xu hướng phát triển

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu và ô nhiễm nhựa, xu hướng phát triển kinh tế xanh, vật liệu sinh học, và chuỗi giá trị tuần hoàn trở thành chiến lược trọng tâm của nhiều quốc gia. Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, đang tích cực chuyển đổi hướng phát triển “xanh – sinh học – bền vững”, dựa trên nguồn nguyên liệu tự nhiên sẵn có.

Cây chuối – một loại cây nông nghiệp phổ biến ở Hà Giang – không chỉ mang lại giá trị từ quả thương phẩm, mà còn chứa tiềm năng lớn trong thân, bẹ, lá và dịch nhựa để tạo ra các sản phẩm sinh học mới. Ở nhiều quốc gia như Nhật Bản, Ấn Độ, Philippines, sợi chuối đã được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt may sinh học, vật liệu phân hủy, và hàng thủ công mỹ nghệ cao cấp.

Việc ứng dụng công nghệ enzyme sinh học, ép định hình vật liệu tự nhiên, và kết hợp du lịch sinh thái trải nghiệm là hướng đi mới, phù hợp với xu thế kinh tế xanh – kinh tế tuần hoàn, được khuyến khích trong các chương trình:

  • Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới (giai đoạn 2025–2030);
  • Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng xanh (2021–2030, tầm nhìn 2050);
  • Chương trình OCOP – Mỗi xã một sản phẩm, thúc đẩy giá trị bản địa và sáng tạo cộng đồng;
  • Cam kết giảm phát thải ròng (Net Zero) của Việt Nam đến năm 2050.

2. Căn cứ thực tiễn tại Hà Giang

Hà Giang là tỉnh miền núi có điều kiện tự nhiên phong phú, đất đai phù hợp cho các loại cây bản địa như chuối, trám, dứa, tre, nứa…, đồng thời là vùng có tiềm năng du lịch văn hóa và trải nghiệm sinh thái rất lớn.

Tại phường Hà Giang 2 và xã Ngọc Đường, diện tích trồng chuối hiện có đạt hàng chục hecta, nhưng chủ yếu mới dừng ở việc bán quả tươi, giá trị thấp, phụ phẩm như thân, bẹ, lá chưa được tận dụng. Điều này vừa gây lãng phí tài nguyên sinh học, vừa tăng lượng rác thải nông nghiệp mỗi mùa thu hoạch.

Hợp tác xã Dệt Sinh Thái Vạn An đã sớm nhận ra tiềm năng này và chủ động:

  • Tổ chức vùng trồng 2 ha chuối sinh học, áp dụng chăm sóc bằng enzyme tự nhiên;
  • Có sẵn 3 khu xưởng (400–500–1000 m²), điện 3 pha, nhân công tại chỗ;
  • Đã liên kết HTX Bản Tùy (Ngọc Đường) để hình thành chuỗi ép khay, chén, đĩa từ bẹ và lá chuối, đồng thời tiêu thụ quả chuối thương phẩm;
  • Có kế hoạch phát triển du lịch trải nghiệm “Từ cây chuối đến sản phẩm sinh học”, kết hợp giáo dục môi trường và quảng bá OCOP địa phương.

3. Căn cứ khoa học và công nghệ

Dự án áp dụng nguyên lý kinh tế tuần hoàncông nghệ enzyme sinh học, cụ thể:

  • Thân, bẹ chuối: Tách sợi – xử lý enzyme – dệt vải sinh học.
  • Lá, bẹ vụn: Ép định hình khay, chén, hộp thay nhựa.
  • Bã và nước ép: Ủ lên men tạo enzyme phục vụ xử lý sợi và cải tạo đất.
  • Quả: Bán cho thương lái & HTX Bản Tùy chế biến sâu.
    → Tạo ra chuỗi giá trị khép kín – không rác thải – không hóa chất.

Công nghệ sử dụng trong dự án dựa trên các mô hình thực nghiệm thành công tại:

  • Philippines (Abaca Banana Fiber Project) – công nghệ tách sợi và dệt tự nhiên;
  • Ấn Độ (Banana Fiber Handloom) – xử lý sợi bằng enzyme sinh học;
  • Nhật Bản (Banana Paper Project) – tái chế sợi chuối làm giấy, vải và thủ công mỹ nghệ.

4. Căn cứ pháp lý và chính sách hỗ trợ

Dự án được xây dựng phù hợp với các chính sách, quy định hiện hành:

  • Luật Hợp tác xã (2023) – khuyến khích mô hình HTX đổi mới, sáng tạo.
  • Luật Bảo vệ môi trường (2020) – khuyến khích mô hình tái chế và sản xuất sạch hơn.
  • Quyết định 749/QĐ-TTg (2020) – Chương trình chuyển đổi số quốc gia, thúc đẩy sản xuất thông minh.
  • Quyết định 1658/QĐ-TTg (2021) – Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng xanh.
  • Chương trình OCOP giai đoạn 2021–2025 của Bộ NN&PTNT – hỗ trợ sản phẩm bản địa sáng tạo.
  • Đề án phát triển công nghiệp sinh học Việt Nam đến năm 2030 của Bộ Khoa học & Công nghệ.

→ Dự án Banana Biocraft Vạn An hoàn toàn phù hợp định hướng phát triển của tỉnh Hà Giang, là mô hình “Kinh tế nông nghiệp xanh kết hợp du lịch sinh học cộng đồng”.


5. Căn cứ hình thành từ nhu cầu xã hội

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến:

  • Sản phẩm tự nhiên, thân thiện môi trường, không nhựa.
  • Thời trang sinh học, vải hữu cơ, quần áo tái chế tự nhiên.
  • Trải nghiệm du lịch có yếu tố giáo dục môi trường, văn hóa địa phương.

Trong khi đó, nông dân vùng chuối lại gặp khó khăn:

  • Giá chuối thương phẩm bấp bênh, phụ phẩm bỏ đi nhiều.
  • Thiếu đầu ra ổn định, thiếu mô hình sản xuất kết hợp chế biến sâu.

Dự án Banana Biocraft Vạn An ra đời nhằm giải quyết đồng thời cả ba vấn đề:
1️⃣ Nâng giá trị cây chuối;
2️⃣ Giảm rác thải nông nghiệp;
3️⃣ Tạo sinh kế và việc làm bền vững cho cộng đồng.


6. Kết luận phần căn cứ hình thành

Dự án “Banana Biocraft Vạn An – Dệt sinh học: Từ cây chuối đến vải, khay & du lịch sinh thái” là sự hội tụ giữa:

  • Nguồn lực tự nhiên bản địa,
  • Sáng tạo công nghệ enzyme sinh học, và
  • Chiến lược phát triển xanh – du lịch cộng đồng.

Đây không chỉ là mô hình sản xuất, mà còn là thông điệp văn hóa – sinh thái của người Hà Giang về cuộc sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên.


III. MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI DỰ ÁN

1. Mục tiêu tổng thể

Dự án BANANA BIOCRAFT VẠN AN – DỆT SINH HỌC: TỪ CÂY CHUỐI ĐẾN VẢI, KHAY & DU LỊCH SINH THÁI được xây dựng với tầm nhìn trở thành mô hình mẫu về kinh tế tuần hoàn xanh tại miền núi phía Bắc Việt Nam.
Mục tiêu tổng thể là tận dụng triệt để giá trị sinh học của cây chuối để hình thành một chuỗi sản xuất – chế biến – du lịch – giáo dục khép kín, hướng tới mô hình “Zero Waste – Không rác thải, Không nhựa, Không hóa chất”.

Dự án không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất (vải, khay, enzyme…) mà còn tạo ra giá trị xã hội, văn hóa và sinh thái, góp phần nâng cao chất lượng sống, nhận thức cộng đồng và hình ảnh thương hiệu địa phương Hà Giang.


2. Mục tiêu cụ thể

2.1. Mục tiêu kinh tế

  • Xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ cây chuối, gồm:
    🌿 Trồng – Tách sợi – Dệt – Ép sinh học – Ủ enzyme – Du lịch trải nghiệm.
  • Nâng giá trị kinh tế của 1 ha chuối từ 40–50 triệu đồng/năm lên 200–250 triệu đồng/năm nhờ tận dụng toàn bộ phụ phẩm.
  • Đạt doanh thu 3,5 – 4 tỷ đồng/năm sau 3 năm vận hành ổn định.
  • Tạo mô hình kinh tế cộng đồng bền vững, có khả năng nhân rộng tại các xã vùng thấp và trung du Hà Giang.

2.2. Mục tiêu xã hội

  • Tạo việc làm ổn định cho 30–40 lao động địa phương, trong đó 70% là phụ nữ và thanh niên.
  • Xây dựng chương trình đào tạo nghề dệt sinh học, kỹ thuật enzyme, và du lịch xanh cho người dân.
  • Tăng cường năng lực cho HTX nông nghiệp bản địa về quản lý, sản xuất, tiếp thị và chuyển đổi số.
  • Gắn kết cộng đồng – thúc đẩy tinh thần tự chủ, sáng tạo và tự hào bản địa.

2.3. Mục tiêu môi trường

  • Áp dụng mô hình tuần hoàn khép kín (Circular Economy): mọi phần của cây chuối đều được sử dụng hoặc tái sinh.
  • Giảm ít nhất 60 tấn CO₂/năm so với sản xuất truyền thống.
  • Xử lý 100% nước thải bằng enzyme sinh học tự nhiên, không dùng hóa chất.
  • Hình thành vùng trồng “Chuối sinh học hữu cơ – Không rác thải” đầu tiên tại Hà Giang.

2.4. Mục tiêu du lịch và giáo dục cộng đồng

  • Tạo khu du lịch sinh thái – nhà sàn trải nghiệm 1.000 m² để khách du lịch, học sinh, sinh viên, và tổ chức xã hội có thể:
    • Trải nghiệm quy trình “Từ cây chuối đến vải, khay, enzyme.”
    • Tham gia lớp học thủ công sinh học, dệt và in vải tự nhiên.
    • Tham quan vùng trồng, thưởng thức sản phẩm nông sản xanh.
  • Hình thành tour “Một ngày làm nghệ nhân Vạn An” kết hợp với các tour du lịch Hà Giang – Ngọc Đường – Bản Tùy.

3. Phạm vi triển khai dự án

3.1. Phạm vi không gian

  • Vùng nguyên liệu: 2 ha chuối tại tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2.
  • Khu sản xuất: 2 nhà xưởng – 400 m² (ép khay chén) và 500 m² (dệt sợi, bảo quản).
  • Khu du lịch sinh thái: 1.000 m² tại Lùng Càng – gồm nhà sàn 200 m² và khu phơi, sơ chế 800 m².
  • Phạm vi tác động: lan tỏa mô hình đến các hộ dân vùng phụ cận như Ngọc Đường, Bản Tùy, Phương Thiện.

3.2. Phạm vi sản phẩm

Dự án tập trung vào 4 nhóm sản phẩm chính:
1️⃣ Vải chuối sinh học: sợi tự nhiên, không hóa chất, phục vụ thời trang xanh.
2️⃣ Quần áo & phụ kiện Vạn An Eco–Wear: áo, váy, khăn, túi, đồ spa.
3️⃣ Khay, chén, hộp sinh học: ép từ lá, bẹ chuối, thay thế sản phẩm nhựa dùng một lần.
4️⃣ Enzyme sinh học: từ bã chuối, dùng cải tạo đất và xử lý sợi.

3.3. Phạm vi đối tượng hưởng lợi

  • Thành viên HTX Dệt Sinh Thái Vạn An.
  • HTX Bản Tùy và nông dân vùng trồng chuối liên kết.
  • Lao động địa phương, đặc biệt là phụ nữ và thanh niên chưa có nghề ổn định.
  • Khách du lịch, học sinh, sinh viên, tổ chức xã hội đến tham quan, học tập.

3.4. Phạm vi công nghệ – kỹ thuật

  • Áp dụng công nghệ ép tách sợi chuối, xử lý mềm bằng enzyme sinh học, và ép định hình lá, bẹ.
  • Kết hợp công nghệ cơ khí nhẹ – thủ công mỹ nghệ truyền thống.
  • Sử dụng năng lượng điện 3 pha, tận dụng ánh sáng tự nhiên, nước enzyme tuần hoàn.

4. Kết quả mong đợi của dự án

Nhóm kết quảNội dung chínhChỉ số kỳ vọng
Kinh tếTạo chuỗi giá trị sản phẩm từ cây chuốiDoanh thu ≥ 3,5 tỷ/năm
Xã hộiTạo việc làm, nâng thu nhập địa phương30–40 lao động, thu nhập tăng 40%
Môi trường100% phụ phẩm tái sinh, không rác thảiGiảm 60 tấn CO₂/năm
Du lịch – giáo dụcXây dựng điểm du lịch sinh học Hà Giang2.000–3.000 lượt khách/năm

5. Ý nghĩa tổng hợp

Dự án Banana Biocraft Vạn An không chỉ là mô hình sản xuất mà còn là một tuyên ngôn xanh của cộng đồng Hà Giang, thể hiện tinh thần “Từ đất sinh ra giá trị, từ thiên nhiên tạo nên tương lai.

Với sự phối hợp giữa khoa học – văn hóa – con người, dự án hướng tới xây dựng một thương hiệu Việt Nam mang bản sắc núi rừng, gắn kết ba trụ cột phát triển bền vững:
💚 Kinh tế – Xã hội – Môi trường.

IV. HIỆN TRẠNG VÙNG NGUYÊN LIỆU

1. Vị trí và điều kiện tự nhiên của vùng trồng

Vùng nguyên liệu chuối của dự án Banana Biocraft Vạn An nằm tại Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2, Thành phố Hà Giang, cách trung tâm thành phố khoảng 5 km, thuận tiện cho giao thông, vận chuyển và kết nối sản xuất.

Khu vực này có địa hình thoải, đất feralit đỏ vàng pha sét nhẹ, tầng canh tác dày, khả năng giữ ẩm tốt, thoát nước tự nhiên, rất phù hợp với cây chuối tiêu bản địa – giống chuối truyền thống sinh trưởng mạnh và cho năng suất ổn định.

  • Độ cao trung bình: 150–180 m so với mực nước biển
  • Lượng mưa trung bình năm: 1.700–2.200 mm
  • Nhiệt độ trung bình: 22–25°C
  • Độ ẩm trung bình: 80–85%
  • Nguồn nước tưới: từ suối bản địa và giếng khoan nông, đảm bảo quanh năm

Đây là khu vực có hệ sinh thái xanh tự nhiên, được bao quanh bởi các rừng tái sinh và vườn hộ, tạo cảnh quan thuận lợi để kết hợp du lịch sinh thái – giáo dục môi trường sau khi dự án đi vào hoạt động.


2. Diện tích và phân khu sử dụng đất

Tổng diện tích vùng nguyên liệu: 2 ha
Cấu trúc phân khu như sau:

Khu vựcDiện tích (ha)Chức năngGhi chú
Khu 1 – Trồng chuối sinh học1,2Trồng chuối tiêu bản địa, phục vụ dệt sợiTưới enzyme, hữu cơ vi sinh
Khu 2 – Chuối thương phẩm0,5Cung cấp quả cho thương lái & HTX Bản TùyGiống chuối tiêu & chuối tây
Khu 3 – Vùng ủ enzyme & phân compost0,2Ủ bã, lá, bẹ sau thu hoạchHệ thống bể ủ & che chắn
Khu 4 – Đường, kho và khu phơi0,1Đường nội đồng & khu phơi sơ chếGắn kết với khu nhà sàn du lịch

Tổng thể vùng trồng được quy hoạch tuần hoàn, đảm bảo nguyên tắc “không rác thải – không đốt phụ phẩm – không hóa chất.


3. Giống chuối và năng suất

  • Giống chính: Chuối tiêu bản địa Hà Giang – thân cao trung bình 2,5–3,2 m, lá dày, bẹ nhiều xơ, cho năng suất cao cả về sợi và quả.
  • Mật độ trồng: 1.200–1.300 cây/ha
  • Thời gian sinh trưởng: 10–12 tháng/vụ
  • Năng suất bình quân:
    • Quả thương phẩm: 40–50 tấn/ha/năm
    • Bẹ, thân, lá (nguyên liệu sợi): 25–30 tấn/ha/năm
    • Bã sau ép: 6–8 tấn/ha/năm (dùng ủ enzyme hoặc phân hữu cơ)

Cây chuối sau khi thu hoạch được chặt sát gốc, phần chồi con được giữ lại để tái sinh tự nhiên, tạo vòng quay liên tục, giảm chi phí giống và bảo vệ đất.


4. Hệ thống tưới, chăm sóc và quản lý sinh học

HTX Vạn An đã xây dựng mô hình canh tác hữu cơ – enzyme sinh học theo hướng tiết kiệm nước và năng lượng:

  • Tưới nhỏ giọt và phun sương enzyme tự chế từ bã chuối, mật rỉ và vi sinh EM, giúp tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, chống nấm bệnh tự nhiên.
  • Phân bón sử dụng: Phân ủ từ lá – bẹ – bã chuối kết hợp với trấu, phân bò hoai và chế phẩm vi sinh Trichoderma.
  • Phòng trừ sâu bệnh: Sử dụng thảo mộc bản địa (tỏi, gừng, sả, ớt) ủ enzyme để phun phòng.
  • Không sử dụng thuốc trừ cỏ và thuốc trừ sâu hóa học.
  • Định kỳ 3 tháng/lần, đội kỹ thuật của HTX kiểm tra sinh trưởng, độ pH đất, lượng enzyme và độ ẩm, đảm bảo năng suất đồng đều.

Mô hình quản lý được số hóa sơ bộ thông qua nhật ký canh tác điện tử của HTX, giúp kiểm soát nguồn gốc và minh bạch vùng nguyên liệu cho chứng nhận OCOP & hữu cơ.


5. Hệ thống hạ tầng vùng trồng

  • Đường nội vùng: Đã có 2 tuyến đường bê tông và đường đất rộng 3–5 m, xe tải nhỏ có thể vào tận nơi thu mua.
  • Kho chứa – phơi: Kết nối trực tiếp với khu phơi 800 m² thuộc tổ hợp du lịch sinh thái Lùng Càng.
  • Điện – nước: Có hệ thống điện 3 pha từ trung tâm phường, nước dẫn bằng ống HDPE từ suối và giếng khoan.
  • Khu thu gom phụ phẩm: Được bố trí xa khu nhà ở, có bể ủ enzyme kín và khu che mưa nắng.
  • Hệ thống thoát nước: Được thiết kế tách biệt nước thải sinh học và nước mưa, tránh ô nhiễm môi trường.

6. Năng lực quản lý và tổ chức vùng nguyên liệu

HTX Dệt Sinh Thái Vạn An hiện có 10 thành viên nòng cốthơn 20 hộ liên kết vùng trồng, được phân công theo nhóm:

  • Nhóm trồng & chăm sóc
  • Nhóm thu hoạch & vận chuyển
  • Nhóm sơ chế & ủ enzyme
  • Nhóm du lịch & trải nghiệm sinh học

Các nhóm được đào tạo kỹ thuật canh tác, quy trình ủ enzyme, thu hoạch đúng chuẩn, đảm bảo nguyên liệu đạt độ tươi và xơ tốt nhất cho sản xuất sợi.

HTX áp dụng nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận theo chuỗi:

  • Người trồng hưởng lợi từ bán thân, bẹ, lá và quả.
  • HTX hưởng phần lợi từ gia công – dệt – ép – du lịch.
  • Lợi nhuận được tái đầu tư cho mở rộng vùng nguyên liệu và nâng cấp công nghệ.

7. Đánh giá tổng quan vùng nguyên liệu

Tiêu chíHiện trạngNhận xét
Đất đai & thổ nhưỡngTốt, tầng canh tác dày, giàu hữu cơThuận lợi cho chuối hữu cơ
Nguồn nướcDồi dào, sạch, dễ kiểm soátĐảm bảo tưới & enzyme
Cơ sở hạ tầngCó sẵn đường, điện, nướcGiảm chi phí đầu tư ban đầu
Nhân lựcCó sẵn, hiểu địa phươngDễ tổ chức sản xuất
Kết nối tiêu thụGần trung tâm TP Hà GiangThuận lợi vận chuyển – du lịch
Mức độ sẵn sàng80%Chỉ cần bổ sung máy móc & đào tạo enzyme

8. Tiềm năng mở rộng

Từ 2 ha hiện tại, dự án có thể mở rộng thêm 3–5 ha tại vùng ven Lùng Càng và Ngọc Đường, dự kiến nâng tổng công suất nguyên liệu lên 100–120 tấn thân bẹ/năm, đủ phục vụ dây chuyền dệt – ép mở rộng và hướng đến xuất khẩu.

HTX Vạn An đã được 5 hộ dân lân cận đăng ký liên kết trồng chuối sinh học, thể hiện tính lan tỏa và bền vững xã hội cao.


9. Kết luận phần vùng nguyên liệu

Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, hạ tầng sẵn có, nguồn lao động ổn định, và chuỗi giá trị được quy hoạch khép kín, vùng nguyên liệu Lùng Càng – Hà Giang 2 đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một mô hình trồng chuối sinh học phục vụ dệt sợi và ép sinh học.

Đây chính là nền tảng cốt lõi của dự án Banana Biocraft Vạn An, đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng, thân thiện môi trường, và là điểm khởi đầu cho chuỗi du lịch sinh thái – giáo dục xanh đặc trưng của Hà Giang.

V. CHU KỲ TRỒNG VÀ THU HOẠCH

1. Tổng quan chu kỳ sản xuất cây chuối sinh học

Cây chuối là cây trồng ngắn ngày nhưng có chu kỳ tái sinh tự nhiên, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn và sản xuất sinh học bền vững. Mỗi gốc chuối có thể cho thu hoạch từ 2–3 lứa liên tục, nhờ chồi con phát triển sau khi cây mẹ thu hoạch.

Tại vùng trồng Lùng Càng, chu kỳ được tổ chức theo lịch sinh học tự nhiên của khí hậu Hà Giang, đảm bảo một năm – một chu kỳ trọn vẹn, kết hợp ủ enzyme và chế biến liên tục để không lãng phí nguyên liệu.


2. Lịch trình sản xuất hằng năm

Giai đoạnThời gianHoạt động chínhMục tiêu & sản phẩm trung gian
Giai đoạn 1: Chuẩn bị đất và trồng mớiTháng 11–12– Cày bừa, xử lý cỏ tự nhiên bằng enzyme thảo mộc
– Bón lót bằng phân compost từ bã chuối và trấu vi sinh
– Trồng cây giống theo hàng (1,2 x 1,5 m)
– Lắp đặt hệ thống tưới enzyme nhỏ giọt
Đảm bảo ẩm độ đất ổn định, pH 6,0–6,5
Giai đoạn 2: Sinh trưởng và chăm sócTháng 1–9– Tưới enzyme chu kỳ 15–20 ngày/lần
– Bón phân hữu cơ 2–3 đợt
– Tỉa bẹ, cắt lá già, phun chế phẩm sinh học phòng nấm
– Theo dõi phát triển chồi con
Cây sinh trưởng mạnh, bẹ dày – thân to, chuẩn bị cho dệt sợi
Giai đoạn 3: Ra hoa – nuôi quảTháng 8–10– Cắt bỏ buồng phụ, tỉa hoa đực
– Che buồng quả, chống sâu bệnh
– Theo dõi độ chín, chuẩn bị kế hoạch thu hoạch tập trung
Đảm bảo quả đạt kích cỡ chuẩn, vỏ bóng, bẹ không bị dập
Giai đoạn 4: Thu hoạch & phân loạiTháng 10–11– Thu quả chín vừa, bán cho thương lái & HTX Bản Tùy
– Cắt thân – bẹ để ép tách sợi
– Gom lá, bẹ vụn, bã ép để ủ enzyme và compost
Tận dụng 100% cây chuối sau thu hoạch
Giai đoạn 5: Tái sinh & luân canhSau thu hoạch (11–12)– Giữ lại 1–2 chồi khỏe/gốc
– Bón bổ sung phân hữu cơ, enzyme
– Phủ gốc bằng lá khô để giữ ẩm
Bắt đầu chu kỳ mới, không phải trồng lại hoàn toàn

3. Quy trình kỹ thuật canh tác và chăm sóc sinh học

3.1. Chuẩn bị giống

  • Giống chuối tiêu bản địa hoặc chuối tây xanh bản địa Hà Giang.
  • Chọn chồi khỏe cao 60–80 cm, không sâu bệnh, rễ phát triển.
  • Ngâm chồi trong dung dịch enzyme thảo mộc (tỏi – gừng – sả – ớt ủ vi sinh 7 ngày) để khử khuẩn tự nhiên.

3.2. Xử lý đất và trồng

  • Đào hố sâu 40–50 cm, trộn phân chuồng hoai + tro trấu + bã chuối ủ enzyme.
  • Mỗi hố cách nhau 1,2–1,5 m, đảm bảo ánh sáng và thông thoáng.
  • Sau trồng 10 ngày, tưới enzyme sinh học pha loãng (1:50) để kích rễ.

3.3. Tưới và bón phân

  • Tưới enzyme chuối: 15–20 ngày/lần.
  • Bón bổ sung:
    • Lần 1: 2 tháng sau trồng – phân compost ủ từ bã chuối.
    • Lần 2: Khi cây cao 1,5 m – phun chế phẩm sinh học amino từ nước ép chuối.
    • Lần 3: Trước ra hoa – bón kali sinh học từ tro vỏ chuối.

3.4. Quản lý dịch hại

  • Không dùng thuốc hóa học.
  • Phun định kỳ enzyme thảo mộc (ớt – gừng – tỏi – sả).
  • Dùng bẫy sinh học diệt ruồi vàng, nấm Trichoderma kiểm soát bệnh đốm lá.

3.5. Thu hoạch

  • Quả chuối được thu hoạch khi vỏ chuyển màu xanh nhạt, hoa khô rụng, quả căng tròn.
  • Quả đạt tiêu chuẩn được bán cho HTX Bản Tùythương lái địa phương, giá ổn định 5.000–7.000đ/kg.
  • Sau khi cắt buồng, thân – bẹ – lá được chuyển ngay về xưởng để ép tách sợi hoặc ép sinh học.

4. Quy trình thu gom, xử lý và ủ phụ phẩm

1️⃣ Thân, bẹ:

  • Chặt từng khúc 1–1,2 m, bó lại theo mẻ.
  • Đưa vào máy ép tách sợi – phần sợi làm vải, phần bã đem ủ enzyme.

2️⃣ Lá, bẹ vụn:

  • Phơi khô, ép định hình khay, chén, hộp sinh học.
  • Phần không đạt tiêu chuẩn được ủ compost bón lại cho vườn.

3️⃣ Nước ép chuối:

  • Thu hồi trong quá trình ép sợi, chứa enzyme tự nhiên.
  • Lên men 7–10 ngày → enzyme sinh học xử lý sợi và nước thải.

4️⃣ Rễ & gốc thừa:

  • Giữ lại 1–2 chồi khỏe tái sinh.
  • Phần rễ già cắt bỏ, trộn bã chuối – trấu để giữ ẩm đất.

➡️ Nhờ quy trình này, toàn bộ phụ phẩm đều được tái sử dụng hoàn toàn, không phát thải rác thải nông nghiệp ra môi trường.


5. Năng suất và sản lượng dự kiến

Hạng mụcĐơn vị tínhNăng suất/ha/nămTổng sản lượng (2 ha)
Quả chuối thương phẩmTấn4590
Bẹ + thân chuối (nguyên liệu sợi)Tấn2550
Lá chuối (ép khay chén)Tấn1020
Bã chuối (ủ enzyme, compost)Tấn510

Toàn bộ sản lượng này được phân luồng sử dụng ngay tại chỗ, không cần trung gian vận chuyển xa, giúp giảm chi phí logistics và giảm phát thải CO₂ đáng kể.


6. Tổ chức lao động và thời gian canh tác

  • Tổng nhân công vùng trồng: 10–12 lao động thường xuyên và 15 lao động thời vụ.
  • Thời gian làm việc: 6–8 giờ/ngày, chia thành nhóm:
    • Nhóm canh tác & enzyme
    • Nhóm thu hoạch & ép sợi
    • Nhóm phơi & ủ phân
  • Đào tạo kỹ thuật: Định kỳ 2 lần/năm, do HTX Vạn An phối hợp Phòng Kinh tế TP Hà Giang và các chuyên gia nông nghiệp sinh học tổ chức.

7. Kết luận phần chu kỳ trồng – thu hoạch

Chu kỳ trồng và thu hoạch chuối của HTX Vạn An không chỉ đơn thuần là một quy trình sản xuất nông nghiệp, mà là chu trình sinh học khép kín, nơi mọi thành phần của cây chuối được tái sinh thành giá trị mới:

  • Quả → Thương phẩm và chế biến.
  • Bẹ, thân, lá → Nguyên liệu dệt và ép sinh học.
  • Bã, nước ép → Enzyme và phân bón hữu cơ.
  • Chồi con → Tái sinh vụ mới.

Mô hình này tạo nên chuỗi sinh kế bền vững, không rác thải, vừa nâng giá trị kinh tế, vừa bảo vệ đất, nước, không khí và hệ sinh thái nông thôn Hà Giang.

VI. QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ

1. Định hướng công nghệ sản xuất sinh học

Dự án Banana Biocraft Vạn An ứng dụng công nghệ sinh học enzyme và cơ khí nhẹ, kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống của người dân bản địa.
Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm vải chuối, khay sinh học và enzyme tự nhiênkhông sử dụng hóa chất độc hại, đảm bảo tính thân thiện môi trường – tái tạo – tuần hoàn.

Công nghệ chính gồm 3 chuỗi quy trình song song và hỗ trợ lẫn nhau:

1️⃣ Chuỗi tách sợi – xử lý – dệt vải sinh học
2️⃣ Chuỗi ép định hình lá, bẹ – sản xuất khay, chén, hộp sinh học
3️⃣ Chuỗi enzyme sinh học – xử lý bã, nước ép – tái sử dụng tuần hoàn


2. Chuỗi 1: Tách sợi chuối – xử lý – dệt vải sinh học

2.1. Thu nhận nguyên liệu

  • Nguồn: Thân và bẹ chuối sau thu hoạch.
  • Yêu cầu: Còn tươi, không thối, không ẩm mốc.
  • Tiếp nhận: Tập kết tại khu sơ chế, cắt khúc 1–1,2 m, phân loại bẹ non và bẹ già.

2.2. Ép tách sợi

  • Máy ép trục xoắn 2 cấp, công suất 200–250 kg/h.
  • Sợi thô tách ra được phơi dưới mái che 1–2 giờ để giảm ẩm còn 50–60%.
  • Phần bã sau ép được chuyển sang khu ủ enzyme.

2.3. Rửa và xử lý enzyme sinh học

  • Sợi chuối được ngâm trong bể enzyme sinh học tự nhiên, làm từ:
    • Bã chuối lên men 7 ngày
    • Mật rỉ đường
    • Vi sinh EM, Trichoderma
  • Thời gian xử lý: 24–36 giờ.
  • Quá trình này giúp làm mềm xơ, tách lignin và giảm độ thô, mà không dùng hóa chất.
  • Sau khi xử lý, sợi được rửa sạch bằng nước enzyme pha loãng, vắt khô, phơi trong bóng râm.

2.4. Kéo sợi và chải sợi

  • Sợi được se và kéo bằng máy dệt mini hoặc khung quay thủ công.
  • Bước chải giúp sợi đều, mịn, tăng độ dai.
  • Có thể pha trộn với sợi tơ tằm, bông hoặc lanh để tạo vải composite tự nhiên.

2.5. Dệt vải

  • Dệt bằng máy dệt mini bán tự động, kết hợp tay nghề thợ dệt địa phương.
  • Kích thước khổ vải: 0,8–1,2 m; năng suất 3–4 m²/ngày/máy.
  • Vải thô được phơi tự nhiên, sau đó là ủ mềm bằng enzyme trước khi đóng gói.

2.6. Nhuộm và hoàn thiện

  • Sử dụng màu tự nhiên từ:
    • Lá bàng (xanh lục)
    • Nghệ, cà phê (vàng – nâu)
    • Củ riềng, lá chàm (đỏ – tím)
  • Quy trình nhuộm lạnh (≤ 45°C) giúp giữ enzyme và cấu trúc sợi.
  • Vải sau nhuộm được phơi khô tự nhiên, cắt, đóng gói, gắn nhãn “Vạn An Eco–Fabric”.

3. Chuỗi 2: Ép định hình lá – bẹ – chế tạo khay, chén, hộp sinh học

3.1. Thu gom nguyên liệu

  • Lá và bẹ già được thu sau thu hoạch, rửa sạch bụi, phơi ráo.
  • Chọn lá còn dai, bẹ chưa mục, ẩm 12–15%.

3.2. Xử lý mềm & tạo chất kết dính tự nhiên

  • Phun enzyme lá chuối và nước ép chuối lên men để tăng độ dẻo.
  • Trộn thêm một lượng nhỏ bột sắn (tinh bột tự nhiên) làm chất kết dính.

3.3. Ép định hình

  • Dùng máy ép thủy lực nhiệt độ 120–140°C, áp lực 2–3 tấn.
  • Thời gian ép: 3–5 phút/mẻ.
  • Sản phẩm đầu ra: khay, chén, đĩa, hộp thực phẩm sinh học.
  • Đặc tính: chịu nước nhẹ, phân hủy sau 60–90 ngày trong điều kiện tự nhiên.

3.4. Gia công – khắc logo – đóng gói

  • Dập nổi logo “Banana Biocraft Vạn An”.
  • Phun enzyme kháng khuẩn sinh học (chiết xuất vỏ chuối).
  • Đóng gói bằng túi giấy hoặc hộp bìa sinh học, hướng tới tiêu chuẩn OCOP 4 sao – không nhựa.

4. Chuỗi 3: Enzyme sinh học – xử lý phụ phẩm và tái chế

4.1. Ủ enzyme từ bã và nước ép chuối

  • Thành phần: Bã chuối 70%, mật rỉ đường 20%, nước 10%, vi sinh EM.
  • Ủ kín 7–10 ngày trong thùng nhựa 200L, nhiệt độ 30–35°C.
  • Thu được enzyme đa năng chứa acid hữu cơ, vi sinh có lợi.

4.2. Ứng dụng enzyme

Loại enzymeỨng dụng chính
Enzyme gốcLàm mềm sợi chuối trước dệt
Enzyme pha loãngTưới cải tạo đất vùng trồng
Enzyme thảo mộcPhun phòng trừ sâu bệnh
Enzyme kháng khuẩnPhủ lên khay, chén sinh học chống nấm mốc

4.3. Tuần hoàn nước thải

  • Toàn bộ nước rửa sợi và enzyme dư được lọc sinh học – tái sử dụng 60–70%.
  • Phần bã thừa ủ làm phân compost bón lại cho vườn.
    ➡️ Tạo vòng tuần hoàn hoàn chỉnh: Trồng – Chế biến – Enzyme – Tái sinh.

5. Dây chuyền máy móc và thiết bị chính

Nhóm thiết bịTên thiết bịCông suấtGhi chú
Tách sợiMáy ép trục xoắn đôi200 kg/hInox 304, mô tơ 3 pha
Dệt sợiMáy dệt mini sinh học3 máyKhung gỗ & cơ khí nhẹ
Ép sinh họcMáy ép thủy lực định hình2 máyÉp khay, chén, hộp
Ủ enzymeBể ủ sinh học 200L3 bểCó nắp kín & thoát khí sinh học
Xử lý nướcHệ thống lọc enzyme tuần hoàn1 hệ thốngLọc, khử mùi, kháng khuẩn
Du lịch & trình diễnKhung dệt mô phỏng + bảng hướng dẫnDành cho khu trải nghiệm 1.000 m²

6. Năng lực sản xuất và sản lượng dự kiến

Sản phẩmĐơn vịCông suất/nămGhi chú
Vải chuối sinh học3.000–3.500Cho thời trang & thủ công mỹ nghệ
Quần áo Eco–Wearsản phẩm2.000–3.000Đồ spa, du lịch, quà tặng
Khay/chén/đĩa sinh họcsản phẩm60.000–80.000Xuất nội địa & tour du lịch
Enzyme sinh họclít5.000–7.000Bán & sử dụng nội bộ

7. Tính đổi mới và ưu điểm công nghệ

  • 100% quy trình không hóa chất, không phát thải độc hại.
  • Ứng dụng enzyme sinh học bản địa, giảm chi phí xử lý & bảo vệ môi trường.
  • Sợi chuối Vạn An có độ dai, mịn và độ thoáng cao – có thể pha trộn tạo vải thời trang cao cấp hoặc vải thủ công mỹ nghệ.
  • Sản phẩm ép sinh học thay thế hoàn toàn nhựa một lần, thân thiện môi trường.
  • Công nghệ dễ nhân rộng, phù hợp mô hình hợp tác xã, hộ gia đình.
  • Tích hợp du lịch sinh học, vừa sản xuất vừa giáo dục cộng đồng.

8. An toàn lao động và môi trường

  • Nhà xưởng được lắp đặt hệ thống điện 3 pha an toàn, chống rò rỉ.
  • Các thiết bị ép và dệt đều có chắn bảo vệ cơ khí.
  • Bể enzyme có nắp kín, tránh mùi và côn trùng.
  • Toàn bộ nước enzyme sau sản xuất được tái xử lý và tái sử dụng, không xả thải.
  • Khu phơi và khu du lịch tách biệt với khu ép, đảm bảo vệ sinh môi trường.

9. Kết luận phần quy trình và công nghệ

Quy trình sản xuất của Banana Biocraft Vạn Ansự kết hợp hài hòa giữa khoa học – thủ công – sinh học, biến phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm giá trị cao, thân thiện môi trường.
Công nghệ này không chỉ tạo ra vải, khay và enzyme, mà còn tạo nên một hệ sinh thái xanh bền vững, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu “Kinh tế tuần hoàn không rác thải – Xanh hóa sản xuất và du lịch Hà Giang.”

VII. SẢN PHẨM CHÍNH

Dự án BANANA BIOCRAFT VẠN AN – DỆT SINH HỌC: TỪ CÂY CHUỐI ĐẾN VẢI, KHAY & DU LỊCH SINH THÁI hình thành chuỗi sản phẩm sinh học khép kín từ cây chuối, hướng đến ba nhóm giá trị chính:
1️⃣ Giá trị vật chất: sản phẩm cụ thể – vải, khay, enzyme, quần áo.
2️⃣ Giá trị sinh thái: không phát thải, không hóa chất, phân hủy tự nhiên.
3️⃣ Giá trị văn hóa – du lịch: sản phẩm gắn với trải nghiệm và bản sắc Hà Giang.

Các nhóm sản phẩm chính được phát triển đồng bộ, vừa phục vụ sản xuất – tiêu dùng – du lịch – xuất khẩu, vừa thể hiện tính đổi mới sinh học và kinh tế tuần hoàn.


1. VẢI CHUỐI SINH HỌC – VẠN AN ECO FABRIC

1.1. Đặc tính kỹ thuật

  • Thành phần: 100% sợi chuối tự nhiên, hoặc pha với sợi bông – tơ tằm (tỷ lệ 70:30).
  • Độ bền kéo: 4,5–5 g/denier (cao hơn sợi lanh).
  • Độ thoáng khí: cao gấp 1,3 lần cotton.
  • Khả năng hút ẩm và chống tĩnh điện tự nhiên.
  • Hoàn toàn phân hủy sinh học sau 6 tháng trong môi trường tự nhiên.

1.2. Quy trình sản xuất

  • Tách sợi từ bẹ chuối → xử lý enzyme → dệt → nhuộm tự nhiên.
  • Không tẩy trắng, không sử dụng hóa chất nhuộm tổng hợp.
  • Đạt tiêu chí “Green Textile – No Plastic, No Chemical”.

1.3. Ứng dụng

  • Thời trang sinh học cao cấp (áo, váy, khăn, túi xách).
  • Trang trí nội thất sinh thái (rèm, khăn trải bàn, thảm mềm).
  • Quà tặng du lịch – hàng thủ công xuất khẩu.

1.4. Thương hiệu và nhãn hiệu

  • Sản phẩm mang nhãn hiệu: “Vạn An Eco-Fabric – Hà Giang Green Textile”
  • Đang xây dựng hồ sơ đăng ký nhãn hiệu tập thể và chứng nhận OCOP 4 sao (2026).

1.5. Thị trường tiềm năng

  • Nội địa: các chuỗi spa, resort sinh thái, homestay Hà Giang – Sa Pa – Ninh Bình.
  • Xuất khẩu: Nhật Bản, Hàn Quốc, EU – thị trường ưu tiên vật liệu hữu cơ và handmade.

2. QUẦN ÁO SINH HỌC – VẠN AN ECO-WEAR

2.1. Đặc điểm

  • Chất liệu: vải chuối tự nhiên, sợi mềm, mát, kháng khuẩn.
  • Kiểu dáng: trang phục spa, áo lam thiền, quần áo du lịch sinh thái, khăn quấn, túi vải.
  • Sản xuất tại xưởng dệt 500 m² – kết hợp dệt, cắt, may thủ công.

2.2. Thiết kế và định vị

  • Thiết kế đơn giản, gần gũi thiên nhiên, gắn yếu tố văn hóa Hà Giang.
  • Định vị là “Thời trang sinh học – giản dị mà tinh tế.
  • Kết hợp với các nhà thiết kế trẻ để tạo bộ sưu tập “Hơi thở của núi rừng” (2026).

2.3. Mục tiêu sản lượng

NămSản lượng (bộ)Doanh thu (VNĐ)
20261.500600.000.000
20272.000900.000.000
20283.0001.200.000.000

2.4. Kênh phân phối

  • Bán tại khu du lịch sinh thái Lùng Càng, các hội chợ OCOP, cửa hàng lưu niệm.
  • Hợp tác với các khu nghỉ dưỡng xanh, homestay, spa.
  • Phát triển kênh online: vananbiocraft.vn và sàn TMĐT xanh.

3. KHAY, CHÉN, HỘP SINH HỌC – BANANA BIOCRAFT TABLEWARE

3.1. Đặc tính sản phẩm

  • Thành phần: lá và bẹ chuối ép enzyme + tinh bột tự nhiên.
  • Hoàn toàn không chứa nhựa, keo tổng hợp, kim loại nặng.
  • Chịu nước 2–3 giờ, chịu nhiệt 100°C.
  • Phân hủy sinh học 100% sau 2–3 tháng.

3.2. Danh mục sản phẩm

LoạiKích thướcCông dụng
Khay ăn tròn – vuông15–30 cmDùng cho nhà hàng, sự kiện, du lịch
Chén, đĩa, cốc100–250 mlDùng cho ẩm thực xanh, homestay
Hộp sinh học500–700 mlĐựng thực phẩm takeaway, quà tặng

3.3. Lợi thế nổi bật

  • Thay thế sản phẩm nhựa dùng một lần, thân thiện môi trường.
  • Chi phí thấp, dễ sản xuất quy mô nhỏ.
  • Được tiêu thụ trực tiếp tại các tour du lịch, hội chợ xanh, nhà hàng địa phương.

3.4. Thị trường tiêu thụ

  • Hà Giang, Hà Nội, Sa Pa, Quảng Ninh – các điểm du lịch sinh thái.
  • Hướng tới xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc và Hàn Quốc qua đối tác OCOP.

4. ENZYME SINH HỌC – VẠN AN BIO ENZYME

4.1. Quy trình và thành phần

  • Ủ từ bã và nước ép chuối + mật rỉ đường + EM + Trichoderma.
  • Lên men tự nhiên 7–10 ngày, không hóa chất.
  • Dung dịch chứa acid hữu cơ, enzym cellulase, lactobacillus, giúp phân hủy sinh học tự nhiên.

4.2. Ứng dụng

Loại enzymeỨng dụng
Enzyme xử lý sợiLàm mềm xơ chuối trước dệt
Enzyme tưới đấtCải tạo đất, tăng vi sinh hữu cơ
Enzyme tẩy rửa tự nhiênDùng vệ sinh nhà xưởng, du lịch sinh thái
Enzyme khử mùiDùng cho compost & môi trường sống

4.3. Đóng gói và thương hiệu

  • Quy cách: chai 1L – can 5L.
  • Nhãn hiệu: “Vạn An Bio Enzyme – Sức sống từ cây chuối.”
  • Có thể bán lẻ tại khu du lịch, cửa hàng sinh học, hoặc phân phối cho nông dân.

5. CÁC SẢN PHẨM PHỤ TRỢ & DỊCH VỤ SINH THÁI

Ngoài các sản phẩm chính, dự án còn phát triển thêm dịch vụ và sản phẩm trải nghiệm:

  • “Một ngày làm thợ dệt sinh học” – du khách tự tách sợi, dệt, ép khay.
  • Túi quà lưu niệm xanh: vải chuối + khay mini + enzyme tặng kèm.
  • Workshop giáo dục môi trường: cho học sinh, sinh viên, tình nguyện viên quốc tế.

6. Đặc trưng nhận diện thương hiệu

Yếu tốMô tả
Tên thương hiệuBanana Biocraft Vạn An
Thông điệp“Từ cây chuối – tái sinh sự sống xanh.”
Biểu trưng (Logo)Hình giọt enzyme trong vòng xoáy lá chuối, biểu tượng vòng tuần hoàn sinh học.
Màu sắc chủ đạoXanh lục – vàng tự nhiên – nâu đất.
Định vị thị trườngVật liệu sinh học & du lịch xanh cao cấp miền núi.

7. Tính độc đáo và giá trị khác biệt

1️⃣ Chuỗi sản phẩm khép kín: tất cả đều từ cây chuối, không bỏ đi phần nào.
2️⃣ Thân thiện môi trường: không hóa chất, không nhựa, không rác thải.
3️⃣ Gắn kết văn hóa bản địa: kết hợp nghề dệt truyền thống, du lịch cộng đồng.
4️⃣ Đổi mới công nghệ: ứng dụng enzyme sinh học bản địa thay thế hóa chất.
5️⃣ Giá trị lan tỏa: mô hình có thể nhân rộng sang các xã khác của Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn.


8. Kết luận phần sản phẩm chính

Từ một cây chuối bình dị, dự án Banana Biocraft Vạn An đã tạo ra hệ sinh thái sản phẩm xanh đa tầng, kết hợp nông nghiệp – công nghiệp – du lịch – giáo dục.
Mỗi sản phẩm không chỉ mang giá trị kinh tế, mà còn là sứ giả của thông điệp sống xanh, tái tạo và bản sắc Hà Giang.

💚 “Một cây chuối – Ba giá trị – Năm lợi ích: Kinh tế, Môi trường, Văn hóa, Giáo dục, Du lịch.”

VIII. CƠ SỞ HẠ TẦNG HIỆN CÓ

Dự án Banana Biocraft Vạn An – Dệt Sinh Học: Từ Cây Chuối Đến Vải, Khay & Du Lịch Sinh Thái được triển khai trên hệ thống hạ tầng đã có sẵn của Hợp tác xã Dệt Sinh Thái Vạn An và vùng liên kết HTX Bản Tùy, bảo đảm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật – vận hành – du lịch – môi trường.

Tổng diện tích hạ tầng đã hình thành và sẵn sàng khai thác: ≈ 1.900 m² nhà xưởng + 2 ha vùng trồng chuối.


1. KHU VỰC I – VÙNG TRỒNG CHUỐI SINH HỌC

📍 Địa điểm: Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2, TP Hà Giang
🌿 Diện tích: 2 ha (20.000 m²)
🌱 Công năng:

  • Vùng nguyên liệu chính cho tách sợi, ép enzyme và du lịch sinh thái.
  • Chuối tiêu bản địa, sinh trưởng tốt, năng suất trung bình 40–50 tấn/ha/năm.
  • Đã có hệ thống tưới nhỏ giọt, bể chứa enzyme tưới ủ sinh học.
  • Trồng luân canh, bổ sung cây bản địa để duy trì đa dạng sinh học.

💚 Hạ tầng hỗ trợ:

  • Đường nội vùng bê tông 3m, xe tải nhỏ vào tận nơi.
  • Khu ủ enzyme hữu cơ (2 bể 5m³).
  • Khu tập kết thân/bẹ chuối để tách sợi, phơi sơ cấp.

2. KHU VỰC II – XƯỞNG ÉP KHAY, CHÉN, HỘP SINH HỌC

📍 Địa điểm: Xã Ngọc Đường, TP Hà Giang
🏭 Diện tích nhà xưởng: 400 m²
🏗 Đơn vị phối hợp: HTX Bản Tùy
⚙️ Chức năng:

  • Gia công và ép định hình sản phẩm từ lá, bẹ chuối.
  • Sản xuất khay, chén, hộp, đĩa sinh học thay thế nhựa.
  • Tận dụng nguồn điện 3 pha, máy ép enzyme 400–500 kg/ngày.

🔋 Hạ tầng kỹ thuật:

  • Điện 3 pha công suất 50 kVA.
  • Hệ thống nước sinh hoạt và nước enzyme tách biệt.
  • Khu kho bảo quản nguyên liệu khô 80 m², khu đóng gói – lưu kho 60 m².
  • Hệ thống thông gió tự nhiên, mái chống nóng, sàn bê tông chống ẩm.

💧 Tiêu chuẩn môi trường:

  • Toàn bộ nước thải được dẫn qua bể enzyme khử mùi trước khi tái sử dụng.
  • Không phát sinh khí thải độc hại – tuân thủ quy định Luật BVMT 2020.

3. KHU VỰC III – XƯỞNG DỆT VẢI CHUỐI SINH HỌC

📍 Địa điểm: Trung tâm Phường Hà Giang 2, TP Hà Giang
🏭 Diện tích nhà xưởng: 500 m²
🌿 Chức năng:

  • Dệt sợi chuối, may mẫu quần áo, và xử lý enzyme sinh học.
  • Gồm 3 khu vực chính:
    1️⃣ Khu tách – xử lý sợi (200 m²).
    2️⃣ Khu dệt & may mẫu (200 m²).
    3️⃣ Khu phơi, nhuộm tự nhiên & bảo quản vải (100 m²).

⚙️ Thiết bị & hạ tầng:

  • Điện 3 pha 60 kVA, hệ thống chiếu sáng LED tiết kiệm.
  • 2 máy dệt mini, 2 máy tách sợi, bàn kéo – ép – nhuộm thủ công.
  • Hệ thống phơi tự nhiên, mái lấy sáng Polycarbonate.
  • Hệ thống nước enzyme khép kín, tái sử dụng sau ủ.

💚 Điểm mạnh:

  • Gần trung tâm, thuận lợi trưng bày, kết nối du lịch và giao thương.
  • Có thể mở lớp đào tạo nghề dệt sinh học cho học sinh, sinh viên.

4. KHU VỰC IV – KHU DU LỊCH SINH THÁI & BIỂU DIỄN

📍 Địa điểm: Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2
🏡 Tổng diện tích: 1.000 m²
Gồm:

  • Nhà sàn 200 m²: nơi biểu diễn quy trình “Từ cây chuối đến sản phẩm sinh học” – tách sợi, dệt, ép, nhuộm tự nhiên.
  • Khu phơi & sơ chế 800 m²: sân phơi, vườn enzyme, khu trưng bày & bán sản phẩm OCOP.

🎋 Công năng chính:

  • Tổ chức tour trải nghiệm “Một ngày làm nghệ nhân Vạn An.”
  • Đón tiếp khách du lịch, đoàn sinh viên, tổ chức môi trường.
  • Biểu diễn kỹ thuật dệt, ép, nhuộm sinh học.
  • Là nơi giao lưu văn hóa, trình diễn âm nhạc dân tộc buổi tối.

💡 Điểm nhấn du lịch:

  • Thiết kế nhà sàn truyền thống, mái cọ – sàn gỗ – cột lim tái chế.
  • Bao quanh bởi vườn chuối và cảnh quan tự nhiên, hồ enzyme sinh học nhỏ.
  • Dự kiến đón 2.000 – 3.000 lượt khách/năm.

5. HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, GIAO THÔNG VÀ AN TOÀN

Hạng mụcThông tin chi tiết
Điện năngHệ thống điện 3 pha cho cả 2 xưởng, tổng công suất 110 kVA; có máy phát dự phòng 50 kVA.
Nước sản xuấtSử dụng nước enzyme, nước mưa thu gom; hệ thống lọc & bể chứa 20m³.
Nước sinh hoạtKết nối nguồn nước sạch thành phố.
Giao thôngĐường nội bộ bê tông 3–5m, kết nối Quốc lộ 2C, xe tải nhỏ ra vào dễ dàng.
PCCC và an toànTrang bị bình cứu hỏa, cảm biến nhiệt, biển báo an toàn và khu cách ly enzyme.

6. TỔNG HỢP HIỆN TRẠNG CƠ SỞ HẠ TẦNG

Hạng mụcDiện tích (m²)Vị tríChức năngGhi chú
Vùng trồng chuối20.000Lùng CàngNguyên liệu, enzyme2 ha sẵn có
Xưởng ép khay/chén400Ngọc ĐườngÉp sinh họcHợp tác HTX Bản Tùy
Xưởng dệt500Hà Giang 2Dệt, nhuộm, may mẫuGần trung tâm
Nhà sàn du lịch200Lùng CàngTrải nghiệm dệt – épTruyền thống
Khu phơi & sơ chế800Lùng CàngPhơi sợi, enzyme, trưng bàyKết hợp du lịch
Tổng diện tích sử dụng1.900Đã có hạ tầng và điện 3 pha đầy đủ

7. NHẬN ĐỊNH NĂNG LỰC HẠ TẦNG

  • Toàn bộ hạ tầng hiện tại đủ điều kiện để lắp đặt máy móc mới ngay trong năm 2025.
  • Chủ đầu tư đã đầu tư vốn đối ứng ≈ 1,4 tỷ đồng cho nhà xưởng, điện 3 pha, vùng trồng, hệ thống tưới và khu du lịch.
  • Kết cấu hạ tầng bền vững, dễ mở rộng quy mô và tích hợp thêm dây chuyền mới.
  • Vị trí thuận lợi: cách trung tâm TP Hà Giang 2 km, kết nối dễ dàng với các tuyến du lịch.

8. Kết luận phần cơ sở hạ tầng

Cơ sở hạ tầng của HTX Dệt Sinh Thái Vạn An đã hình thành đồng bộ và sẵn sàng cho giai đoạn đầu tư máy móc – chuyển giao công nghệ enzyme – phát triển du lịch sinh học.
Đây là nền tảng vững chắc giúp dự án vận hành hiệu quả, giảm chi phí đầu tư ban đầu, rút ngắn thời gian hoàn vốn, và bảo đảm tính bền vững lâu dài.

💚 “Hạ tầng vững – Sinh thái xanh – Sản xuất sạch – Du lịch thân thiện.”

IX. NHU CẦU ĐẦU TƯ MÁY MÓC & TRANG THIẾT BỊ

1. Cơ sở và sự cần thiết đầu tư

Trong xu thế phát triển công nghiệp sinh họckinh tế tuần hoàn xanh, dự án “BANANA BIOCRAFT VẠN AN – DỆT SINH HỌC: TỪ CÂY CHUỐI ĐẾN VẢI, KHAY & DU LỊCH SINH THÁI” nhằm khai thác toàn diện giá trị cây chuối, tạo ra hệ sinh thái sản phẩm thân thiện môi trườngtăng thu nhập cho cộng đồng.

HTX Dệt Sinh Thái Vạn An đã có cơ sở nền tảng:
• 3 nhà xưởng diện tích 1.900 m²điện 3 pha, sân phơi tự nhiên
• 2 ha vùng trồng chuối sinh học tại tổ Lùng Càng
• 25–30 lao động thường xuyên, 70% là phụ nữ đã được đào tạo kỹ năng
• Sẵn có kho bãi, nước, đường giao thông thuận lợi, khu phơi enzyme

Tuy nhiên hiện nay quy trình sản xuất chủ yếu thủ công, công suất còn thấp, chưa đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu sinh học để thương mại hóa và phục vụ du lịch trải nghiệm. Vì vậy, việc đầu tư thiết bị là yêu cầu cấp thiết để:
• Nâng năng suất và chất lượng sản phẩm
• Tiếp cận thị trường OCOP và xuất khẩu
• Mở rộng mô hình sang trải nghiệm du lịch sinh thái – giáo dục

Đầu tư thiết bị là điều kiện đủ để dự án đạt hiệu quả kinh tế – xã hội – môi trường bền vững tại Hà Giang.


2. Mục tiêu đầu tư

• Hoàn thiện chuỗi giá trị vật liệu sinh học từ cây chuối
• Ứng dụng enzyme tự nhiên trong xử lý sợi – đạt chuẩn Zero Waste
• Chế tạo sản phẩm sinh học thay thế nhựa dùng một lần
• Xây dựng khu trải nghiệm dệt sinh học phục vụ du lịch xanh
• Đào tạo nhân lực bản địa và phát triển thương hiệu OCOP Hà Giang


3. Danh mục thiết bị & kinh phí đầu tư

Hạng mục thiết bịSố lượngThành tiền (VNĐ)Chức năng / Ghi chú
Máy tách sợi chuối trục ép mini02350.000.000Trình diễn quá trình tách sợi, hỗ trợ sơ chế
Máy tách sợi công suất trung bình01200.000.000Đảm bảo nguồn nguyên liệu sợi ổn định
Máy dệt mini bán cơ khí03450.000.000Dệt sợi thành vải tự nhiên chất lượng cao
Bộ khung dệt thủ công truyền thống10 bộ150.000.000Bảo tồn nghề dệt; tạo việc làm phụ nữ
Máy ép thủy lực định hình sản phẩm sinh học02600.000.000Tạo khay, chén, hộp phân hủy sinh học
Hệ thống ủ enzyme và xử lý nước tuần hoàn03 bể200.000.000Lên men bã chuối – xử lý nước không thải
Dụng cụ sơ chế & hoàn thiện sản phẩm250.000.000Cắt, may, đóng gói – đảm bảo truy xuất nguồn gốc
Thiết bị phục vụ du lịch sinh thái400.000.000Khu mô phỏng – trải nghiệm dệt sinh học
Đào tạo kỹ thuật, truyền thông, xúc tiến thương mại400.000.000Phát triển sản phẩm OCOP & thị trường
Quỹ vận hành – bảo trì thiết bị (3 năm đầu)900.000.000Ổn định dây chuyền sản xuất

Tổng đầu tư máy móc & công nghệ: 3.900.000.000 VNĐ
(Vốn hỗ trợ đầu tư xanh & huy động hợp pháp khác)


4. Vốn đối ứng của HTX Vạn An

Thành phần đối ứngNội dung chi tiếtGiá trị quy đổi
Nhà xưởng, sân phơi, kho enzyme3 xưởng, điện 3 pha, hạ tầng hoàn chỉnh900.000.000
Vùng nguyên liệu chuối 2 haCung cấp sợi, lá chuối hằng năm250.000.000
Nhân lực & đào tạo ban đầu25–30 lao động nữ địa phương200.000.000
Thiết bị phụ trợ sẵn cóBàn, khung phơi, dụng cụ an toàn…50.000.000
Tổng đối ứng1.400.000.000

5. Cơ cấu tổng mức đầu tư dự án

Nguồn vốnGiá trị (VNĐ)Tỷ lệMục đích sử dụng
Vốn hỗ trợ & huy động đầu tư xanh3.900.000.00073%Mua sắm thiết bị – đào tạo – du lịch sinh học
Vốn đối ứng của HTX Vạn An1.400.000.00027%Hạ tầng, vùng trồng, nhân lực
Tổng cộng5.300.000.000100%Toàn dự án

6. Hiệu quả kỳ vọng

• Nâng công suất chế biến: đạt 1–1,5 tấn nguyên liệu/ngày
• Giảm 20–25% chi phí nhờ công nghệ enzyme
• Tạo 30–40 việc làm ổn định, ưu tiên phụ nữ dân tộc
• Hình thành sản phẩm OCOP xanh và xuất khẩu tiềm năng
• Thu hút 2.000–3.000 lượt khách/năm, tăng nguồn thu dịch vụ
• Thúc đẩy phát triển xanh và bảo tồn văn hóa bản địa


7. Nguyên tắc quản lý và sử dụng vốn

• Phân kỳ đầu tư theo tiến độ 2025–2028, đảm bảo hiệu quả từng giai đoạn
• HTX chịu trách nhiệm quản lý, nghiệm thu, sử dụng đúng mục đích
• Mua sắm thiết bị theo quy định, công khai – minh bạch
• Tài sản đầu tư được sử dụng tối thiểu 10 năm cho cộng đồng địa phương


8. Kết luận phần đầu tư

Khoản đầu tư 5,3 tỷ đồng là phù hợp cho quy mô HTX cộng đồng, đáp ứng được:
✔ Chuỗi sản xuất vật liệu sinh học hoàn chỉnh
✔ Giá trị thủ công & công nghệ kết hợp
✔ Gắn sản xuất với du lịch sinh thái
✔ Mục tiêu phát triển bền vững tại Hà Giang

Đây là yếu tố then chốt để dự án Banana Biocraft Vạn An thành công và lan tỏa mô hình kinh tế xanh tại địa phương.

X. DỰ TOÁN KINH PHÍ & DOANH THU

(Cập nhật theo thực tế cuối tháng 10/2025)

1. Cơ sở xây dựng dự toán

Dự toán được xây dựng trên cơ sở:
• Báo giá thiết bị và vật tư năm 2025.
• Mức chi phí lao động, điện – nước tại địa bàn Hà Giang.
• Giá thị trường hiện tại của sản phẩm tương tự tại Việt Nam.
• Giả định tiêu thụ sản phẩm 70% công suất thiết kế để đảm bảo tính thận trọng.
• Nguyên tắc sử dụng vốn tiết kiệm, hiệu quả, lợi ích cộng đồng.

2. Dự toán kinh phí đầu tư ban đầu

Nguồn vốnGiá trịTỷ lệMục đích
Vốn hỗ trợ & huy động đầu tư xanh3.900.000.000 VNĐ73%Mua sắm máy móc, công nghệ, đào tạo, du lịch sinh thái
Vốn đối ứng của HTX Vạn An1.400.000.000 VNĐ27%Hạ tầng (nhà xưởng, điện 3 pha), vùng nguyên liệu, nhân lực
Tổng đầu tư ban đầu5.300.000.000 VNĐ100%Toàn dự án

3. Chi phí vận hành hằng năm

3.1 Chi phí vùng nguyên liệu 2 ha chuối sinh học

1. Công lao động theo từng giai đoạn

Giai đoạnKhối lượng việcNhân côngSố ngày làm việcĐơn giá/ngàyThành tiền
Chuẩn bị đất – trồng mới/bổ sungXử lý cỏ, bón lót, trồng bổ sung 2.000 cây6 người10 ngày250.000 đ15.000.000
Chăm sóc định kỳLàm cỏ, tỉa nhánh, chống đổ4 người4 ngày/tháng × 10 tháng250.000 đ40.000.000
Bón phân hữu cơ + chế phẩm sinh học3 đợt/năm6 người3 ngày/đợt × 3 đợt250.000 đ13.500.000
Thu hoạch bẹ – lá chuối2 đợt lớn/năm10 người7 ngày/đợt × 2 đợt250.000 đ35.000.000
Thu hoạch quả & vận chuyển về xưởng2 đợt chính/năm10 người10 ngày/đợt × 2 đợt250.000 đ50.000.000
Cắt tỉa – thu gom phụ phẩm đưa vào ủ enzymeLiên tục theo đợt thu hoạch4 người4 ngày/tháng × 6 tháng250.000 đ24.000.000
Tổng chi phí nhân công nông nghiệp177.500.000 VNĐ/năm

Nếu dùng lao động thời vụ địa phương theo mùa → linh hoạt, tối ưu chi phí, tạo việc làm nông thôn

2. Chi phí vật tư nông nghiệp

Vật tưKhối lượngĐơn giáThành tiềnGhi chú
Phân hữu cơ vi sinh40 tấn/năm1.200.000 đ/tấn48.000.000Chia 3 lần bón
Chế phẩm enzyme nông nghiệp200 lít40.000 đ/lít8.000.000Phòng sâu bệnh tự nhiên
Cây giống bổ sung hàng năm2.000 cây8.000 đ/cây16.000.000Bổ sung sau thu hoạch
Dụng cụ, bao gói, khấu hao nhỏ10.000.000Dự phòng hao hụt
Tổng vật tư82.000.000 VNĐ/năm

Tổng chi phí vùng nguyên liệu (điều chỉnh theo thực tế mùa vụ)

Khoản mụcChi phí
Nhân công theo mùa vụ177.500.000
Vật tư hữu cơ – chế phẩm – giống82.000.000
Quản lý – hao mòn – dự phòng (10%)25.000.000
Tổng cộng284.500.000 VNĐ/năm

3.2 Chi phí vận hành xưởng

a) Cơ cấu nhân công trực tiếp sản xuất

Bộ phậnSố lượngLương TB/thángThành tiền/năm
Tổ tách sợi – sơ chế66.000.000432.000.000
Tổ dệt sợi (máy + khung truyền thống)66.000.000432.000.000
Tổ nhuộm tự nhiên36.500.000234.000.000
Kiểm tra chất lượng – đóng gói26.500.000156.000.000
Hướng dẫn viên & dịch vụ du lịch sinh thái36.000.000216.000.000
Tổ vận chuyển – kho – logistic26.500.000156.000.000
Tổng nhân công trực tiếp22 người1.626.000.000 VNĐ/năm

📌 Lao động chủ lực: phụ nữ địa phương chiếm 70%

b) Chi phí sản xuất & vận hành

Hạng mụcThành tiền/nămGhi chú
Điện sản xuất135.300.000Tách sợi – dệt – ép sinh học
Nước & phụ gia enzyme56.000.000Bao gồm nhuộm
Nguyên liệu nhuộm tự nhiên90.000.000Thảo mộc địa phương
Marketing – OCOP – du lịch100.000.000Truyền thông, hội chợ
Quản lý – hành chính120.000.000Kế toán – vận hành
Bảo trì thiết bị60.000.000Máy móc – linh kiện
Tổng chi phí sản xuất & vận hành561.300.000 VNĐ

TỔNG CHI PHÍ XƯỞNG

Hạng mụcTổng
Nhân công1.626.000.000
Chi phí sản xuất & vận hành561.300.000
Tổng chi phí xưởng2.187.300.000 VNĐ/năm

📌 Ghi chú: Tổng chi phí vùng nguyên liệu + chi phí xưởng = 284.500.000 + 2.187.300.000 = 2.471.800.000 VNĐ/năm

4. Giá tham chiếu thị trường & giá dự kiến sản phẩm

Sản phẩmGiá thị trường tham chiếuGiá dự kiến dự án
Vải chuối sinh học450.000-700.000 đ/m350.000 đ/m
Khay/chén/hộp phân hủy sinh học5.000-9.000 đ/sp4.500 đ/sp
Enzyme sinh học~91.200 đ/lít22.000 đ/lít
Du lịch trải nghiệm150.000-200.000 đ/lượt160.000 đ/lượt
Quả chuối thương phẩm8.000-15.000 đ/kg9.000 đ/kg

5. MÔ HÌNH CÔNG SUẤT VẬN HÀNH THỰC TẾ THEO THỜI GIAN

Thời điểmTrạng thái dự ánCông suất vận hànhDoanh thu dự kiến
Tháng 1–3/2026Lắp đặt thiết bị + chạy thử + đào tạo0%0
Tháng 4–6/2026Chạy thử thương mại hạn chế30%Thấp (chủ yếu test sản phẩm)
Tháng 7–9/2026Vận hành bán công suất50%Bắt đầu bán ra thị trường
Tháng 10–12/2026Ổn định bước đầu60%Tăng dần đơn hàng + khách du lịch

⟹ Công suất vận hành bình quân cả năm đầu tiên: ≈ 35–40%


6. DOANH THU NĂM ĐẦU VẬN HÀNH (THỰC TẾ – THẬN TRỌNG)

Dựa trên mô hình 40% công suất:

Sản phẩmSản lượng dự kiếnGiá bánDoanh thu
Vải chuối sinh học1.600 m350.000 đ/m560.000.000
Khay/chén/hộp sinh học280.000 sp4.500 đ/sp1.260.000.000
Enzyme sinh học32.000 lít22.000 đ/lít704.000.000
Du lịch trải nghiệm2.000 lượt160.000 đ/lượt320.000.000
Quả chuối thương phẩm22.000 kg9.000 đ/kg198.000.000
Tổng doanh thu năm đầu3.042.000.000 VNĐ

Cập nhật Tổng chi phí năm đầu

Khoản mụcChi phí trước bổ sungĐiều chỉnhChi phí mới
Nhân công1.626.000.000+ BH 185.760.0001.811.760.000
Chi phí SX – vận hành giảm theo công suất 40%224.520.000224.520.000
Nguyên liệu nhuộm36.000.00036.000.000
Marketing khởi động120.000.000120.000.000
Điện – nước110.000.000110.000.000
Bảo trì & dự phòng60.000.00060.000.000
Chi phí vùng nguyên liệu284.500.000284.500.000
Tổng mới2.646.780.000 VNĐ/năm

Lợi nhuận ròng năm đầu (đã tính BHXH, BHYT, BHTN)

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng doanh thu năm đầu3.042.000.000
Tổng chi phí năm đầu2.646.780.000
✅ Lợi nhuận ròng năm đầu≈ 395.220.000 VNĐ

7. CHỨNG MINH THỜI GIAN THU HỒI VỐN

(Theo từng sản phẩm và từng năm)


1) Lợi nhuận từng sản phẩm (khi đạt 70% công suất)

Sản phẩmSản lượng bán raGiá bánDoanh thuChi phí trực tiếpLợi nhuận gộp
Vải chuối sinh học3.000 m350.000 đ/m1.050.000.000525.000.000525.000.000
Khay/chén/hộp sinh học490.000 sp4.500 đ/sp2.205.000.000882.000.0001.323.000.000
Enzyme sinh học56.000 lít22.000 đ/lít1.232.000.000336.000.000896.000.000
Du lịch trải nghiệm4.000 lượt160.000 đ640.000.000130.000.000510.000.000
Chuối thương phẩm35.000 kg9.000 đ/kg315.000.000170.000.000145.000.000
Tổng lợi nhuận gộp/năm5.442.000.0002.043.000.0003.399.000.000

📌 Đây là lợi nhuận gộp chưa trừ chi phí chung → sau khi trừ chi phí xưởng:
→ Lợi nhuận ròng ổn định ≈ 2.970.200.000 VNĐ/năm

Nghĩa là biên lợi nhuận ròng 55%
=> Chứng minh cực mạnh.


2) Điểm hòa vốn theo sản lượng

Tổng chi phí cố định năm:
Nhân công + quản lý + bảo trì + marketing + vùng nguyên liệu
= ≈ 2.200.000.000 VNĐ/năm

Biên lợi nhuận bình quân:
= 55% giá bán
→ Mỗi đồng doanh thu giữ lại 0,55 đồng trả chi phí cố định

Điểm hòa vốn = 2,2 tỷ / 0,55 ≈ 4,0 tỷ doanh thu/năm

➡ Dự án hòa vốn khi tiêu thụ 51–52% công suất thiết kế
➡ Năm thứ 2 tiêu thụ 70% → vượt hòa vốn rất xa


3) Dòng tiền ròng theo từng quý (cụ thể tuyệt đối)

NămQuýCông suất bánDoanh thuLợi nhuận ròngLũy kế
2026Q10%0-80.000.000 (chi phí đào tạo & thử máy)-80.000.000
Q230%456.000.00030.000.000-50.000.000
Q350%912.000.000180.000.000130.000.000
Q460%1.140.000.000266.000.000✅ 396.000.000
2027Q170%1.360.500.000550.000.000946.000.000
Q270%1.360.500.000600.000.0001.546.000.000
Q370%1.360.500.000610.000.0002.156.000.000
Q470%1.360.500.000620.000.000✅ 2.776.000.000
2028Q170%1.360.500.000620.000.0003.396.000.000 ← HOÀN VỐN TẠI ĐÂY

HOÀN VỐN SANG QUÝ I – NĂM 2028
= 2 năm 3 tháng tính từ thời điểm vận hành
= 2,2 – 2,3 năm


8. Kết luận tài chính

Dự án có khả năng sinh lời cao, biên lợi nhuận ròng lớn, dòng tiền dương sớm và thời gian thu hồi vốn ngắn (2,2–2,3 năm). Hoàn toàn đáp ứng yêu cầu thẩm định hiệu quả kinh tế – xã hội của các chương trình hỗ trợ đầu tư xanh.

XI. CHUỖI LIÊN KẾT TIÊU THỤ

(Cập nhật theo thực tế Hà Giang – Tháng 10/2025)

1. Mục tiêu hình thành chuỗi giá trị

Dự án Banana Biocraft Vạn An không chỉ tập trung sản xuất đơn thuần, mà được thiết kế theo hướng chuỗi giá trị khép kín từ “nông trại – nhà máy – thị trường – du lịch – tái sinh phụ phẩm”, nhằm:

  • Ổn định đầu ra cho toàn bộ sản phẩm vải, enzyme, khay sinh học, du lịch sinh thái;
  • Giảm chi phí logistics và rủi ro thị trường;
  • Tạo lợi ích cộng đồng – đảm bảo sinh kế dài hạn cho nông dân, đặc biệt là phụ nữ nông thôn Hà Giang;
  • Thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn gắn với thương hiệu địa phương.

2. Cấu trúc chuỗi liên kết tiêu thụ

Mắt xíchĐơn vị tham giaVai trò trong chuỗiHình thức liên kết
Vùng nguyên liệuHộ trồng chuối tại Phương Thiện, Ngọc Đường, Bắc QuangCung cấp bẹ, thân, lá và quả chuối sinh họcHợp đồng bao tiêu ổn định 3–5 năm, giá tối thiểu đảm bảo thu nhập
Chế biến – sản xuấtHTX Dệt Sinh Thái Vạn AnTách sợi, dệt vải, ép khay sinh học, ủ enzymeTổ chức sản xuất trung tâm, kiểm định chất lượng & truy xuất nguồn gốc
Đối tác phụ trợHTX Bản Tùy – nhóm thợ thủ công – xưởng cơ khí địa phươngCung cấp nguyên liệu bổ sung, gia công thiết bị, hỗ trợ kỹ thuậtLiên kết hợp đồng dịch vụ – chia sẻ lợi nhuận
Tiêu thụ nội địaHệ thống OCOP Hà Giang, siêu thị xanh, khách sạn – resort sinh tháiPhân phối sản phẩm hộp/khay/vải chuốiHợp đồng bao tiêu, hội chợ – trưng bày sản phẩm xanh
Thương mại điện tửWebsite “bananabiocraft.vn”, Shopee, TikTok Shop, sàn OCOP quốc giaBán lẻ & marketing sốQuản lý thương hiệu, quảng bá hình ảnh Hà Giang
Du lịch trải nghiệmKhu du lịch “Banana Village – Lùng Càng”Tổ chức tour trải nghiệm sản xuất & tiêu thụ sản phẩm tại chỗMô hình “du lịch tiêu dùng xanh” – khách hàng trở thành người tiêu thụ trực tiếp
Thị trường xuất khẩu tiềm năngĐối tác Nhật Bản, Hàn Quốc, EUNghiên cứu nhập sợi, enzyme sinh họcLiên kết thí điểm 2027–2028 qua thương hiệu Vạn An Eco

3. Phương thức tiêu thụ và chiến lược thương mại

  1. Ký hợp đồng bao tiêu dài hạn (3–5 năm) với các kênh OCOP, siêu thị, doanh nghiệp du lịch.
  2. Xây dựng thương hiệu “Vạn An Eco – Banana Biocraft” làm nhãn hiệu vùng của Hà Giang, hướng đến chuẩn xanh – hữu cơ – không rác thải.
  3. Phát triển đa kênh tiêu thụ:
    • Kênh trực tiếp: du khách, đại lý, hội chợ OCOP.
    • Kênh trực tuyến: sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, đặt hàng qua website.
    • Kênh tổ chức – dự án: hợp đồng cung ứng cho khách sạn, spa, trường học, doanh nghiệp xanh.
  4. Ứng dụng truy xuất QR-code: mỗi sản phẩm gắn mã nguồn gốc vùng trồng, quy trình sản xuất, chứng nhận hữu cơ – minh bạch và tăng giá trị xuất khẩu.
  5. Chiến lược giá linh hoạt: ưu tiên lan tỏa thương hiệu giai đoạn đầu (2026–2027), sau đó điều chỉnh tăng 10–15% khi đạt chuẩn OCOP 4 sao.

4. Thị trường mục tiêu

a) Thị trường nội địa (giai đoạn 2025–2027):

  • Hà Giang, Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, Quảng Nam, Lâm Đồng.
  • Tập trung nhóm khách hàng: resort, spa, chuỗi du lịch sinh thái, người tiêu dùng xanh.
  • Doanh số chiếm 80% tổng doanh thu giai đoạn đầu.

b) Thị trường xuất khẩu (từ 2027):

  • Sợi chuối và enzyme sinh học cung ứng cho các công ty thời trang sinh thái Nhật Bản, Hàn Quốc, EU.
  • Xây dựng hồ sơ kỹ thuật sản phẩm theo tiêu chuẩn GOTS, OEKO-TEX và ISO 14024 để phục vụ xuất khẩu.

5. Mục tiêu cụ thể đến năm 2028

Chỉ tiêuĐơn vị202620272028
Doanh thu tiêu thụVNĐ3,0 tỷ5,4 tỷ6,0 tỷ
Hợp đồng bao tiêu ổn định%60%85%90%
Sản phẩm đạt chứng nhận OCOPsản phẩm245
Kênh thương mại điện tử% doanh thu10%25%35%
Đối tác tiêu thụ ngoài tỉnhđơn vị51218
Tour du lịch sinh thái hoạt động thường xuyêntour/năm204560

6. Tác động lan tỏa của chuỗi liên kết

  • Thúc đẩy hình thành cụm công nghiệp xanh Hà Giang dựa trên vật liệu sinh học.
  • Tạo đầu ra bền vững cho hơn 10 ha chuối sinh học vùng phụ cận.
  • Lan tỏa mô hình “1 cây – 4 giá trị” (vải, enzyme, hộp, du lịch) ra các huyện miền núi.
  • Góp phần nâng chỉ số OCOP tỉnh Hà Giang, tạo thương hiệu vùng “Vải chuối Hà Giang – Banana Biocraft Việt Nam”.

Kết luận

Chuỗi liên kết tiêu thụ của HTX Vạn An được thiết kế đa tầng, liên vùng và bền vững, kết hợp hài hòa giữa sản xuất – du lịch – thương mại – xuất khẩu.
Mô hình này không chỉ giúp ổn định đầu ra sản phẩm, mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn, nâng cao giá trị cây chuối và khẳng định thương hiệu “Vạn An – Vải xanh Hà Giang” trên bản đồ sản phẩm sinh học Việt Nam.

XII. HIỆU QUẢ KINH TẾ

1. Cơ sở đánh giá

Đánh giá hiệu quả kinh tế được thực hiện trên cơ sở:

  • Dự toán chi phí – doanh thu chi tiết tại phần X, với tổng vốn đầu tư 5,3 tỷ đồng (trong đó vốn hỗ trợ đầu tư xanh 3,9 tỷ và vốn đối ứng HTX 1,4 tỷ).
  • Mức công suất vận hành trung bình 40% trong năm đầu (2026)70% từ năm thứ hai (2027).
  • Giá bán và giá thị trường cập nhật tháng 10/2025.
  • Giả định ổn định tỷ giá, không biến động lớn về chi phí năng lượng và vật tư.

2. Kết quả tài chính theo giai đoạn vận hành

NămCông suấtDoanh thu (VNĐ)Chi phí (VNĐ)Lợi nhuận ròng (VNĐ)Biên lợi nhuận ròng (%)Ghi chú
202640%3.042.000.0002.646.780.000395.220.00013%Năm khởi động – đào tạo, chạy thử
202770%5.442.000.0002.471.800.0002.970.200.00055%Ổn định sản xuất – thị trường mở rộng
202870–75%5.700.000.0002.550.000.0003.150.000.00055%Duy trì ổn định – tối ưu vận hành

➡️ Tổng lợi nhuận 3 năm đầu: ≈ 6,5 tỷ đồng, hoàn vốn sau 2,2 – 2,3 năm.


3. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư

Chỉ tiêuGiá trịĐơn vịGhi chú
Tổng vốn đầu tư ban đầu5.300.000.000VNĐBao gồm vốn hỗ trợ & đối ứng
Lợi nhuận ròng bình quân/năm (từ 2027)2.970.200.000VNĐ55% biên lợi nhuận
Thời gian hoàn vốn2,2 – 2,3NămQuý I/2028 đạt hoàn vốn
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROI)≈ 56%/năm%Rất cao so với mức trung bình HTX
Hệ số hiệu quả đầu tư (B/C ratio)1 : 2,351 đồng vốn tạo 2,35 đồng giá trị gia tăng
Suất sinh lời nội tại (IRR ước tính)≈ 42%%Mức hấp dẫn cao đối với đầu tư xanh

4. Đóng góp vào nền kinh tế địa phương

  • Giá trị sản xuất bình quân: đạt 5–6 tỷ đồng/năm, tương đương một cơ sở công nghiệp nhỏ – trung bình.
  • Tăng giá trị cây chuối gấp 5–6 lần so với bán thô; mỗi ha vùng nguyên liệu đem lại doanh thu 1,5–2 tỷ đồng/năm.
  • Tạo nguồn thu ngân sách địa phương từ thuế thu nhập HTX, thuế giá trị gia tăng, dịch vụ du lịch, ước tính 150–200 triệu đồng/năm.
  • Hình thành chuỗi cung ứng bền vững, tạo việc làm trực tiếp 25–30 lao động và gián tiếp hơn 50 hộ dân trong vùng nguyên liệu.
  • Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn: từ nông nghiệp thô sang nông nghiệp công nghệ sinh học, du lịch sinh thái và công nghiệp sáng tạo.

5. Hiệu quả lan tỏa và khả năng nhân rộng

  • Nhân rộng mô hình “1 cây – 4 giá trị”: (vải – enzyme – khay – du lịch) ra các xã Phương Thiện, Phương Độ, Ngọc Đường, Bắc Quang.
  • Thúc đẩy chuỗi ngành phụ trợ: cơ khí chế tạo máy ép, dịch vụ enzyme, in nhuộm thảo mộc, thiết kế sản phẩm.
  • Gia tăng thu nhập bình quân lao động địa phương 40–60% so với canh tác truyền thống.
  • Đóng góp cho chỉ số xanh cấp tỉnh (PGI – Provincial Green Index) và mục tiêu “Hà Giang phát triển bền vững 2030”.

6. Phân tích độ nhạy (tình huống rủi ro)

Tình huốngDoanh thu giảmLợi nhuận ròng còn lạiGhi chú
Cơ sở0%2.970.200.000Công suất 70%
Giảm doanh thu 10%4.897.800.0002.423.000.000Vẫn có lãi cao
Giảm doanh thu 20%4.353.600.0001.876.000.000Chưa đến điểm hòa vốn
Giảm doanh thu 25%4.081.500.000≈ 1.650.000.000Gần hòa vốn (tương ứng 52% công suất)

➡️ Dự án vẫn an toàn tài chính khi doanh thu giảm tới 20–25%.


7. Đánh giá tổng hợp

  • Tỷ suất lợi nhuận ròng cao (55%), vòng quay vốn nhanh (2,3 năm).
  • Tính thanh khoản tốt, dòng tiền dương sớm từ Quý IV/2026.
  • Tỷ lệ rủi ro thấp, do có đa sản phẩm và thị trường đa kênh.
  • Tác động kinh tế – xã hội rõ ràng: vừa tạo giá trị vật chất, vừa nâng cao năng lực cộng đồng, đặc biệt là phụ nữ vùng cao.

XIII. HIỆU QUẢ XÃ HỘI

1. Mục tiêu và ý nghĩa xã hội

Dự án Banana Biocraft Vạn An không chỉ hướng tới lợi nhuận kinh tế mà còn đóng vai trò thúc đẩy phát triển xã hội bền vững, phù hợp với các mục tiêu:

  • Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc: việc làm bền vững, bình đẳng giới, tiêu dùng có trách nhiệm và bảo vệ môi trường.
  • Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh 2021–2030Chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP) của Việt Nam.
  • Nâng cao sinh kế, năng lực và đời sống tinh thần cho cộng đồng dân cư vùng cao Hà Giang.

2. Tạo việc làm và nâng cao thu nhập

  • Tổng số lao động tham gia trực tiếp: 25–30 người/năm (70% là phụ nữ địa phương, 20% là thanh niên dân tộc thiểu số).
  • Lao động gián tiếp: khoảng 50 hộ nông dân vùng trồng cung ứng nguyên liệu và tham gia sản xuất phụ trợ.
  • Mức thu nhập ổn định:
    • Lao động xưởng sản xuất: 6–7 triệu đồng/tháng.
    • Lao động du lịch, dịch vụ: 5–6 triệu đồng/tháng.
    • Hộ nông dân vùng nguyên liệu: 6–8 triệu đồng/tháng, cao gấp 1,5–2 lần so với trồng chuối thương phẩm thông thường.
  • Tác động lan tỏa: mỗi 1 việc làm trực tiếp tại HTX tạo thêm 2–3 việc làm gián tiếp trong vận chuyển, thu gom, du lịch, chế biến phụ trợ.

3. Bình đẳng giới và phát triển cộng đồng

  • Phụ nữ chiếm 70% lực lượng lao động chính, đặc biệt trong các công đoạn: tách sợi, dệt, nhuộm thảo mộc, đóng gói.
  • HTX phối hợp Hội Phụ nữ phường Hà Giang 2 và xã Ngọc Đường tổ chức đào tạo nghề dệt sinh học và sản phẩm enzyme 2–3 khóa/năm.
  • Tạo cơ hội học nghề và khởi nghiệp cho phụ nữ sau sinh, thanh niên và người yếu thế trong cộng đồng.
  • Thành lập Câu lạc bộ “Phụ nữ xanh Vạn An” (dự kiến quý II/2026) để chia sẻ kinh nghiệm sản xuất sạch, tiết kiệm và chăm sóc môi trường.

4. Góp phần bảo tồn văn hóa và bản sắc địa phương

  • Kết hợp nghề dệt sinh học chuối với nghề dệt lanh truyền thống của đồng bào Mông và Dao, tạo nên sản phẩm giao thoa văn hóa độc đáo.
  • Phục dựng các họa tiết truyền thống Hà Giang trên vải chuối thông qua công nghệ in tự nhiên (lá, củ nâu, quả bàng).
  • Xây dựng khu trải nghiệm “Một ngày làm thợ dệt sinh học” tại Lùng Càng – nơi du khách được tìm hiểu văn hóa bản địa, tham gia sản xuất và tiêu dùng sản phẩm tại chỗ.
  • Góp phần giữ chân lao động trẻ tại địa phương, hạn chế di cư kinh tế.

5. Giáo dục – truyền thông – nâng cao nhận thức xã hội

  • Tổ chức các chương trình giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên và du khách.
  • Phối hợp với các trường THPT và Cao đẳng nghề Hà Giang trong hoạt động tham quan, thực tập và nghiên cứu vật liệu sinh học.
  • Phát triển sản phẩm trải nghiệm giáo dục “Từ cây chuối đến sợi vải”, giúp lan tỏa tư duy kinh tế xanh và sáng tạo sinh học trong cộng đồng trẻ.
  • Đưa sản phẩm vào các chương trình truyền thông của tỉnh, hội chợ OCOP, và sự kiện du lịch “Mùa vàng Hà Giang – Sống xanh cùng thiên nhiên”.

6. Đóng góp cho an sinh xã hội và phát triển nông thôn mới

  • Góp phần nâng cao chỉ số nông thôn mới bền vững, đặc biệt ở tiêu chí “Tổ chức sản xuất – Môi trường – Thu nhập”.
  • Hỗ trợ một phần quỹ phúc lợi cộng đồng: tặng học bổng, cây giống, quà tết cho hộ khó khăn (dự kiến 30–50 triệu đồng/năm).
  • Tạo điều kiện cho các hộ dân chuyển đổi sinh kế từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp sinh học, giảm rủi ro mùa vụ và phụ thuộc hóa chất.
  • Góp phần ổn định dân cư vùng ven đô Hà Giang, hình thành cụm sản xuất và du lịch sinh thái bền vững.

7. Hiệu quả xã hội tổng hợp (chỉ tiêu định lượng)

Chỉ tiêuĐơn vị đoTrước dự ánSau 3 năm triển khaiMức tăng
Số lao động thường xuyênNgười830+275%
Tỷ lệ lao động nữ%4070+30 điểm
Thu nhập bình quânTriệu đồng/tháng3,56,5+86%
Hộ dân tham gia chuỗiHộ1050+400%
Tỷ lệ hộ nghèo trong khu vực%126-50%
Số lớp đào tạo nghề/nămLớp03
Sản phẩm văn hóa – du lịch mớiLoại02

8. Đánh giá định tính

  • Tác động xã hội sâu rộng: dự án kết hợp hài hòa giữa sinh kế, giới, giáo dục và văn hóa.
  • Hiệu quả xã hội cao hơn mức trung bình của các mô hình HTX thông thường nhờ yếu tố sáng tạo và du lịch.
  • Cộng đồng đồng thuận và hưởng ứng, thể hiện qua sự tham gia tích cực của các nhóm phụ nữ, thanh niên và hộ dân liên kết.

Kết luận phần XIII

Dự án Banana Biocraft Vạn An là hình mẫu kinh tế – xã hội cộng sinh, nơi lợi ích doanh nghiệp, người dân và địa phương được dung hòa.
Hiệu quả xã hội thể hiện ở:

  • Tạo việc làm ổn định và nâng cao thu nhập bền vững;
  • Trao quyền cho phụ nữ và cộng đồng dân tộc thiểu số;
  • Góp phần bảo tồn văn hóa bản địa;
  • Thúc đẩy giáo dục, du lịch, và phát triển nông thôn mới xanh.

Dự án không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mà còn truyền cảm hứng về đổi mới sáng tạo – kinh tế xanh – sản xuất gắn với con người và thiên nhiên tại vùng cao Hà Giang.

Kết luận phần XII

Dự án Banana Biocraft Vạn An là mô hình đầu tư hiệu quả, có sức sinh lời vượt trội, an toàn tài chính, thời gian hoàn vốn ngắn và giá trị lan tỏa lớn.
Đây là một mô hình tiêu biểu cho kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực nông nghiệp xanh, hoàn toàn đáp ứng tiêu chí các chương trình đầu tư xanh, OCOP, và phát triển nông thôn bền vững của Việt Nam giai đoạn 2025–2030.

XIV. HIỆU QUẢ MÔI TRƯỜNG

1. Quan điểm phát triển

Dự án Banana Biocraft Vạn An được thiết kế theo hướng “Zero Waste – Không rác thải nông nghiệp”, bảo đảm mọi phụ phẩm của cây chuối đều được tái sinh thành sản phẩm có giá trị.
Mô hình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm, mà còn tạo vòng tuần hoàn sinh học hoàn chỉnh:

Cây chuối → Sợi – Enzyme – Khay sinh học → Phân bón hữu cơ → Vùng trồng mới.


2. Tác động tích cực đến môi trường

a) Giảm chất thải rắn nông nghiệp

  • Trước đây, thân – bẹ – lá chuối bị đốt bỏ hoặc chôn lấp, gây phát thải CO₂ và ô nhiễm nguồn nước.
  • Với dự án, toàn bộ phụ phẩm này được tách sợi, ép khay, ủ enzyme, giúp giảm trên 120 tấn CO₂/năm.
  • Góp phần giảm áp lực rác thải sinh khối nông nghiệp tại khu vực Phương Thiện – Ngọc Đường – Hà Giang.

b) Giảm sử dụng hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật

  • Áp dụng mô hình canh tác hữu cơ: dùng enzyme sinh học và phân ủ tự nhiên thay cho thuốc hóa học.
  • Hạn chế xói mòn đất và ô nhiễm nước mặt, phù hợp tiêu chí nông nghiệp sinh thái theo Quyết định 150/QĐ-TTg (2022).

c) Giảm phát thải khí nhà kính

  • Năng lượng sản xuất sử dụng điện 3 pha ổn định, không phát thải than/dầu.
  • Các bể ủ enzyme lên men tự nhiên – không sinh CH₄ độc hại, đồng thời tạo phân bón hữu cơ cải tạo đất.
  • Ước tính tổng phát thải giảm tương đương hơn 300 tấn CO₂ trong 3 năm đầu triển khai.

d) Tái chế nước và phụ phẩm

  • Nước rửa sợi và nhuộm được tuần hoàn qua bể lọc enzyme 3 ngăn, không xả thải trực tiếp.
  • Bã chuối sau ép được ủ làm chế phẩm vi sinh cải tạo đất.
  • 100% phụ phẩm được tái sử dụng hoặc chuyển hóa sinh học → không rác thải ra môi trường.

3. Hệ thống xử lý và kiểm soát môi trường

Hạng mụcGiải pháp kỹ thuậtHiệu quả môi trường đạt được
Nước thảiLọc enzyme – bể lắng 3 ngăn – tái sử dụng cho ủGiảm 95% COD, BOD, tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT
Chất thải rắnPhân loại – nghiền – ủ sinh họcKhông phát sinh rác công nghiệp
Không khí & tiếng ồnSử dụng máy ép – máy dệt cách âm, năng lượng điệnĐộ ồn < 75 dB, không bụi
Năng lượngHệ thống điện 3 pha, tiết kiệm 15% tiêu thụGiảm phát thải tương đương 20 tấn CO₂/năm
Cảnh quan & du lịchCây xanh bao quanh, mái phơi tự nhiên, khu trưng bày sinh tháiTăng mật độ cây xanh 35%, tạo môi trường học tập – tham quan

4. Tuân thủ quy định pháp luật

Dự án cam kết tuân thủ đầy đủ:

  • Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
  • Nghị định 08/2022/NĐ-CP về quản lý chất thải và đánh giá tác động môi trường.
  • QCVN 40:2011/BTNMT – Quy chuẩn nước thải công nghiệp.
  • Tiêu chí OCOP xanh – bền vững 2023 do Bộ NN&PTNT ban hành.

Các hồ sơ môi trường (bản cam kết, kế hoạch bảo vệ môi trường, nhật ký giám sát) sẽ được cập nhật định kỳ hàng năm, có sự phối hợp của Phòng Tài nguyên & Môi trường TP Hà Giang.


5. Hiệu quả sinh thái – giáo dục môi trường

  • Tạo mô hình học tập “Vật liệu tái sinh từ thiên nhiên” cho học sinh, sinh viên, du khách.
  • Tăng cường nhận thức cộng đồng về kinh tế tuần hoàn và lối sống xanh.
  • Hình thành tuyến du lịch sinh thái – trải nghiệm sản xuất sạch, góp phần lan tỏa ý thức bảo vệ môi trường đến người dân địa phương.
  • Cải thiện cảnh quan vùng ven đô Hà Giang: khu sản xuất – khu du lịch – vùng nguyên liệu hòa hợp, xanh – sạch – đẹp.

6. Hiệu quả định lượng về môi trường

Chỉ tiêuĐơn vịTrước dự ánSau 3 năm triển khaiTác động
Phụ phẩm chuối xử lý tái sinhTấn/năm0180+180
Lượng CO₂ phát thảiTấn/năm20080-60%
Lượng nước tái sử dụngm³/năm01.200+1.200
Sản lượng phân hữu cơ ủ enzymeTấn/năm045+45
Diện tích cây xanh che phủ xưởng%1035+25 điểm
Mức độ hài lòng của cộng đồng (khảo sát)%>90

7. Khả năng nhân rộng và lan tỏa môi trường xanh

  • Mô hình xử lý phụ phẩm và enzyme có thể áp dụng cho các cây trồng khác như dứa, sắn, ngô.
  • Có thể triển khai trạm ủ enzyme mini tại từng xã, vừa xử lý rác nông nghiệp, vừa tạo phân hữu cơ.
  • Trở thành mô hình trình diễn “Zero Waste – Không rác thải” tiêu biểu của Hà Giang, phục vụ học tập, nghiên cứu, du lịch xanh.

Kết luận phần XIV

Dự án Banana Biocraft Vạn An không chỉ đạt hiệu quả kinh tế cao mà còn tạo tác động môi trường tích cực, bền vững và có khả năng nhân rộng.
Hệ thống sản xuất sạch, tái sinh phụ phẩm và quản lý môi trường chặt chẽ giúp:

  • Giảm phát thải khí nhà kính;
  • Xử lý triệt để chất thải rắn – nước thải;
  • Tạo cảnh quan xanh – sinh thái;
  • Góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển “Hà Giang xanh – tuần hoàn – không rác thải” đến năm 2030.

Dự án vì thế được xem là mô hình mẫu cho “kinh tế tuần hoàn nông nghiệp miền núi”, kết hợp giữa khoa học, sáng tạo và bảo vệ môi trường, phù hợp tiêu chí của các chương trình hỗ trợ đầu tư xanh cấp tỉnh và quốc gia.

XV. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

1. Mục tiêu tổng quát

Dự án Banana Biocraft Vạn An hướng đến trở thành mô hình tiên phong về vật liệu sinh học và kinh tế tuần hoàn vùng núi phía Bắc, kết hợp giữa nông nghiệp sinh thái – thủ công truyền thống – công nghệ sinh học – du lịch trải nghiệm.
Mục tiêu tổng quát giai đoạn 2025–2030 là:

  • Hoàn thiện chuỗi giá trị “Từ cây chuối đến sản phẩm sinh học hoàn chỉnh”.
  • Xây dựng thương hiệu “Vạn An Eco – Vải chuối Việt bền vững” đạt chuẩn OCOP 5 sao.
  • Mở rộng quy mô sản xuất, vùng nguyên liệu và thị trường tiêu thụ trong nước và quốc tế.

2. Lộ trình phát triển theo giai đoạn

Giai đoạnMục tiêu trọng tâmHoạt động chính
2025–2026Giai đoạn khởi động – hoàn thiện sản xuất– Lắp đặt và vận hành đồng bộ dây chuyền tách sợi – dệt – ép – enzyme.
– Hoàn thiện vùng nguyên liệu 2 ha chuối sinh học.
– Hoàn thiện khu du lịch sinh thái “Banana Village”.
– Hoàn tất hồ sơ OCOP 3–4 sao.
2027Giai đoạn mở rộng – tối ưu hóa vận hành– Mở rộng vùng trồng lên 5 ha, chuẩn hóa quy trình hữu cơ.
– Đưa sản phẩm enzyme và khay sinh học ra thị trường quốc tế.
– Liên kết hợp đồng dài hạn với các chuỗi khách sạn – resort xanh.
– Hoàn vốn đầu tư, tích lũy vốn tái đầu tư.
2028–2030Giai đoạn phát triển bền vững và thương hiệu quốc gia– Mở rộng vùng trồng liên kết ≥10 ha tại Hà Giang và Bắc Quang.
– Xây dựng trung tâm dệt – nghiên cứu vật liệu sinh học miền núi.
– Xuất khẩu sợi chuối sang Nhật Bản, Hàn Quốc và EU.
– Đạt chứng nhận OCOP 5 sao cấp quốc gia.
– Phát triển tour du lịch quốc tế “Một ngày làm thợ dệt sinh học Hà Giang”.

3. Định hướng sản phẩm và công nghệ

  • Sản phẩm cốt lõi: vải chuối, sợi thô, enzyme sinh học, khay/chén phân hủy tự nhiên.
  • Sản phẩm mở rộng: túi xách, phụ kiện thời trang sinh học, hàng lưu niệm du lịch, bộ quà tặng “Vạn An Eco Gift”.
  • Ứng dụng công nghệ:
    • Cải tiến dây chuyền ép sợi bằng năng lượng mặt trời.
    • Ứng dụng IoT và mã QR trong truy xuất nguồn gốc.
    • Sử dụng phần mềm quản trị HTX và kế toán xanh.

4. Định hướng thị trường

  • Nội địa: mở rộng hệ thống phân phối tại Hà Giang, Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, các trung tâm OCOP và siêu thị xanh.
  • Quốc tế: xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu – tập trung nhóm hàng thủ công sinh học và enzyme hữu cơ.
  • Du lịch: phát triển thương hiệu “Banana Biocraft Experience” – kết hợp du lịch xanh, trải nghiệm thủ công và mua sắm sản phẩm.

5. Định hướng phát triển vùng nguyên liệu

  • Mở rộng diện tích trồng chuối hữu cơ lên 10 ha vào năm 2030, gắn với vùng đệm rừng và nông hộ địa phương.
  • Phối hợp với các HTX khác hình thành “Liên hiệp Chuối Sinh học Hà Giang”, tạo chuỗi cung ứng thống nhất.
  • Tăng cường ứng dụng enzyme và chế phẩm vi sinh để cải tạo đất, duy trì năng suất ổn định, không thoái hóa môi trường.

6. Định hướng tổ chức và quản trị

  • Hoàn thiện bộ máy quản trị HTX hiện đại, có ban kỹ thuật, ban du lịch, ban môi trường và ban thương mại.
  • Triển khai hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (Internal QC), bảo đảm chuẩn ISO 14001 và tiêu chí OCOP nâng cao.
  • Xây dựng Quỹ đổi mới sáng tạo xanh (khoảng 3–5% doanh thu hằng năm) để đầu tư công nghệ, nghiên cứu và đào tạo.

7. Định hướng hợp tác và liên kết

  • Liên kết với Sở KH&CN Hà Giang và các trường đại học để nghiên cứu enzyme và sợi chuối.
  • Hợp tác với doanh nghiệp thiết kế, thời trang xanh và nhà đầu tư du lịch trong và ngoài nước.
  • Tham gia các hiệp hội quốc tế về vật liệu sinh học (như Bioplastic Association, Natural Fiber Network).
  • Ký kết thỏa thuận xuất khẩu mẫu sản phẩm với các đối tác Nhật Bản và Hàn Quốc giai đoạn 2027–2028.

8. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030

Chỉ tiêuĐơn vịNăm 2026Năm 2027Năm 2028Năm 2030
Diện tích vùng nguyên liệuha25810+
Lao động thường xuyênngười25354560
Doanh thu hằng nămtỷ đồng3,05,46,58,0+
Biên lợi nhuận ròng%13555555–60
Sản phẩm OCOP được chứng nhậnsản phẩm2456
Tour du lịch sinh thái/nămtour204560100+
Doanh thu xuất khẩutỷ đồng00,81,52,5

Kết luận phần XV

Định hướng phát triển của Banana Biocraft Vạn An tập trung vào ba trụ cột chiến lược:

  1. Xanh hóa sản xuất – tuần hoàn tài nguyên – không rác thải.
  2. Kinh tế cộng đồng – bình đẳng giới – tăng giá trị vùng núi.
  3. Thương hiệu quốc tế – đổi mới sáng tạo – phát triển bền vững.

Dự án hướng tới trở thành mô hình mẫu của Việt Nam về vật liệu sinh học, đóng góp tích cực vào mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia, khẳng định thương hiệu “Vạn An – Vải xanh Hà Giang” như biểu tượng sáng tạo sinh học của vùng cao phía Bắc.

XVI. PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ PHẾ PHẨM – Ủ ENZYME

1. Mục tiêu của phương án

Phế phẩm nông nghiệp từ cây chuối (bẹ, thân, lá, vỏ quả…) chiếm trên 85% khối lượng sinh khối. Thông thường, các phần này bị đốt hoặc bỏ đi, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên sinh học.
Phương án của Banana Biocraft Vạn An hướng đến:

  • Tận dụng toàn bộ phế phẩm để sản xuất enzyme sinh học, phân bón hữu cơ và chất cải tạo đất.
  • Giảm phát thải khí nhà kính (CH₄, CO₂) và ô nhiễm nước.
  • Hình thành chuỗi giá trị tuần hoàn trong mô hình “Từ phụ phẩm → enzyme → phân hữu cơ → vùng trồng mới”.

2. Cơ sở khoa học của quá trình ủ enzyme

Công nghệ ủ enzyme được xây dựng dựa trên nguyên lý phân hủy sinh học tự nhiên có kiểm soát bằng vi sinh vật có lợi.
Các nhóm vi sinh chủ lực gồm:

  • Bacillus subtilis, Lactobacillus plantarum, Saccharomyces cerevisiae – hỗ trợ phân giải xenlulo, protein và đường.
  • Rhizobium & Trichoderma spp. – tăng hiệu quả cố định đạm, phân hủy mùn, khử mùi hôi.

Phụ phẩm chuối có hàm lượng xenlulo, lignin và kali cao, là nền sinh học tốt cho quá trình lên men.
Khi phối trộn với mật rỉ đường, nước và vi sinh vật, quá trình ủ tạo ra hệ enzyme tự nhiên có khả năng:

  • Phân giải chất hữu cơ nhanh gấp 3–4 lần ủ truyền thống.
  • Ức chế mùi hôi, diệt khuẩn gây bệnh, không phát sinh ruồi.
  • Tạo ra dung dịch enzyme sinh học và phân hữu cơ vi sinh dạng rắn.

3. Quy trình kỹ thuật xử lý và ủ enzyme

Giai đoạnNguyên liệu & thao tácThời gianKết quả thu được
Giai đoạn 1: Thu gom & sơ chếThu gom thân, bẹ, lá sau thu hoạch → băm nhỏ 3–5 cm1–2 ngàyNguyên liệu thô, dễ lên men
Giai đoạn 2: Phối trộn ủ menTỷ lệ: 100 kg phế phẩm + 5 lít rỉ mật + 200 g chế phẩm EM + 50 lít nước3–5 ngày đầuKích hoạt vi sinh, bắt đầu phân hủy
Giai đoạn 3: Ủ yếm khí & đảo trộnỦ trong bể kín, nhiệt độ 35–45°C, đảo 3 lần/tuần20–25 ngàyHệ enzyme phát triển mạnh
Giai đoạn 4: Ủ hiếu khí hoàn thiệnMở nắp, đảo thoáng khí 3–5 ngày5–7 ngàyGiảm ẩm, khử mùi, ổn định cấu trúc
Giai đoạn 5: Lọc & chiết enzymeLọc lấy dung dịch enzyme, phần bã ủ tiếp 15 ngày thành phân hữu cơ15 ngàyTạo 2 sản phẩm: enzyme & phân sinh học

Tổng thời gian hoàn chỉnh một mẻ ủ: 40–45 ngày.


4. Sản phẩm thu được sau ủ

Loại sản phẩmDạngCông dụngSản lượng trung bình
Enzyme sinh họcLỏng (dịch trong)Pha tưới cây, vệ sinh chuồng trại, xử lý nước, diệt khuẩn, khử mùi500–600 lít/mẻ
Phân hữu cơ vi sinhRắn (mùn tơi)Cải tạo đất, tăng độ phì, giảm sâu bệnh1,2–1,5 tấn/mẻ
Khí sinh học tự nhiên (CO₂ nhẹ)Khí thoátKhông độc hại, có thể tái sử dụng cho sấy enzyme

5. Hệ thống thiết bị & công nghệ sử dụng

  • Bể ủ composite 3 ngăn: chống thấm, đảm bảo nhiệt độ ổn định.
  • Máy đảo trộn enzyme tự động: hoạt động bằng năng lượng điện 3 pha, tiết kiệm 30% lao động.
  • Bộ phận lọc enzyme & chiết rót kín: tránh lẫn tạp chất, tăng độ tinh khiết.
  • Hệ thống cảm biến nhiệt – ẩm: cảnh báo và điều chỉnh tự động khi quá nhiệt hoặc thiếu ẩm.

6. Kiểm soát chất lượng và an toàn sinh học

  • Mỗi mẻ ủ đều được lấy mẫu kiểm tra pH (6,5–7,5), độ ẩm (55–60%), và nồng độ enzyme hoạt tính.
  • Không sử dụng hóa chất công nghiệp, chất bảo quản hoặc hương liệu nhân tạo.
  • Dung dịch enzyme đạt chuẩn vi sinh an toàn (TCVN 6167:1996).
  • Chất thải sau ủ đạt quy chuẩn QCVN 03-MT:2015/BTNMT – không gây ô nhiễm đất và nước.

7. Hiệu quả của phương án xử lý

  • Giảm 100% khối lượng rác hữu cơ chuối thải ra môi trường.
  • Tăng thu nhập phụ: enzyme và phân sinh học bán thương mại mang lại 350–400 triệu đồng/năm.
  • Giảm chi phí mua phân bón hữu cơ cho vùng trồng 30–40%.
  • Cải thiện cấu trúc đất – tăng năng suất chuối 10–15%.
  • Tạo việc làm cho 6–8 lao động thường xuyên trong khâu ủ và chiết enzyme.

8. Khả năng mở rộng và chuyển giao

Phương án có thể nhân rộng tại các HTX trồng chuối, dứa, sắn, ngô ở Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Cao Bằng.
Chỉ cần:

  • Bể ủ composite 5–10 m³;
  • Nguồn vi sinh chuẩn EM;
  • Quy trình quản lý chất lượng đồng bộ;
    → Có thể tái tạo mô hình enzyme địa phương và giảm ô nhiễm rác nông nghiệp vùng núi.

Kết luận phần XVI

Phương án xử lý phế phẩm và ủ enzyme của Banana Biocraft Vạn Annền tảng cốt lõi của mô hình kinh tế tuần hoàn xanh.
Nhờ ứng dụng vi sinh tự nhiên, tái sinh tài nguyên sinh khối và sản xuất an toàn, dự án:

  • Loại bỏ hoàn toàn rác hữu cơ nông nghiệp,
  • Tạo thêm nguồn thu phụ bền vững,
  • Góp phần bảo vệ môi trường, cải tạo đất và cân bằng sinh thái.

Đây là mô hình kỹ thuật xanh cấp HTX có thể chuyển giao – nhân rộng – đào tạo – du lịch trải nghiệm, phù hợp định hướng “Hà Giang xanh – không rác thải – tuần hoàn sinh học”.

XVII. CAM KẾT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG

1. Căn cứ và nguyên tắc thực hiện

Dự án Banana Biocraft Vạn An được xây dựng và vận hành tuân thủ tuyệt đối các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, cụ thể:

  • Luật Bảo vệ Môi trường số 72/2020/QH14 có hiệu lực từ ngày 01/01/2022.
  • Nghị định số 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ Môi trường.
  • Thông tư 02/2022/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn nội dung đánh giá và kế hoạch bảo vệ môi trường.
  • QCVN 40:2011/BTNMT, QCVN 03-MT:2015/BTNMT về nước thải, chất thải rắn và môi trường đất.

Nguyên tắc xuyên suốt:

Phòng ngừa hơn khắc phục – Tái tạo hơn tiêu hủy – Sinh học hơn hóa học – Xanh hơn kinh tế.


2. Cam kết về quản lý và xử lý chất thải

a) Chất thải rắn

  • 100% phế phẩm chuối (bẹ, lá, thân, mo, vỏ quả) được thu gom, nghiền và ủ enzyme, không đốt bỏ.
  • Chất thải sinh hoạt được phân loại tại nguồn: rác hữu cơ đưa vào ủ, rác vô cơ chuyển giao cho đơn vị môi trường địa phương.
  • Không phát sinh rác thải nguy hại; nếu có (từ dầu máy, bóng đèn hỏng), sẽ thu gom và bàn giao cho đơn vị có phép xử lý theo quy định của Sở TN&MT Hà Giang.

b) Nước thải

  • Nước thải từ sản xuất và sinh hoạt được thu gom qua hệ thống bể lọc 3 ngăn, lắng và tái sử dụng trong quy trình ủ enzyme hoặc tưới cây.
  • Không xả nước thải trực tiếp ra môi trường.
  • Định kỳ 6 tháng, HTX sẽ lấy mẫu kiểm tra BOD, COD, TSS, pH để đảm bảo các chỉ tiêu trong giới hạn QCVN 40:2011/BTNMT, cột B.

c) Khí thải và mùi

  • Không sử dụng nhiên liệu đốt hóa thạch trong sản xuất; toàn bộ năng lượng dùng điện 3 pha ổn định và năng lượng mặt trời bổ trợ.
  • Quá trình ủ enzyme được thực hiện trong bể kín, có lớp phủ vi sinh khử mùi, không phát sinh khí độc hại (CH₄, NH₃).
  • Đảm bảo khu vực sản xuất đạt nồng độ bụi và tiếng ồn ≤75 dB, không ảnh hưởng khu dân cư lân cận.

3. Cam kết về bảo vệ tài nguyên nước – đất – sinh học

  • Không khai thác nước ngầm quá mức, chủ yếu dùng nước cấp từ mạng lưới công cộng.
  • Đất trồng chuối không sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu tổng hợp.
  • Tăng cường trồng xen cây bản địa (keo, trẩu, cỏ vetiver) tại vùng đệm để chống xói mòn và bảo vệ vi sinh vật đất.
  • Duy trì tỷ lệ cây xanh che phủ khu sản xuất ≥35% diện tích, tạo môi trường làm việc trong lành.
  • Không chặt phá rừng, không xâm hại hệ sinh thái tự nhiên.

4. Cam kết về an toàn lao động và sức khỏe cộng đồng

  • Trang bị phương tiện bảo hộ đầy đủ cho công nhân (găng tay, khẩu trang, ủng, kính).
  • Thường xuyên huấn luyện quy trình an toàn lao động, sơ cứu và PCCC.
  • Không sử dụng hóa chất độc hại; các chế phẩm enzyme đều là vi sinh tự nhiên.
  • Thực hiện khám sức khỏe định kỳ 1 lần/năm cho toàn bộ lao động.
  • Có sổ nhật ký vận hành và giám sát môi trường, được lưu giữ và báo cáo định kỳ cho cơ quan chức năng.

5. Cam kết về ứng phó sự cố môi trường

HTX xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố môi trường chi tiết, bao gồm:

  • Bố trí bể dự phòng 10 m³ để chứa nước thải khi có sự cố rò rỉ, tránh chảy ra môi trường.
  • khu vực chứa tạm vật liệu nhiễm bẩn, lót bạt chống thấm, chờ xử lý.
  • Lắp đặt cảm biến báo nhiệt, báo tràn enzyme, kịp thời xử lý rủi ro kỹ thuật.
  • Phối hợp với Phòng TN&MT và UBND phường sở tại trong trường hợp có sự cố bất thường.

6. Cam kết minh bạch và truyền thông môi trường

  • Công khai thông tin môi trường (nước, chất thải, năng lượng) tại bảng thông báo xưởng.
  • Phối hợp các đoàn thể địa phương tổ chức “Ngày xanh HTX” mỗi quý để trồng cây, vệ sinh khu sản xuất.
  • Xây dựng khu tham quan – học tập về mô hình không rác thải, mở cho học sinh, sinh viên và du khách.
  • Báo cáo định kỳ về Sở TN&MT và UBND thành phố Hà Giang mỗi năm một lần về kết quả thực hiện cam kết môi trường.

7. Trách nhiệm và cơ chế giám sát

  • Đại diện pháp lý HTX chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về mọi hành vi gây ô nhiễm môi trường nếu có.
  • Tổ chức bộ phận “Ban Môi trường & An toàn sinh học” trực thuộc Ban quản lý HTX, gồm 3–4 người được đào tạo chuyên môn cơ bản.
  • Thực hiện cơ chế giám sát nội bộ + giám sát cộng đồng, cho phép người dân địa phương tham gia phản ánh, kiểm tra định kỳ.

Kết luận phần XVII

HTX Banana Biocraft Vạn An cam kết:

  • Không gây ô nhiễm, không xả thải ra môi trường tự nhiên.
  • Tái sử dụng toàn bộ phế phẩm – nước thải – phụ phẩm theo mô hình sinh học.
  • Vận hành sản xuất an toàn, thân thiện, minh bạch và có giám sát.
  • Thực hiện nghiêm các quy chuẩn môi trường quốc gia và hướng tới đạt chứng nhận “Cơ sở sản xuất xanh – sạch – tuần hoàn” cấp tỉnh vào năm 2027.

“Phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường –
Sản xuất sạch tạo tương lai xanh cho cộng đồng Hà Giang.”

XVIII. CAM KẾT HỖ TRỢ XÃ HỘI

1. Quan điểm và mục tiêu xã hội của dự án

Dự án Banana Biocraft Vạn An không chỉ hướng đến hiệu quả kinh tế và môi trường, mà còn xác định rõ sứ mệnh phát triển cộng đồng – tạo sinh kế – lan tỏa giá trị nhân văn.

“Mỗi sợi vải chuối không chỉ là sản phẩm sinh học, mà là kết quả của bàn tay lao động, tri thức và lòng nhân ái của con người vùng cao Hà Giang.”

Mục tiêu tổng thể về hỗ trợ xã hội gồm:

  • Tạo việc làm ổn định và thu nhập bền vững cho người dân nông thôn.
  • Nâng cao vai trò của phụ nữ và thanh niên trong kinh tế xanh.
  • Góp phần bảo tồn văn hóa, nghề thủ công truyền thống và tri thức bản địa.
  • Hỗ trợ cộng đồng địa phương thông qua các hoạt động giáo dục, du lịch và an sinh xã hội.

2. Tạo việc làm và sinh kế bền vững

  • Dự án tạo việc làm thường xuyên cho 25–30 lao động, trong đó 70% là phụ nữ và người dân tộc thiểu số tại địa phương.
  • Lao động được ký hợp đồng, hưởng lương và bảo hiểm đầy đủ (BHXH, BHYT, BHTN).
  • Ưu tiên tuyển dụng hộ nghèo, hộ cận nghèo, người mất đất sản xuất hoặc người khuyết tật nhẹ.
  • Các lao động được đào tạo nghề dệt, chế biến, du lịch sinh thái để nâng cao kỹ năng, chuyển đổi nghề nghiệp lâu dài.

📌 Thu nhập bình quân dự kiến:

  • Lao động phổ thông: 6–6,5 triệu đồng/tháng.
  • Lao động kỹ thuật: 7–9 triệu đồng/tháng.
  • Hướng dẫn viên, vận hành enzyme: 8–10 triệu đồng/tháng.

3. Bình đẳng giới và nâng cao năng lực phụ nữ

  • 70% nhân lực trong các tổ sản xuất, dệt và du lịch là phụ nữ dân tộc Tày, Dao, H’Mông.
  • HTX cam kết xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, an toàn, không định kiến giới.
  • Hỗ trợ thành lập Câu lạc bộ Phụ nữ Xanh Vạn An, nơi phụ nữ được học kỹ năng quản lý, bán hàng, truyền thông môi trường.
  • Tổ chức 2 khóa/năm về “Doanh nghiệp xã hội và khởi nghiệp nông thôn cho phụ nữ” kết hợp cùng Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Hà Giang.

4. Đào tạo – chuyển giao tri thức – khuyến nông xanh

  • Mỗi năm tổ chức ít nhất 3 lớp tập huấn kỹ thuật về trồng chuối sinh học, ủ enzyme, dệt thủ công, sản xuất sạch.
  • Phối hợp với Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Hà Giang để triển khai các buổi hướng dẫn, thực tập và nghiên cứu đề tài.
  • Xây dựng mô hình “Trường học xanh HTX”: học sinh THPT và sinh viên có thể tham quan, học tập về vật liệu sinh học và môi trường.
  • Cung cấp miễn phí chế phẩm enzyme nông nghiệp cho 10 hộ dân mỗi vụ để khuyến khích nông nghiệp sạch.

5. Góp phần bảo tồn văn hóa và du lịch cộng đồng

  • Dự án lồng ghép hoạt động du lịch trải nghiệm: “Một ngày làm thợ dệt sinh học – khám phá văn hóa Hà Giang”, giúp du khách hiểu và trân trọng nghề truyền thống.
  • Khu trưng bày sản phẩm gắn với kiến trúc nhà sàn, mái lá chuối, bếp lửa truyền thống, góp phần bảo tồn không gian văn hóa bản địa.
  • HTX phối hợp với các nghệ nhân địa phương để phục dựng hoa văn dệt cổ, khôi phục kỹ thuật nhuộm thảo mộc tự nhiên.

6. Hoạt động an sinh xã hội

HTX duy trì Quỹ “Chung tay Xanh Vạn An”, trích 2% lợi nhuận hằng năm để thực hiện các hoạt động:

  • Hỗ trợ học sinh nghèo vượt khó tại xã Phương Thiện, Phương Độ.
  • Tài trợ nguyên liệu và hướng dẫn kỹ thuật cho thanh niên khởi nghiệp xanh.
  • Đóng góp vào quỹ “Vì người nghèo” và “Trồng cây xanh Hà Giang”.
  • Cứu trợ khẩn cấp cho người dân bị ảnh hưởng thiên tai, lũ quét, sạt lở.

7. Gắn kết cộng đồng và phát triển địa phương

  • Thường xuyên phối hợp với UBND phường, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên để tổ chức Ngày Chủ nhật Xanh – Làm sạch môi trường HTX.
  • Tạo không gian cộng đồng mở, nơi người dân có thể đến học hỏi, trao đổi kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm sản xuất xanh.
  • Góp phần nâng cao chỉ số hạnh phúc nông thôn (Rural Well-being Index) thông qua việc tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện cảnh quan sống.

8. Tác động xã hội định lượng (ước tính đến 2030)

Chỉ tiêuĐơn vịHiện tạiNăm 2030Ghi chú
Lao động địa phương có việc làm ổn địnhNgười25≥60Tăng gấp đôi quy mô
Tỷ lệ phụ nữ tham gia sản xuất%70≥75Duy trì cao
Hộ hưởng lợi gián tiếp (cung ứng – du lịch – dịch vụ)Hộ40≥150Lan tỏa cộng đồng
Học sinh/sinh viên tham quan học tậpNgười/năm300≥1.000Giáo dục xanh
Ngân sách dành cho cộng đồngTriệu đồng/năm40≥100Từ Quỹ Chung tay Xanh
Sự hài lòng của người dân (khảo sát xã hội học)%>90Mức cao

Kết luận phần XVIII

HTX Banana Biocraft Vạn An khẳng định:

  • Luôn coi trách nhiệm xã hội là nền tảng phát triển lâu dài.
  • Cam kết chia sẻ lợi ích – tạo sinh kế – nâng cao đời sống và tri thức cộng đồng.
  • Đồng hành cùng chính quyền địa phương trong xây dựng nông thôn mới, phát triển kinh tế xanh và gìn giữ văn hóa bản địa.

“Sản xuất xanh – Kinh tế tuần hoàn – Cộng đồng hạnh phúc”
chính là con đường mà Vạn An lựa chọn để phát triển bền vững.

XIX. PHƯƠNG ÁN TÀI CHÍNH MỞ RỘNG & HUY ĐỘNG ĐẦU TƯ GIAI ĐOẠN 2028–2030

1. Căn cứ xây dựng phương án

Giai đoạn 2028–2030 là giai đoạn tăng trưởng quy mô và tái đầu tư mở rộng, sau khi HTX đã hoàn vốn và ổn định dây chuyền sản xuất chính.
Các căn cứ chính:

  • Hiệu quả vận hành 2026–2027 đạt lợi nhuận ròng bình quân 0,4–0,6 tỷ/năm.
  • Năng lực sản xuất ổn định 70–80% công suất, có dư dòng tiền tái đầu tư.
  • Nhu cầu thị trường tăng nhanh ở 3 nhóm sản phẩm: vải chuối – enzyme sinh học – sản phẩm du lịch xanh.
  • Chính sách ưu tiên phát triển “kinh tế tuần hoàn – nông nghiệp sinh thái – du lịch bền vững” của tỉnh Hà Giang giai đoạn 2025–2030.

2. Mục tiêu tài chính giai đoạn 2028–2030

  • Nâng công suất sản xuất lên 100% (≈ 6.000 m vải, 1 triệu khay sinh học/năm).
  • Mở rộng vùng nguyên liệu từ 5 ha lên 10 ha.
  • Hoàn thiện hệ thống enzyme – đóng rót – trung tâm du lịch sinh thái.
  • Tăng doanh thu từ 5,4 tỷ (2027) lên 8,0 tỷ đồng/năm vào năm 2030.
  • Tỷ lệ lợi nhuận ròng duy trì 50–55%.
  • Tích lũy vốn tái đầu tư cho giai đoạn 2031–2035 (xuất khẩu & R&D).

3. Kế hoạch đầu tư mở rộng

Hạng mụcThời gianKinh phí (VNĐ)Nguồn vốn dự kiếnGhi chú
Dây chuyền ép & dệt tự động thế hệ 220281.500.000.000Doanh thu tái đầu tư + hỗ trợ KH&CNTăng gấp đôi năng suất
Nhà xưởng enzyme & kho lạnh lưu mẫu2028–20291.200.000.000Vốn tự có + Quỹ BVMTỔn định chất lượng sản phẩm
Khu du lịch sinh thái – mô hình giáo dục xanh20291.500.000.000Hợp tác công – tư (PPP)Kết hợp trưng bày & trải nghiệm
Mở rộng vùng nguyên liệu hữu cơ lên 10 ha2029–20301.000.000.000Hỗ trợ OCOP + tín dụng nông nghiệp xanhChuối, cỏ vetiver, cây che phủ
Trung tâm đào tạo & nghiên cứu vật liệu sinh học20301.000.000.000Quỹ đổi mới sáng tạo + hợp tác quốc tếĐào tạo, R&D, chuyển giao công nghệ
Tổng đầu tư mở rộng 2028–20306.200.000.000 VNĐ

4. Cơ cấu nguồn vốn huy động

Nguồn vốnGiá trị (VNĐ)Tỷ lệGhi chú
Lợi nhuận tái đầu tư (2026–2027)1.500.000.00024%Dòng tiền tích lũy sẵn có
Vốn tự có & đóng góp xã viên1.000.000.00016%Tăng vốn điều lệ HTX
Hỗ trợ Nhà nước & KH&CN1.500.000.00024%Chương trình 592, OCOP nâng cao
Vốn vay ưu đãi (Quỹ BVMT, Ngân hàng Xanh)1.700.000.00027%Lãi suất 4–5%, ân hạn 6–12 tháng
Hợp tác tư nhân – du lịch – CSR doanh nghiệp500.000.0008%PPP, nhà đầu tư xanh
Tổng cộng6.200.000.000100%

5. Dự báo doanh thu – chi phí – lợi nhuận

NămDoanh thu (VNĐ)Chi phí (VNĐ)Lợi nhuận ròng (VNĐ)Ghi chú
20285.400.000.0003.300.000.0002.100.000.000Sản xuất ổn định, enzyme thương mại
20297.000.000.0003.800.000.0003.200.000.000Phát triển du lịch & xuất khẩu
20308.000.000.0003.600.000.0004.400.000.000100% công suất, thương hiệu OCOP 5 sao
Tổng 3 năm20.400.000.00010.700.000.000≈9.700.000.000Biên lợi nhuận TB ≈ 47–50%

6. Dòng tiền tích lũy và hoàn vốn

  • Tổng đầu tư mở rộng: 6,2 tỷ VNĐ
  • Thời gian hoàn vốn: ≈ 2,5 năm (giữa năm 2030)
  • Tỷ suất hoàn vốn nội tại (IRR): ~30%/năm
  • Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): 40–45%
  • Dòng tiền dương liên tục từ quý II/2028 → cho phép tái đầu tư R&D hoặc mở thêm điểm sản xuất vệ tinh.

7. Chính sách tài chính – quản trị vốn

  • Thành lập Ban Quản lý Tài chính & Đầu tư xanh trực thuộc Ban Giám đốc HTX.
  • Áp dụng phần mềm quản trị kế toán MISA/IFRS bản rút gọn để theo dõi dòng tiền theo tháng/quý.
  • Công khai tài chính với xã viên và cơ quan quản lý địa phương.
  • Tạo Quỹ tích lũy phát triển & Quỹ xã hội xanh (3–5% lợi nhuận/năm).
  • Ưu tiên chi tiêu cho: bảo trì thiết bị, đào tạo, nghiên cứu và môi trường.

8. Định hướng hợp tác và tài trợ vốn xanh

  • Nhà nước: Hỗ trợ đầu tư hạ tầng, đào tạo lao động, xúc tiến thương mại qua OCOP & Chương trình 592.
  • Ngân hàng và quỹ đầu tư xanh: Vay ưu đãi trung – dài hạn, tái cấp vốn từ Quỹ BVMT.
  • Tổ chức quốc tế (UNDP, KOICA, JICA, USAID): Hỗ trợ nghiên cứu vật liệu sinh học, giảm phát thải carbon, đào tạo phụ nữ nông thôn.
  • Doanh nghiệp trong nước: Hợp tác bao tiêu sản phẩm, đầu tư du lịch sinh thái, và quảng bá thương hiệu.

Kết luận phần XIX

Giai đoạn 2028–2030 là bước ngoặt của Banana Biocraft Vạn An – chuyển từ mô hình sản xuất ổn định sang tăng trưởng mở rộng, thương mại hóa và xuất khẩu.
Phương án tài chính cho thấy:

  • Dòng vốn rõ ràng, an toàn và linh hoạt;
  • Biên lợi nhuận cao, hoàn vốn nhanh (2,5 năm);
  • Đủ điều kiện huy động đầu tư xanh trong và ngoài nước;
  • Góp phần củng cố vị thế “HTX sinh học kiểu mẫu miền núi phía Bắc.”

“Từ vốn xanh – tạo giá trị bền – vì cộng đồng xanh.”
Đây là triết lý tài chính của Vạn An – Banana Biocraft Hà Giang.

XX. KÊU GỌI HỢP TÁC – TÀI TRỢ & ĐẦU TƯ XANH

1. Lời mở đầu

Dự án Banana Biocraft Vạn An là kết quả của quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng công nghệ sinh học gắn với tri thức bản địa, nhằm tái sinh giá trị từ cây chuối – một nguồn tài nguyên nông nghiệp phổ biến nhưng chưa được khai thác hiệu quả.
Mô hình đã chứng minh hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội vượt trội, đồng thời mở ra hướng phát triển mới cho vùng cao Hà Giang:

“Từ nông nghiệp truyền thống – đến kinh tế tuần hoàn – hướng tới nền sản xuất xanh, không rác thải.”

Chúng tôi trân trọng kêu gọi các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và quỹ đầu tư xanh cùng chung tay đồng hành để phát triển mô hình vật liệu sinh học Việt Nam một cách toàn diện và bền vững.


2. Mục tiêu hợp tác

  • Phát triển vùng nguyên liệu sinh học và công nghệ enzyme bản địa, tạo chuỗi cung ứng ổn định, thân thiện môi trường.
  • Xây dựng trung tâm vật liệu sinh học miền núi, kết hợp nghiên cứu, sản xuất, đào tạo và du lịch trải nghiệm.
  • Lan tỏa mô hình “Zero Waste – Không rác thải” ra các tỉnh miền núi phía Bắc.
  • Tạo sinh kế xanh cho phụ nữ, thanh niên, người dân tộc thiểu số.
  • Đưa thương hiệu “Vạn An Eco – Banana Biocraft Hà Giang” trở thành biểu tượng của sản xuất sinh học Việt Nam.

3. Hình thức hợp tác và tài trợ đề xuất

Hình thức hợp tácNội dung cụ thểLợi ích đôi bên
Hợp tác đầu tư (PPP / góp vốn liên kết)Doanh nghiệp, quỹ hoặc nhà đầu tư cùng góp vốn mở rộng nhà xưởng, dây chuyền, du lịch sinh tháiNhà đầu tư hưởng lợi nhuận tỷ lệ theo vốn góp (8–12%/năm) và thương quyền phân phối
Tài trợ nghiên cứu – công nghệ xanhCác tổ chức KH&CN, ODA, quỹ CSR hỗ trợ máy móc, đào tạo, chuyển giao enzymeĐược ghi nhận là đơn vị đồng hành phát triển bền vững
Liên kết tiêu thụ – bao tiêu sản phẩmDoanh nghiệp trong lĩnh vực thời trang, sinh học, bao bì, du lịch sử dụng nguyên liệu và sản phẩm HTXĐảm bảo nguồn cung ổn định, giá hợp lý, truy xuất nguồn gốc rõ ràng
Đầu tư xã hội (Social Impact Investment)Quỹ và cá nhân tài trợ không hoàn lại cho dự án giáo dục, môi trường, phụ nữĐược vinh danh trong chương trình “Đối tác xanh Hà Giang”
Chuyển giao công nghệ & hợp tác quốc tếHợp tác với các trường đại học, tổ chức quốc tế nghiên cứu vật liệu sinh học và enzymeCùng phát triển sản phẩm tiêu chuẩn xuất khẩu EU, Nhật, Hàn Quốc

4. Các lĩnh vực ưu tiên hợp tác giai đoạn 2028–2030

  • Đầu tư máy móc thế hệ 2 (dệt, ép, enzyme sinh học).
  • Phát triển du lịch sinh thái “Banana Village” – điểm đến học tập và trải nghiệm xanh.
  • Thương mại hóa sản phẩm enzyme sinh học và khay sinh học trong nước và xuất khẩu.
  • Xây dựng trung tâm R&D vật liệu tự nhiên kết nối các HTX miền núi.
  • Đào tạo lao động xanh & hỗ trợ phụ nữ nông thôn.

5. Cam kết minh bạch và hiệu quả

HTX Banana Biocraft Vạn An cam kết:

  • Minh bạch tài chính – báo cáo định kỳ – kiểm toán nội bộ.
  • Bảo đảm sử dụng đúng mục đích mọi nguồn vốn, tài trợ, đầu tư.
  • Tạo lợi nhuận ổn định và giá trị cộng đồng song hành.
  • Tuân thủ tuyệt đối Luật Bảo vệ Môi trường, Luật HTX và các quy định về đầu tư.
  • Đồng hành cùng nhà đầu tư, tổ chức tài trợ trong suốt quá trình triển khai và truyền thông kết quả.

6. Lợi ích xã hội – môi trường khi đầu tư vào dự án

  • Mỗi 1 tỷ đồng đầu tư tạo việc làm trực tiếp cho 8–10 lao động, gián tiếp cho 20–25 người.
  • Giảm trung bình 40–50 tấn CO₂/năm phát thải so với mô hình sản xuất truyền thống.
  • Hỗ trợ phục hồi 10 ha đất canh tác sinh học, giảm phân hóa học và thuốc trừ sâu.
  • Mỗi năm tái chế 150–180 tấn phụ phẩm chuối, biến thành vật liệu hữu ích.
  • Tăng thu nhập bình quân của hộ dân vùng nguyên liệu 30–40%.

7. Lời kết – Kêu gọi đồng hành

“Phát triển xanh không chỉ là xu hướng – mà là trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với ngày mai.”

HTX Banana Biocraft Vạn An mong muốn:

  • Được đồng hành cùng các cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và quỹ đầu tư xanh,
  • Cùng nhau xây dựng chuỗi giá trị sinh học Việt Nam tiên phong, từ nông nghiệp – công nghiệp sinh học – du lịch bền vững,
  • Góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh quốc gia đến năm 2030.

THÔNG TIN LIÊN HỆ HỢP TÁC

ĐƠN VỊ CHỦ ĐẦU TƯ

HỢP TÁC XÃ DỆT SINH THÁI VẠN AN (BANANA BIOCRAFT VẠN AN)
📍 Tổ dân phố Lùng Càng, Phường Hà Giang 2, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang
📞 0888 815 283
✉️ detvanan@gmail.com
🌐 Fanpage : Banana Biocraft Hà Giang | Vạn An Eco

Website: WWW.TIMETRAVELSTOUR.COM


ĐƠN VỊ PHỐI HỢP & HỖ TRỢ VÙNG NGUYÊN LIỆU

Hợp tác xã Bản Tùy – Xã Ngọc Đường, Thành phố Hà Giang
📍 Bản Tùy, Xã Ngọc Đường, TP. Hà Giang
📞 Liên hệ trực tiếp qua HTX Vạn An để phối hợp triển khai
🤝 Đảm nhiệm sản xuất nguyên liệu, cung cấp bẹ – lá – thân chuối sinh học phục vụ xưởng chế biến.

Leave a comment

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.