“MÁI NHÀ SINH HỌC TRE – RƠM”
(Ứng dụng công nghệ “Đất Hóa Đá” – Geo–Enzyme Stabilization)
Thí điểm Xưởng 1.000m² – Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang
I. GIỚI THIỆU CHUNG
1️⃣ Tên dự án
“MÁI NHÀ SINH HỌC TRE – RƠM”
(Ứng dụng công nghệ “ĐẤT HÓA ĐÁ” – Geo–Enzyme Stabilization)
Dự án được triển khai thí điểm tại xưởng sản xuất quy mô 1.000m² đặt tại Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang, do Hợp tác xã Xanh (Green Cooperative) chủ trì. Đây là mô hình ứng dụng công nghệ enzyme sinh học tiên phong trong việc chuyển hóa vật liệu tự nhiên (tre, rơm, đất, vỏ sò, vôi) thành vật liệu xây dựng bền – đẹp – thân thiện môi trường, thay thế ngói xi măng, gạch nung và các loại vật liệu truyền thống gây ô nhiễm.
2️⃣ Bối cảnh hình thành
Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và suy giảm tài nguyên đất nông nghiệp, nhu cầu phát triển vật liệu xanh, tái tạo, ít phát thải CO₂ trở nên cấp thiết. Hàng năm, hàng triệu tấn rơm rạ bị đốt bỏ gây ô nhiễm không khí; trong khi đó, tre – một nguồn vật liệu bền vững, sinh trưởng nhanh – lại chưa được khai thác hiệu quả trong ngành xây dựng.
Dự án ra đời nhằm chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp và nguồn tài nguyên bản địa thành sản phẩm có giá trị kinh tế và sinh thái, đồng thời góp phần tạo công ăn việc làm cho người dân miền núi, hướng đến phát triển “Làng Sinh Học – Làng Tre Xanh Việt Nam”.
3️⃣ Cơ quan chủ trì và đơn vị thực hiện
- Chủ đầu tư & đơn vị triển khai: HỢP TÁC XÃ XANH (GREEN COOPERATIVE)
- Địa chỉ: Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang
- Đại diện: Ông Dương Trung Ngọc – Giám đốc Hợp tác xã Xanh
- Điện thoại: 0978 898 178
- Email: worldxanh@gmail.com
- Website: www.timetravelstour.com
Đơn vị chịu trách nhiệm tổ chức sản xuất, vận hành xưởng thí điểm, đào tạo nhân lực, phát triển thương hiệu và tiêu chuẩn hóa quy trình công nghệ “Đất Hóa Đá” trong sản xuất vật liệu sinh học tre – rơm.
4️⃣ Mục tiêu tổng quát
- Xây dựng xưởng thí điểm 1.000m² sản xuất vật liệu sinh học từ tre – rơm.
- Ứng dụng công nghệ Geo–Enzyme Stabilization để tạo ra tấm lợp, ngói, gạch sinh học có độ bền và tính năng tương đương vật liệu công nghiệp.
- Phát triển mô hình chuỗi giá trị kinh tế xanh, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.
- Tạo việc làm ổn định cho 20–30 lao động địa phương.
- Góp phần thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
5️⃣ Định hướng phát triển
Dự án không chỉ dừng ở mô hình thí điểm mà hướng tới hình thành mạng lưới sản xuất – tiêu thụ vật liệu sinh học tại các tỉnh miền núi phía Bắc, kết hợp với các chương trình OCOP Xanh, du lịch sinh thái, xây dựng cộng đồng tự chủ năng lượng và vật liệu.
Từ nền tảng này, “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” sẽ trở thành mô hình trình diễn cho chương trình quốc gia về vật liệu xanh không nung và xây dựng bền vững.
PHẦN II. CĂN CỨ HÌNH THÀNH DỰ ÁN
1️⃣ Căn cứ thực tiễn
- Hiện nay, trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang và khu vực miền núi phía Bắc, nhu cầu xây dựng nhà ở, homestay, nhà cộng đồng bằng vật liệu thân thiện môi trường, chi phí thấp, chống nóng – chống ẩm – bền thời tiết ngày càng tăng cao.
- Các vật liệu truyền thống như ngói xi măng, gạch nung, fibro xi măng đang dần bộc lộ hạn chế: trọng lượng lớn, hấp nhiệt mạnh, phát thải cao, gây ô nhiễm môi trường trong quá trình sản xuất.
- Trong khi đó, địa phương có nguồn tre, rơm, đất phong hóa và vỏ sò dồi dào, nếu được xử lý đúng công nghệ sẽ tạo ra chuỗi giá trị mới cho nông sản và phụ phẩm nông nghiệp, góp phần phát triển kinh tế tuần hoàn nông thôn.
2️⃣ Căn cứ khoa học – công nghệ
- Công nghệ Geo–Enzyme Stabilization (Đất Hóa Đá) đã được nghiên cứu và thử nghiệm tại nhiều quốc gia như Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản, Mỹ trong xử lý nền móng, ổn định đất và sản xuất vật liệu bền sinh học.
- Cơ chế hoạt động của enzyme là tăng cường liên kết ion Ca²⁺ – SiO₂ – CO₃²⁻ trong đất, tre và rơm, tạo nên cấu trúc vi tinh thể tương tự đá vôi tự nhiên.
- Khi kết hợp với sợi cellulose trong tre và rơm, hỗn hợp tạo thành vật liệu có độ nén cao, nhẹ, cách nhiệt và kháng ẩm – phù hợp khí hậu Việt Nam.
3️⃣ Căn cứ chính sách và định hướng phát triển
- Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, định hướng giảm phát thải, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
- Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh 2021–2030, tầm nhìn 2050 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
- Quyết định số 1269/QĐ-TTg ngày 19/10/2020 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt “Chiến lược phát triển vật liệu xây dựng Việt Nam thời kỳ 2021–2030”.
- Chương trình OCOP và nông thôn mới nâng cao, khuyến khích phát triển sản phẩm vật liệu sinh thái mang bản sắc địa phương.
- Đề án hỗ trợ đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh của các Bộ ngành và Quỹ Môi trường Việt Nam.
4️⃣ Căn cứ năng lực của đơn vị chủ trì
- Hợp tác xã Xanh (Green Cooperative) có kinh nghiệm triển khai mô hình du lịch cộng đồng – sinh thái, từng thực hiện các dự án “Thung Lũng Tre Xanh”, “Nhà Tự Mọc Từ Tre” và hợp tác nghiên cứu với các nhóm kỹ sư môi trường, kiến trúc sư sinh thái.
- HTX có sẵn đội ngũ kỹ thuật, máy móc cơ bản và mạng lưới hợp tác xã thành viên tại các tỉnh Hà Giang, Bắc Kạn, Tuyên Quang – thuận lợi cho việc nhân rộng mô hình và cung ứng vật liệu sinh học.
5️⃣ Căn cứ cộng đồng và địa phương
- Chính quyền địa phương phường Hà Giang 2, TP. Tuyên Quang đồng thuận chủ trương thí điểm, coi đây là hướng đi phù hợp trong chuyển đổi sản xuất nông nghiệp sang kinh tế xanh.
- Người dân địa phương tích cực tham gia góp đất, góp ngày công và học nghề sản xuất vật liệu sinh học, thể hiện tinh thần đồng hành cùng dự án.
✅ Kết luận phần II:
Những căn cứ trên là nền tảng vững chắc cho việc triển khai Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” tại Tuyên Quang, hướng tới mô hình mẫu về vật liệu xanh không nung – kiến trúc sinh thái – cộng đồng tự chủ đầu tiên của khu vực trung du miền núi phía Bắc.
PHẦN III. SỰ CẦN THIẾT VÀ Ý NGHĨA CỦA DỰ ÁN
1️⃣ Bối cảnh chung
Việt Nam là quốc gia nông nghiệp, mỗi năm thải ra hàng chục triệu tấn phụ phẩm như rơm, trấu, vỏ tre, bùn thải đất sét, phần lớn bị đốt bỏ gây ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính (CO₂, CH₄).
Song song đó, ngành vật liệu xây dựng hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch và công nghệ nung đốt, làm tiêu hao năng lượng và gây thoái hóa tài nguyên đất.
Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới kinh tế xanh và giảm phát thải, việc ứng dụng công nghệ “Đất Hóa Đá” – Geo–Enzyme Stabilization vào xử lý vật liệu tự nhiên như tre, rơm, đất phong hóa… để tạo ra sản phẩm xây dựng sinh học là hướng đi tất yếu, vừa đổi mới công nghệ, vừa phù hợp điều kiện địa phương.
2️⃣ Tính cấp thiết
- Về môi trường: Giảm đáng kể phát thải CO₂ so với công nghệ nung gạch hoặc sản xuất xi măng truyền thống; hạn chế việc đốt rơm rạ và xử lý rác thải nông nghiệp.
- Về xã hội: Tạo việc làm tại chỗ, góp phần giảm nghèo, giữ lao động trẻ tại địa phương thông qua đào tạo kỹ năng sản xuất vật liệu sinh học.
- Về kinh tế: Mở ra chuỗi giá trị mới – biến phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm vật liệu thương mại, tăng thu nhập gấp 3–5 lần cho người trồng tre và nông dân cung cấp rơm.
- Về văn hóa – bản sắc: Góp phần khôi phục hình ảnh ngôi nhà Việt truyền thống với mái ngói đất tự nhiên, đồng thời thể hiện tinh thần “sống xanh – xây xanh – du lịch xanh”.
3️⃣ Ý nghĩa chiến lược
- Dự án phù hợp với chủ trương phát triển kinh tế tuần hoàn và vật liệu xanh theo Chiến lược quốc gia.
- Góp phần xây dựng mô hình mẫu về vật liệu sinh học vùng trung du miền núi, làm nền tảng cho nhân rộng ra các tỉnh lân cận.
- Là một bước cụ thể hóa tầm nhìn “Việt Nam 2050 – Không phát thải ròng” (Net Zero) bằng các giải pháp vật liệu bền vững.
- Tạo tiền đề cho việc xây dựng thương hiệu quốc gia về vật liệu sinh học Tre – Rơm Việt Nam.
4️⃣ Lợi ích cộng đồng và nhân văn
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về sử dụng vật liệu thân thiện môi trường.
- Khuyến khích người dân miền núi chuyển đổi sinh kế theo hướng xanh và sáng tạo.
- Gắn kết cộng đồng trong hoạt động du lịch sinh thái – trải nghiệm sản xuất – giáo dục môi trường.
- Xây dựng hình ảnh Tuyên Quang – trung tâm sáng tạo vật liệu xanh và nhà sinh học vùng Bắc Việt.
✅ Kết luận phần III:
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” không chỉ mang ý nghĩa về kỹ thuật và kinh tế, mà còn là một chương trình xã hội – môi trường – văn hóa có tính tiên phong, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sống của người dân địa phương.
PHẦN IV. MỤC TIÊU DỰ ÁN
1️⃣ Mục tiêu tổng quát
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” nhằm ứng dụng công nghệ “Đất Hóa Đá” (Geo–Enzyme Stabilization) trong sản xuất vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, góp phần giảm phát thải CO₂, tái tạo chuỗi giá trị nông nghiệp, và xây dựng nền kiến trúc bền vững mang bản sắc Việt Nam.
Đây là dự án thí điểm quy mô 1.000m² đầu tiên tại tỉnh Tuyên Quang, hướng đến mô hình xưởng vật liệu sinh học cộng đồng, nơi người dân có thể học nghề, sản xuất và sử dụng vật liệu “Tre – Rơm – Đất” ngay tại địa phương.
2️⃣ Mục tiêu cụ thể
a. Về công nghệ – sản xuất
- Hoàn thiện quy trình công nghệ “Đất Hóa Đá” ở quy mô công nghiệp nhỏ (xưởng 1.000m²).
- Sản xuất ổn định tối thiểu 100–150 tấm/ngày, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản của vật liệu xây dựng nhẹ, cách nhiệt và chống thấm.
- Xây dựng bộ tiêu chuẩn nội bộ HTX Xanh về vật liệu sinh học không nung.
b. Về hạ tầng – mô hình
- Xây dựng xưởng thí điểm 1.000m², bao gồm: khu ép thủy lực, khu trộn enzyme, khu phơi sấy sinh học và khu thử nghiệm.
- Hoàn thiện 5 công trình mẫu: 2 nhà dân sinh, 1 nhà cộng đồng, 1 BusHome di động, 1 Pavilion triển lãm – phục vụ giới thiệu và đánh giá thực tế sản phẩm.
c. Về đào tạo và nhân lực
- Tổ chức đào tạo nghề cho 20–30 lao động địa phương, trong đó ít nhất 40% là phụ nữ và thanh niên nông thôn.
- Xây dựng nhóm kỹ thuật nòng cốt gồm 5–7 người có khả năng vận hành dây chuyền, kiểm soát chất lượng và nhân rộng mô hình.
d. Về kinh tế – xã hội
- Tạo việc làm thường xuyên cho người dân địa phương, với mức thu nhập ổn định 6–8 triệu đồng/tháng.
- Góp phần tăng thu nhập cho người trồng tre, nông dân cung cấp rơm rạ, hình thành chuỗi sản xuất – tiêu thụ bền vững.
- Xây dựng mô hình “Kinh tế Xanh – Cộng đồng Tự chủ” gắn với du lịch sinh thái.
e. Về môi trường
- Giảm trên 60% phát thải CO₂ so với sản xuất gạch nung và ngói xi măng.
- Hạn chế đốt rơm rạ, bảo vệ tầng không khí và nguồn nước.
- Tái sử dụng 100% phụ phẩm nông nghiệp và khoáng tự nhiên tại chỗ.
3️⃣ Mục tiêu dài hạn
- Đăng ký sản phẩm OCOP Xanh cấp tỉnh và tiến tới thương hiệu quốc gia.
- Xây dựng Trung tâm Vật liệu Sinh học và Du lịch Sinh thái Tuyên Quang.
- Nhân rộng mô hình ra các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, Bắc Kạn, Lào Cai, tạo thành mạng lưới sản xuất – tiêu thụ vật liệu sinh học liên vùng.
✅ Kết luận phần IV:
Dự án hướng tới một chuỗi giá trị khép kín “Tre – Rơm – Nhà – Du lịch”, trong đó công nghệ, môi trường, văn hóa và con người cùng phát triển bền vững. Đây là mô hình tiên phong minh chứng rằng phát triển xanh hoàn toàn có thể bắt đầu từ vật liệu truyền thống.
PHẦN V. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐỊA ĐIỂM THỰC HIỆN DỰ ÁN
1️⃣ Phạm vi triển khai
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” được triển khai thí điểm trong phạm vi 1.000m² xưởng sản xuất vật liệu sinh học và khu trình diễn ứng dụng mái nhà sinh học tại địa bàn tỉnh Tuyên Quang.
Phạm vi bao gồm các hạng mục chính:
- Khu nhà xưởng và hệ thống máy móc thiết bị: gồm khu ép thủy lực, khu trộn enzyme, khu phơi sấy, khu bảo dưỡng và khu lưu kho.
- Khu trình diễn – trưng bày: các mẫu mái nhà, tấm lợp, gạch, ngói, và công trình ứng dụng (Pavilion, BusHome, nhà cộng đồng).
- Khu đào tạo – hướng dẫn kỹ thuật: nơi tổ chức tập huấn, thực hành nghề, đào tạo lao động và chuyển giao công nghệ.
- Khu nghiên cứu – kiểm nghiệm vật liệu: phối hợp với các chuyên gia để thử nghiệm độ bền, độ hút ẩm, khả năng chịu nhiệt và cách âm.
Phạm vi hoạt động giai đoạn đầu giới hạn trong quy mô thí điểm, nhưng có khả năng nhân rộng mô hình đến các huyện lân cận như Chiêm Hóa, Yên Sơn, Hàm Yên và các tỉnh miền núi phía Bắc (Hà Giang, Bắc Kạn, Lào Cai).
2️⃣ Đối tượng hưởng lợi
Dự án hướng đến nhiều nhóm thụ hưởng khác nhau:
a. Người dân địa phương:
- Lao động phổ thông, nông dân, thanh niên và phụ nữ nông thôn có cơ hội học nghề, tham gia sản xuất và tăng thu nhập.
- Hộ dân được hỗ trợ xây dựng mái nhà sinh học với chi phí thấp hơn 30–40% so với vật liệu truyền thống.
b. Hợp tác xã và tổ chức cộng đồng:
- Các HTX, tổ nhóm tại địa phương có thể liên kết sản xuất, phân phối và nhân rộng mô hình.
- Tăng năng lực tự chủ, nâng tầm mô hình HTX Xanh – HTX Sinh học trong nền kinh tế tuần hoàn.
c. Du lịch và giáo dục sinh thái:
- Các cơ sở du lịch cộng đồng, homestay, trường học và trung tâm sinh thái có thể ứng dụng mái nhà sinh học tre – rơm để thu hút du khách và phục vụ học tập, trải nghiệm.
d. Cơ quan quản lý nhà nước:
- Cung cấp mô hình mẫu về vật liệu không nung và công nghệ xanh, phục vụ công tác quy hoạch, đào tạo và chính sách phát triển nông thôn bền vững.
3️⃣ Địa điểm thực hiện
- Vị trí cụ thể:
Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang. - Lý do lựa chọn địa điểm:
- Khu vực có nguồn tre, rơm và đất phong hóa phong phú, phù hợp cho việc cung ứng nguyên liệu tại chỗ.
- Gần các tuyến giao thông chính và trung tâm hành chính tỉnh, thuận lợi cho việc vận chuyển vật liệu và tiếp cận thị trường.
- Người dân địa phương có truyền thống sản xuất thủ công, nghề mộc, nghề tre nứa, dễ dàng tiếp nhận công nghệ mới.
- Có sự đồng thuận và hỗ trợ của chính quyền địa phương trong công tác đất đai, môi trường và khuyến nông.
4️⃣ Quy mô thí điểm
- Diện tích xưởng: 1.000 m².
- Công suất thiết kế: 100–150 tấm/ngày.
- Sản lượng dự kiến năm đầu: 10.000 tấm sản phẩm (ngói, tấm lợp, gạch).
- Số lao động tham gia: 20–30 người.
- Thời gian thí điểm: 12 tháng đầu, sau đó mở rộng lên 3.000–5.000 m².
5️⃣ Phạm vi ảnh hưởng dự kiến
- Tại chỗ: tạo việc làm, cải thiện môi trường, hình thành nghề mới tại phường Hà Giang 2.
- Vùng phụ cận: lan tỏa mô hình sản xuất vật liệu xanh đến các huyện của Tuyên Quang.
- Liên vùng: trở thành trung tâm trình diễn vật liệu sinh học miền núi phía Bắc, kết nối các HTX và tổ chức phát triển xanh.
✅ Kết luận phần V:
Phạm vi và địa điểm thực hiện dự án được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính khả thi về nguồn nguyên liệu, nhân lực, hạ tầng và thị trường, tạo điều kiện thuận lợi để triển khai thành công mô hình thí điểm, từ đó nhân rộng chuỗi sản xuất – tiêu thụ vật liệu sinh học vùng trung du miền núi phía Bắc.
PHẦN VI. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA DỰ ÁN
1️⃣ Cơ sở khoa học
Công nghệ “Đất Hóa Đá” (Geo–Enzyme Stabilization) là quy trình kích hoạt phản ứng khoáng hóa tự nhiên trong đất và sợi hữu cơ bằng enzyme sinh học, giúp tăng cường liên kết tinh thể giữa các hạt khoáng và sợi cellulose.
Cơ chế này dựa trên nguyên lý:
- Các enzyme sinh học xúc tác phản ứng giữa ion Ca²⁺, SiO₂, CO₃²⁻ và các hợp chất hữu cơ tự nhiên trong tre, rơm, đất, vỏ sò, vôi…
- Tạo thành mạng lưới tinh thể Ca–Si–Al–CO₃ tương tự cấu trúc đá tự nhiên (canxi silicat và cacbonat).
- Kết quả là vật liệu rắn chắc, chống thấm, cách nhiệt, nhẹ và bền thời tiết, mà không cần nung ở nhiệt độ cao.
Công nghệ này được phát triển từ các ứng dụng trong ổn định đất nền đường, tường chắn, gạch không nung sinh học và vật liệu thân thiện môi trường, được nhiều quốc gia như Ấn Độ, Nhật Bản, Thái Lan, Mỹ, Brazil áp dụng.
2️⃣ Nguyên lý hoạt động
Công nghệ “Đất Hóa Đá” trong dự án được điều chỉnh cho phù hợp điều kiện Việt Nam:
- Nguyên liệu chính: đất phong hóa giàu khoáng (SiO₂, Al₂O₃), tre nghiền mịn, rơm khô cắt ngắn, bột vỏ sò (CaCO₃), vôi, enzyme sinh học tự nhiên.
- Cơ chế phản ứng: enzyme làm giảm sức căng bề mặt của nước, cho phép các ion khoáng xâm nhập sâu vào cấu trúc đất và sợi tre/rơm, sau đó liên kết lại thành tinh thể ổn định.
- Thời gian phản ứng: từ 24–72 giờ, tùy loại vật liệu và độ ẩm.
- Kết quả: khối vật liệu đạt độ nén 18–22 MPa, độ hút ẩm chỉ 3–5%, khối lượng riêng 1,4–1,6 g/cm³.
3️⃣ Thành phần vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất
| Thành phần | Tỷ lệ (%) | Vai trò |
| Tre nghiền mịn | 20 | Sợi cellulose – gia cường cấu trúc |
| Rơm cắt ngắn | 20 | Liên kết xơ tự nhiên, giảm khối lượng |
| Đất phong hóa (đất sét, phù sa, laterit) | 30 | Nền khoáng silicat, tạo độ rắn chắc |
| Bột vỏ sò / đá vôi nghiền | 10 | Bổ sung CaCO₃, tăng phản ứng khoáng hóa |
| Vôi / tro bay / cát mịn | 10 | Trung hòa pH, tăng độ kết dính |
| Enzyme sinh học tổng hợp | 5–10 | Xúc tác phản ứng liên kết khoáng hữu cơ |
Tỷ lệ phối trộn được tối ưu hóa để đạt cân bằng giữa độ bền nén, khả năng cách nhiệt và trọng lượng nhẹ.
4️⃣ Quy trình công nghệ sản xuất
- Chuẩn bị nguyên liệu: Tre và rơm được phơi khô, nghiền nhỏ; đất phong hóa và vỏ sò được sàng lọc, trộn khô.
- Phối trộn enzyme: Enzyme được hòa tan vào nước theo tỷ lệ kỹ thuật, trộn đều với hỗn hợp khô để kích hoạt phản ứng khoáng hóa.
- Ép khuôn thủy lực: Hỗn hợp được ép ở áp lực 10–20 MPa, tạo hình ngói, gạch hoặc tấm lợp.
- Sấy sinh học: Sấy ở 40–50°C bằng năng lượng sinh khối (vỏ trấu, mùn tre) trong 24–48 giờ.
- Bảo dưỡng tự nhiên: Đặt trong điều kiện ẩm 20–25°C trong 3–5 ngày để hoàn thiện phản ứng enzyme.
- Phủ lớp chống thấm: Sử dụng dung dịch enzyme và vôi loãng phủ bề mặt giúp tăng khả năng kháng nước và chống rêu mốc.
5️⃣ Ưu điểm công nghệ
- Không nung – không khói – không khí thải độc hại.
- Tiết kiệm 60–70% năng lượng so với sản xuất gạch nung hoặc xi măng.
- Tái sử dụng 100% phụ phẩm nông nghiệp, không để lại rác thải thứ cấp.
- Giảm phát thải CO₂ đến 2,5 tấn cho mỗi 1.000 tấm sản phẩm.
- Khả năng cách nhiệt gấp 3 lần mái tôn và 2 lần ngói đất nung.
- Có thể tái chế sau sử dụng, khi nghiền nhỏ có thể làm phụ gia đất hoặc nền sinh học.
6️⃣ Liên kết khoa học – chuyển giao
Dự án phối hợp với:
- Nhóm nghiên cứu độc lập “Green Lab Vietnam” (chuyên về enzyme vật liệu).
- Trung tâm Ứng dụng KHCN Tuyên Quang.
- Viện Kiến trúc Sinh thái – ĐH Xây dựng Hà Nội.
Các đơn vị này hỗ trợ kiểm định kỹ thuật, đo cường độ vật liệu và hoàn thiện quy trình enzyme phù hợp với điều kiện khí hậu – thổ nhưỡng miền núi.
✅ Kết luận phần VI:
Công nghệ Đất Hóa Đá – Geo–Enzyme Stabilization không chỉ là bước tiến trong vật liệu sinh học, mà còn là giải pháp thiết thực cho xây dựng xanh, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường. Việc áp dụng công nghệ này vào dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” là hướng đi vừa khoa học – vừa dân sinh – vừa bền vững.
PHẦN VII. QUY TRÌNH SẢN XUẤT VẬT LIỆU SINH HỌC “TRE – RƠM – ĐẤT”
1️⃣ Mục tiêu của quy trình
Quy trình sản xuất được xây dựng nhằm đảm bảo các yếu tố:
- Tận dụng tối đa nguyên liệu tại chỗ (tre, rơm, đất phong hóa, vỏ sò, vôi).
- Giảm năng lượng tiêu thụ, không sử dụng lò nung.
- Kiểm soát ổn định chất lượng vật liệu thông qua enzyme sinh học.
- Dễ vận hành – dễ đào tạo – phù hợp cho quy mô hợp tác xã.
2️⃣ Sơ đồ quy trình công nghệ
THU GOM – XỬ LÝ NGUYÊN LIỆU
⬇
PHỐI TRỘN HỖN HỢP ENZYME – KHOÁNG HÓA
⬇
ÉP KHUÔN THỦY LỰC – TẠO HÌNH
⬇
SẤY SINH HỌC – ỔN ĐỊNH KẾT CẤU
⬇
BẢO DƯỠNG TỰ NHIÊN – KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
⬇
PHỦ LỚP CHỐNG THẤM – HOÀN THIỆN SẢN PHẨM
⬇
ĐÓNG GÓI – LƯU KHO – PHÂN PHỐI
3️⃣ Mô tả chi tiết từng công đoạn
Bước 1: Thu gom và xử lý nguyên liệu
- Tre được thu từ các vùng trồng tre quanh Tuyên Quang, Hà Giang, được phơi khô 5–7 ngày, băm nhỏ 2–3 cm, sau đó nghiền thành sợi mịn.
- Rơm rạ được cắt ngắn, sấy khô, loại bỏ tạp chất hữu cơ, đảm bảo độ ẩm dưới 12%.
- Đất phong hóa (đất sét nhẹ, đất laterit, đất đồi) được nghiền, sàng lọc và phối trộn với bột vỏ sò, vôi và tro bay.
- Toàn bộ nguyên liệu được định lượng theo tỷ lệ kỹ thuật và lưu trữ trong môi trường khô, thoáng.
Bước 2: Phối trộn enzyme – khoáng hóa
- Dung dịch enzyme sinh học (Bio–Enzyme Activator) được hòa tan trong nước theo tỷ lệ 1:200.
- Hỗn hợp khô (tre, rơm, đất, bột sò, vôi) được cho vào máy trộn cưỡng bức, phun enzyme đều trong 15–20 phút.
- Phản ứng enzyme bắt đầu diễn ra, giúp mở liên kết khoáng và cellulose, tạo điều kiện hình thành tinh thể Ca–Si–CO₃.
Bước 3: Ép khuôn thủy lực – tạo hình
- Hỗn hợp được nạp vào khuôn ép thủy lực, lực ép 10–20 MPa tùy loại sản phẩm.
- Hình dạng sản phẩm: ngói âm dương, ngói phẳng, gạch tường, gạch lát, tấm lợp sinh học.
- Sau khi ép, sản phẩm được tháo khuôn và để khô tự nhiên 6–8 giờ trước khi sấy.
Bước 4: Sấy sinh học – ổn định kết cấu
- Sử dụng buồng sấy nhiệt sinh khối (nhiên liệu tre, trấu, củi vụn) ở nhiệt độ 40–50°C.
- Thời gian sấy: 24–48 giờ, giúp giảm ẩm còn 10–12%, đồng thời kích hoạt quá trình khoáng hóa nhanh hơn.
- Quá trình này không phát thải khói, tận dụng năng lượng tuần hoàn từ vật liệu sinh học.
Bước 5: Bảo dưỡng tự nhiên – kiểm tra chất lượng
- Sản phẩm sau sấy được ủ trong phòng ẩm 20–25°C từ 3–5 ngày để hoàn tất quá trình liên kết tinh thể.
- Sau bảo dưỡng, tiến hành kiểm tra độ nén, độ hút ẩm, khối lượng riêng và độ phẳng.
- Sản phẩm đạt chuẩn được chuyển sang công đoạn hoàn thiện.
Bước 6: Phủ lớp chống thấm – hoàn thiện bề mặt
- Phủ lớp bảo vệ gồm enzyme – vôi – nhũ tương khoáng sinh học, tạo màng chống thấm tự nhiên và chống rêu mốc.
- Có thể thêm bột màu khoáng (Fe₂O₃, CuO, MnO₂) để tạo màu tự nhiên cho ngói và gạch trang trí.
- Sản phẩm hoàn thiện có bề mặt mịn, màu đất tự nhiên, khối lượng nhẹ và khả năng phản xạ nhiệt cao.
Bước 7: Đóng gói – lưu kho – phân phối
- Sản phẩm đạt kiểm định được đóng gói, xếp pallet, ghi nhãn HTX Xanh.
- Lưu kho tại khu xưởng có mái che, nền khô ráo.
- Phân phối đến các hộ dân, công trình mẫu và đơn vị du lịch sinh thái trong tỉnh.
4️⃣ Tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ dự kiến
| Chỉ tiêu | Giá trị trung bình | Phương pháp đo |
| Độ bền nén | 18–22 MPa | Theo TCVN 6355-2:2009 |
| Độ hút ẩm | 3–5% | Theo TCVN 3113:1993 |
| Khối lượng riêng | 1,4–1,6 g/cm³ | Cân mẫu khô – đo thể tích |
| Hệ số truyền nhiệt | 0.3 W/m·K | So sánh với vật liệu chuẩn |
| Độ phẳng bề mặt | ±2 mm | Kiểm định bằng thước đo mặt phẳng |
| Tuổi thọ dự kiến | 20–30 năm | Đánh giá thực nghiệm |
5️⃣ Sản phẩm đầu ra
- Ngói sinh học âm dương / ngói phẳng vảy.
- Gạch xây – gạch lát – gạch ốp trang trí.
- Tấm lợp sinh học cho mái, tường, trần.
Tất cả đều mang đặc tính: nhẹ – bền – cách nhiệt – chống thấm – không nung – thân thiện môi trường.
✅ Kết luận phần VII:
Quy trình sản xuất vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất được thiết kế phù hợp quy mô hợp tác xã, đảm bảo dễ vận hành, chi phí thấp, tiêu chuẩn kỹ thuật ổn định, và không gây tác động xấu đến môi trường. Đây là nền tảng kỹ thuật quan trọng giúp HTX Xanh tự chủ công nghệ và nhân rộng mô hình vật liệu sinh học tại địa phương.
PHẦN VIII. ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM VẬT LIỆU SINH HỌC “TRE – RƠM – ĐẤT”
1️⃣ Khái quát chung
Sản phẩm vật liệu sinh học “Tre – Rơm – Đất” được tạo ra bằng công nghệ Geo–Enzyme Stabilization, có khả năng thay thế các vật liệu truyền thống như ngói xi măng, ngói đất nung, tấm fibro xi măng, gạch không nung, nhưng thân thiện hơn với môi trường và nhẹ hơn đáng kể.
Vật liệu có thể ứng dụng linh hoạt trong xây dựng nhà dân, nhà cộng đồng, homestay, resort sinh thái, tường chắn, sân lát, mái lợp, ốp tường và nội thất trang trí.
2️⃣ Đặc tính cơ bản của sản phẩm
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị trung bình | So sánh vật liệu truyền thống | Đánh giá |
| Độ bền nén | 18–22 MPa | Tương đương gạch không nung (15–20 MPa) | ✅ Đạt yêu cầu |
| Độ hút ẩm | 3–5% | Ngói đất nung: 12–14% | ✅ Chống thấm tốt |
| Khối lượng riêng | 1,45–1,55 g/cm³ | Xi măng: 1,8–2,0 g/cm³ | ✅ Nhẹ hơn 30% |
| Hệ số truyền nhiệt | 0.3 W/m·K | Mái tôn: 0.8 W/m·K | ✅ Cách nhiệt tốt |
| Độ cách âm | 35–40 dB | Gạch nung: 25–30 dB | ✅ Giảm ồn hiệu quả |
| Hệ số giãn nở | 0,05 mm/m°C | Thấp hơn tôn và nhôm | ✅ Ổn định nhiệt |
| Độ bền thời tiết | 20–30 năm | Gần tương đương ngói nung | ✅ Bền bỉ |
| Hút nước bề mặt | Dưới 5% | Gạch xi măng: 10–12% | ✅ Kháng nước tốt |
| Khả năng tái chế | 100% | Xi măng, đất nung: 0% | ✅ Sinh thái |
3️⃣ Đặc tính vật lý – môi trường
- Nhẹ nhưng rắn chắc: nhờ cấu trúc tinh thể Ca–Si–CO₃ được hình thành trong quá trình khoáng hóa enzyme.
- Cách nhiệt, cách âm cao: vật liệu có nhiều lỗ vi mao tự nhiên giúp giảm truyền nhiệt, tạo môi trường mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Chống thấm, chống rêu mốc: lớp phủ enzyme – vôi tự nhiên giúp ngăn hơi ẩm và sinh trưởng vi sinh vật.
- Không độc hại, không amiăng, không khí thải CO₂.
- Thân thiện môi trường: 100% thành phần có thể phân hủy hoặc tái sử dụng.
4️⃣ Đặc tính cơ học – thẩm mỹ
- Độ bền cao: chịu nén tốt, không biến dạng khi thay đổi thời tiết.
- Màu tự nhiên: màu đất vàng, đỏ nhạt, nâu hoặc xám tuỳ nguồn đất và phụ gia khoáng, không cần sơn phủ.
- Bề mặt mịn, dễ tạo hình: có thể ép khuôn thành nhiều kiểu dáng khác nhau – ngói âm dương, ngói phẳng, tấm vảy cá, gạch trang trí, tấm lợp cong.
- Có thể phối màu bằng bột khoáng tự nhiên: Fe₂O₃ (đỏ), MnO₂ (nâu), CuO (xanh lục), tạo cảm giác mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
5️⃣ Đặc tính kinh tế – xã hội
- Giá thành sản xuất thấp: chỉ bằng 40–50% vật liệu công nghiệp cùng loại.
- Giảm chi phí vận chuyển: do nhẹ hơn và có thể sản xuất tại chỗ.
- Giảm chi phí làm mát công trình 25–30% nhờ đặc tính cách nhiệt.
- Thúc đẩy kinh tế nông thôn: biến phụ phẩm nông nghiệp thành nguồn thu mới.
- Góp phần xây dựng hình ảnh “Làng Xanh – Nhà Xanh – Người Xanh” tại địa phương.
6️⃣ Các dòng sản phẩm tiêu biểu
| Nhóm sản phẩm | Kích thước (cm) | Cường độ nén (MPa) | Ứng dụng chính |
| Ngói âm dương | 40 × 18 × 0,8 | 10–15 | Mái nhà dân, nhà cộng đồng |
| Ngói phẳng / vảy | 25 × 25 × 1 | 8–10 | Mái phẳng, ốp tường trang trí |
| Gạch tường sinh thái | 30 × 15 × 10 | 16–20 | Xây, vách, tường bao |
| Gạch lát nền | 30 × 30 × 2,5 | 20–24 | Sân, sàn, lối đi |
| Gạch ốp trang trí | 20 × 20 × 1,5 | 12–18 | Trang trí nội – ngoại thất |
| Tấm lợp sinh học lớn | 100 × 50 × 2 | 15–18 | Lợp mái, vách, nhà kính |
7️⃣ Ưu thế nổi bật của vật liệu
- ✅ Không nung – không khói – không khí thải.
- ✅ Nhẹ, bền, cách nhiệt – giảm tiếng ồn.
- ✅ Tận dụng 100% nguyên liệu tại chỗ.
- ✅ Chi phí thấp, phù hợp hộ dân và HTX.
- ✅ Góp phần giảm thiểu phát thải CO₂ và ô nhiễm môi trường.
- ✅ Tái sử dụng sau vòng đời, khép kín chu trình vật liệu sinh học.
✅ Kết luận phần VIII:
Sản phẩm vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất là kết quả kết hợp khoa học enzyme với tri thức dân gian, tạo ra một dòng vật liệu mang giá trị sinh thái, văn hóa và kinh tế bền vững. Đây là nền tảng để hình thành thương hiệu “Mái Nhà Sinh Học Việt Nam” – vật liệu của tương lai từ nguồn tài nguyên truyền thống.
IX. CÁC DÒNG SẢN PHẨM CHÍNH
1️⃣ Nhóm Ngói – Tấm Lợp
| Loại | Kích thước (cm) | Lực ép | Thành phần | Tính năng |
| Ngói âm dương | 40×18×0.8 | 10–15 MPa | Rơm 20%, Tre 20%, Đất 30%, Bột sò 10%, Vôi 5%, Enzyme 5% | Cứng, nhẹ, cách nhiệt tốt, mát mái |
| Ngói phẳng/vảy | 25×25×1 | 8–10 MPa | Thêm bột màu khoáng Fe₂O₃, CuO | Trang trí mái, tường ngoài trời |
2️⃣ Nhóm Gạch – Trang Trí
| Loại | Kích thước (cm) | Cường độ | Ứng dụng |
| Gạch tường sinh thái | 30×15×10 | 16–20 MPa | Tường, vách, nhà sinh thái |
| Gạch lát nền | 30×30×2.5 | 20–24 MPa | Sân, sàn, lối đi |
| Gạch ốp trang trí | 20×20×1.5 | 12–18 MPa | Trang trí ngoài trời |
PHẦN IX. CÁC DÒNG SẢN PHẨM CHÍNH
1️⃣ Tổng quan
Từ quy trình công nghệ “Đất Hóa Đá”, dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” hình thành ba nhóm sản phẩm chủ đạo, hướng đến thị trường dân sinh, công trình công cộng và du lịch sinh thái.
Các sản phẩm này được thiết kế phù hợp khí hậu Việt Nam, sử dụng 100% nguyên liệu tự nhiên, bền – nhẹ – cách nhiệt – thân thiện môi trường.
2️⃣ NHÓM I: NGÓI – TẤM LỢP SINH HỌC
a. Mô tả chung
Là dòng sản phẩm chủ lực, dùng cho mái nhà dân, nhà cộng đồng, homestay, pavilion du lịch.
Ngói và tấm lợp sinh học được ép thủy lực từ hỗn hợp Tre – Rơm – Đất phong hóa – Bột sò – Enzyme sinh học.
b. Thông số kỹ thuật
| Loại ngói / tấm | Kích thước (cm) | Độ dày (cm) | Lực ép (MPa) | Trọng lượng (kg/m²) | Công dụng |
| Ngói âm dương | 40 × 18 | 0.8 | 10–15 | 18–20 | Mái truyền thống, nhà cổ, nhà dân sinh |
| Ngói phẳng vảy cá | 25 × 25 | 1.0 | 8–10 | 22–24 | Mái phẳng, tường ốp, resort sinh thái |
| Tấm lợp phẳng sinh học | 100 × 50 | 2.0 | 15–18 | 16–18 | Mái nhà, nhà kính, tường chắn, nhà cộng đồng |
| Tấm vòm cong | 120 × 60 | 2.5 | 18–20 | 19–21 | Pavilion, nhà trưng bày, kiến trúc nghệ thuật |
c. Đặc điểm nổi bật
- Cách nhiệt tốt hơn ngói xi măng gấp 2,5 lần, chống ồn khi mưa.
- Không bị ăn mòn, không rêu mốc, chịu mưa nắng 20–30 năm.
- Có thể tạo màu bằng khoáng tự nhiên, giữ vẻ mộc mạc, phù hợp kiến trúc bản địa.
- Dễ lắp đặt, tháo dỡ, thay thế từng phần khi bảo trì.
d. Định hướng thương mại hóa
- Bán lẻ cho hộ dân, HTX du lịch cộng đồng.
- Cung cấp theo gói công trình mái sinh học mẫu (10–30m²).
- Đăng ký OCOP Xanh cấp tỉnh cho dòng “Ngói Sinh học Tre – Rơm”.
3️⃣ NHÓM II: GẠCH – KHỐI XÂY SINH THÁI
a. Mô tả chung
Gạch sinh thái là dòng sản phẩm xây dựng, lát nền và trang trí, được tạo từ hỗn hợp Tre – Rơm – Đất, ép thủy lực cao, không nung, bền nén và nhẹ.
Dòng sản phẩm này phù hợp cho các công trình nhà ở sinh thái, tường bao, sân lát, homestay, resort, nhà cộng đồng.
b. Thông số kỹ thuật
| Loại gạch | Kích thước (cm) | Cường độ nén (MPa) | Khối lượng (kg/viên) | Ứng dụng |
| Gạch tường sinh thái | 30 × 15 × 10 | 16–20 | 4.2 | Xây tường, vách, nhà dân |
| Gạch lát nền | 30 × 30 × 2.5 | 20–24 | 2.5 | Lát sân, sàn, lối đi, khu công cộng |
| Gạch ốp trang trí | 20 × 20 × 1.5 | 12–18 | 1.2 | Ốp tường nội – ngoại thất |
| Gạch đinh (gạch khối nhỏ) | 20 × 9 × 5 | 15–18 | 0.8 | Trang trí, lát lối đi nghệ thuật |
c. Đặc điểm nổi bật
- Cường độ nén cao, chịu lực gấp 1,3 lần gạch không nung truyền thống.
- Không thấm nước, không rêu mốc, dễ vệ sinh.
- Màu tự nhiên, thân thiện, tạo cảm giác ấm và gần gũi.
- Có thể cắt, khoan, bắt vít khi thi công, linh hoạt trong kiến trúc hiện đại.
- Dễ dàng phối hợp với gỗ, tre, kính trong thiết kế sinh thái.
d. Định hướng thương mại hóa
- Cung cấp cho các công trình OCOP, du lịch cộng đồng, nhà nghỉ sinh thái.
- Xuất bán dạng combo (1.000 viên / gói) cho các hộ tự xây.
- Tham gia chương trình khuyến khích vật liệu không nung của tỉnh.
4️⃣ NHÓM III: TẤM SINH HỌC ỨNG DỤNG ĐA NĂNG
a. Mô tả chung
Tấm sinh học là vật liệu phẳng hoặc cong, dùng trong mái, trần, tường, sàn, vách ngăn, có thể uốn hoặc cắt theo yêu cầu.
Kết cấu tấm gồm hai lớp vật liệu khoáng hóa – sợi tre rơm – enzyme liên kết, tạo độ dẻo dai và bền cơ học.
b. Thông số kỹ thuật
| Loại tấm | Kích thước (cm) | Độ dày (cm) | Cường độ nén (MPa) | Ứng dụng |
| Tấm phẳng nhẹ | 100 × 50 | 1.5 | 15 | Vách, trần, tường nội thất |
| Tấm cong khung tre | 120 × 60 | 2.0 | 16 | Mái vòm, pavilion, kiosk |
| Tấm lát sàn sinh học | 50 × 50 | 2.5 | 20 | Sàn nhà, sân, hành lang |
| Tấm ốp ngoài trời | 80 × 40 | 2.0 | 18 | Tường ngoài, mặt tiền, quán cà phê sinh thái |
c. Đặc điểm nổi bật
- Trọng lượng chỉ bằng 60% tấm xi măng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Bề mặt chống thấm, có thể sơn khoáng, phủ màu tự nhiên hoặc để mộc.
- Chịu thời tiết khắc nghiệt, thích hợp vùng đồi núi, ven sông.
- Có thể uốn cong nhẹ khi ẩm và giữ hình sau khi khô, phù hợp kiến trúc tự nhiên (mái tre, nhà vòm).
d. Định hướng thương mại hóa
- Cung cấp cho các dự án kiến trúc xanh, nhà sinh học, nhà cộng đồng.
- Xuất mẫu cho các công ty thiết kế, kiến trúc sư sinh thái.
- Hợp tác với doanh nghiệp nội thất để phát triển dòng sản phẩm ốp – lát – trang trí sinh học.
5️⃣ Hệ thống nhận diện sản phẩm
Tất cả các sản phẩm của dự án được dán nhãn:
“MÁI NHÀ SINH HỌC TRE – RƠM – HTX XANH TQ”
Kèm theo thông tin:
- Tên sản phẩm, mã lô sản xuất, ngày ép, người phụ trách kỹ thuật.
- Mã QR dẫn đến website dự án: http://www.timetravelstour.com/maitresinhhoc
✅ Kết luận phần IX:
Ba nhóm sản phẩm chính – Ngói & Tấm lợp sinh học, Gạch sinh thái, Tấm ứng dụng đa năng – là kết quả cụ thể hóa công nghệ “Đất Hóa Đá” trong thực tiễn. Các sản phẩm này đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, thẩm mỹ, môi trường và kinh tế, mở ra hướng đi mới cho ngành vật liệu xây dựng xanh Việt Nam.
PHẦN X. ƯU ĐIỂM CÔNG NGHỆ “ĐẤT HÓA ĐÁ – GEO–ENZYME STABILIZATION”
1️⃣ Bản chất công nghệ
Công nghệ Geo–Enzyme Stabilization (Đất Hóa Đá) là quá trình khoáng hóa tự nhiên giữa enzyme sinh học và các ion khoáng (Ca²⁺, Si⁴⁺, CO₃²⁻) trong hỗn hợp tre – rơm – đất phong hóa – vỏ sò – vôi, tạo thành tinh thể bền vững dạng Ca–Si–CO₃.
Cơ chế này giúp vật liệu trở nên rắn chắc, chống thấm, ổn định nhiệt, và hoàn toàn không cần nung.
2️⃣ Ưu điểm kỹ thuật
| Tiêu chí | Mô tả ưu điểm nổi bật | So sánh với công nghệ truyền thống |
| Độ bền nén cao | 18–22 MPa, tương đương gạch bê tông | Gạch nung chỉ đạt 12–15 MPa |
| Trọng lượng nhẹ | 1,45–1,55 g/cm³ – giảm 30–40% tải mái | Mái tôn hoặc xi măng nặng hơn 1,8–2,0 g/cm³ |
| Chống thấm tự nhiên | Lớp enzyme – vôi ngăn mao dẫn nước | Gạch, xi măng dễ thấm, nứt |
| Cách nhiệt, cách âm tốt | Hệ số 0,3 W/m·K – giảm nhiệt 25–30% | Vật liệu công nghiệp 0,8–1,2 W/m·K |
| Không biến dạng khi nhiệt ẩm thay đổi | Ổn định cấu trúc tinh thể | Xi măng giãn nở, rạn nứt theo thời tiết |
| Tuổi thọ cao, ít bảo trì | 20–30 năm sử dụng ổn định | Ngói xi măng thường 15–20 năm |
| Dễ tái tạo, tái chế | Có thể nghiền – ép lại sau sử dụng | Gạch nung không tái chế được |
3️⃣ Ưu điểm môi trường
🌿 Không nung – Không phát thải CO₂
- Không sử dụng lò nung, không đốt nhiên liệu hóa thạch.
- Giảm 60–70% phát thải khí nhà kính so với sản xuất xi măng, gạch nung.
🌿 Tận dụng nguyên liệu địa phương, không khai thác mỏ
- Sử dụng rơm, tre, đất phong hóa, vỏ sò, thay vì cát, đá, than.
- Góp phần tái sinh hệ sinh thái nông nghiệp, giảm chất thải hữu cơ.
🌿 Tuần hoàn vật liệu
- Vật liệu sau vòng đời có thể tái nghiền, ép lại, không tạo rác thải xây dựng.
- Toàn bộ phụ phẩm có thể phân hủy sinh học.
🌿 Không độc hại – an toàn sức khỏe
- Không amiăng, không formaldehyde, không kim loại nặng.
- Thích hợp cho nhà ở, trường học, công trình cộng đồng và du lịch sinh thái.
4️⃣ Ưu điểm kinh tế – xã hội
💰 Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành
- Chi phí sản xuất thấp hơn 40–50% so với vật liệu xi măng hoặc nung.
- Tiết kiệm năng lượng làm mát công trình 25–30% nhờ cách nhiệt tốt.
- Giảm chi phí vận chuyển do có thể sản xuất ngay tại địa phương.
👩🌾 Tạo việc làm và sinh kế cho nông dân
- Thu mua tre, rơm, vỏ sò, đất địa phương → tạo thu nhập mới.
- Đào tạo 20–30 lao động vận hành xưởng thí điểm 1.000 m².
- Hình thành mô hình HTX sản xuất vật liệu xanh – làng sinh học.
🏠 Thích hợp phát triển vùng nông thôn và miền núi
- Không cần hạ tầng điện – nước công nghiệp phức tạp.
- Có thể triển khai mô hình mini–factory (xưởng nhỏ 200–500 m²).
- Hỗ trợ chương trình “Nhà Ở Sinh Thái – Mái Nhà Việt Xanh”.
🌏 Góp phần xây dựng thương hiệu địa phương
- Tạo bản sắc “Tuyên Quang – Trung tâm vật liệu sinh học vùng cao”.
- Thu hút dự án OCOP, quỹ môi trường xanh, và du lịch sinh thái.
5️⃣ Ưu điểm chiến lược
- Tự chủ công nghệ trong nước: Không phụ thuộc nhập khẩu thiết bị.
- Thích ứng biến đổi khí hậu: Mái cách nhiệt, giảm tải hạ tầng năng lượng.
- Phù hợp xu thế toàn cầu: Hướng đến “Net Zero – 2050” của Việt Nam.
- Có khả năng nhân rộng: Mô hình HTX có thể triển khai tại mọi tỉnh có nguồn tre, rơm, đất phong hóa.
✅ Kết luận phần X:
Công nghệ Geo–Enzyme Stabilization là giải pháp vật liệu sinh học thế hệ mới – không chỉ thay thế vật liệu công nghiệp mà còn tái định nghĩa khái niệm “xây dựng xanh” theo hướng tự nhiên – bền vững – tuần hoàn.
Nó giúp Việt Nam tận dụng lợi thế sinh học bản địa (tre, rơm, đất) để tạo ra vật liệu có hiệu suất cao, giá rẻ, thân thiện môi trường và mang đậm bản sắc văn hóa Việt.
PHẦN XI. MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM XƯỞNG 1.000M² – “MÁI NHÀ SINH HỌC TRE – RƠM”
1️⃣ Mục tiêu của mô hình thí điểm
- Xây dựng xưởng sản xuất vật liệu sinh học quy mô 1.000 m², ứng dụng hoàn chỉnh công nghệ Geo–Enzyme Stabilization.
- Kiểm chứng hiệu quả thực tế về năng suất, chất lượng, chi phí và khả năng nhân rộng.
- Đào tạo đội ngũ kỹ thuật – lao động địa phương, từng bước hình thành chuỗi “HTX sản xuất vật liệu sinh học vùng cao”.
- Thiết lập 5 công trình trình diễn: nhà dân, nhà cộng đồng, homestay sinh thái, BusHome, Pavilion triển lãm.
2️⃣ Quy mô và công suất thiết kế
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị thiết kế |
| Diện tích nhà xưởng | m² | 1.000 |
| Khu vực sản xuất chính | m² | 600 |
| Khu phơi – sấy – bảo dưỡng | m² | 200 |
| Khu hành chính – trưng bày mẫu | m² | 100 |
| Khu chứa nguyên liệu & kho thành phẩm | m² | 100 |
| Công suất trung bình | tấm/ngày | 100–150 |
| Sản lượng hàng năm | tấm/năm | 30.000–40.000 |
| Lao động trực tiếp | người | 20 |
| Lao động kỹ thuật & quản lý | người | 5 |
3️⃣ Cơ cấu bố trí mặt bằng xưởng
Sơ đồ mặt bằng tổng thể (mô tả):
- Cổng chính & bãi tập kết nguyên liệu: rơm, tre, đất phong hóa, vỏ sò.
- Khu xử lý & trộn nguyên liệu: có mái che, máy nghiền – máy trộn enzyme.
- Khu ép thủy lực: 2 máy ép chính, 1 khuôn dự phòng.
- Khu sấy sinh học: buồng sấy nhiệt sinh khối (nhiên liệu tre vụn, trấu, củi).
- Khu bảo dưỡng – kiểm định: phòng kín, có cảm biến nhiệt – ẩm.
- Khu phủ enzyme – hoàn thiện – đóng gói: dây chuyền bán tự động.
- Khu trưng bày sản phẩm & đào tạo: kết hợp văn phòng điều hành, nơi tiếp đón khách tham quan.
🔹 Toàn bộ khu xưởng được thiết kế theo mô hình “Nhà Xanh” – tận dụng ánh sáng tự nhiên, mái cách nhiệt bằng chính tấm lợp sinh học Tre – Rơm.
4️⃣ Dây chuyền thiết bị chính
| Tên thiết bị | Số lượng | Chức năng |
| Máy nghiền rơm – tre | 1 | Tạo sợi nhỏ, kích hoạt cellulose |
| Máy trộn enzyme cưỡng bức | 1 | Phối trộn đồng đều hỗn hợp đất – rơm – enzyme |
| Máy ép thủy lực 70 tấn | 2 | Tạo hình ngói, gạch, tấm phẳng |
| Bộ khuôn đúc đa năng | 10 bộ | Thay đổi linh hoạt kích thước, hình dạng sản phẩm |
| Buồng sấy sinh học tuần hoàn | 1 | Sấy ở 40–50°C, tiết kiệm năng lượng |
| Máy kiểm tra cường độ nén | 1 | Đo và kiểm định mẫu theo TCVN |
| Thiết bị phủ enzyme – vôi tự động | 1 | Tạo lớp bảo vệ chống thấm |
| Xe nâng – bàn thao tác – pallet | Bộ | Hỗ trợ đóng gói và lưu kho |
5️⃣ Tổ chức nhân sự
| Bộ phận | Số lượng (người) | Nhiệm vụ |
| Ban quản lý dự án | 2 | Giám sát sản xuất, tài chính, báo cáo |
| Bộ phận kỹ thuật | 3 | Vận hành máy, kiểm tra chất lượng |
| Bộ phận sản xuất | 12 | Ép, trộn, sấy, đóng gói |
| Bộ phận đào tạo & truyền thông | 3 | Tổ chức hướng dẫn, kết nối cộng đồng |
| Bộ phận hành chính – kế toán | 2 | Quản lý hồ sơ, nhân sự, chi phí |
| Tổng cộng | 22 người |
👩🏭 Tất cả lao động địa phương được đào tạo 5–7 ngày về quy trình sản xuất, an toàn lao động và kỹ thuật enzyme – khoáng hóa.
6️⃣ Các hạng mục thí điểm kèm công trình mẫu
| Tên hạng mục | Diện tích (m²) | Mục đích sử dụng |
| Xưởng sản xuất chính | 1.000 | Vận hành dây chuyền sản xuất |
| Nhà dân sinh mẫu (2 căn) | 60 × 2 = 120 | Ứng dụng ngói & gạch sinh học |
| Nhà cộng đồng | 100 | Mái vòm tre – rơm – enzyme |
| BusHome du lịch | 25 | Trình diễn vật liệu di động |
| Pavilion triển lãm | 30 | Giới thiệu công nghệ tại hội chợ, triển lãm |
7️⃣ Kế hoạch hoạt động giai đoạn thí điểm (12 tháng)
| Thời gian | Nội dung công việc chính |
| Tháng 1–2 | Chuẩn bị mặt bằng, lắp đặt thiết bị, đào tạo nhân sự |
| Tháng 3–4 | Sản xuất mẻ thử nghiệm đầu tiên, kiểm định chất lượng |
| Tháng 5–6 | Hoàn thiện 5 công trình mẫu (2 nhà dân, 1 cộng đồng, 1 BusHome, 1 Pavilion) |
| Tháng 7–9 | Tổ chức hội thảo “Mái Nhà Sinh Học Việt Nam”, tiếp nhận phản hồi người dân |
| Tháng 10–12 | Tổng kết, đánh giá năng suất – chi phí – chất lượng, lập kế hoạch nhân rộng 3 xưởng vệ tinh |
8️⃣ Đánh giá hiệu quả ban đầu dự kiến
- Sản lượng ổn định: 10.000–15.000 tấm/năm đầu tiên.
- Giá thành sản xuất thấp hơn 45% so với ngói xi măng.
- Đào tạo 20 lao động địa phương có tay nghề ổn định.
- Giảm phát thải CO₂ ước tính 60 tấn/năm.
- Tạo hình ảnh nhận diện “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm – Made in Tuyên Quang.”
✅ Kết luận phần XI:
Mô hình xưởng thí điểm 1.000 m² tại Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang là bước khởi đầu thực tiễn của dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm”.
Nó không chỉ chứng minh tính khả thi về công nghệ và kinh tế, mà còn là hạt nhân lan tỏa mô hình vật liệu xanh cộng đồng, hướng đến nhân rộng trên toàn quốc trong giai đoạn 2026–2030.
PHẦN XII. NGUỒN NGUYÊN LIỆU
1️⃣ Mục tiêu
Bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định, bền vững, nội vùng cho sản xuất vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất tại xưởng thí điểm 1.000 m², đồng thời hình thành chuỗi liên kết thu mua – chế biến – tái sinh phụ phẩm nông nghiệp, tạo giá trị cộng hưởng cho cộng đồng địa phương.
2️⃣ Tổng quan vùng nguyên liệu
| Loại nguyên liệu | Khu vực cung ứng chính | Khoảng cách đến xưởng (km) | Trữ lượng ước tính / năm | Đặc điểm nổi bật |
| Tre | Xã Minh Tân, Phú Linh, Phúc Ứng (Hàm Yên) | 10–20 km | 10.000 cây/năm (~120 tấn) | Nguồn tre bản địa, thân dày, sợi dai, dễ nghiền |
| Rơm rạ | Vùng nông nghiệp ven sông Lô, huyện Yên Sơn | 5–15 km | 1.500 tấn/năm | Phụ phẩm dồi dào, thu gom sau vụ gặt |
| Đất phong hóa | Đồi Lùng Càng – Hà Giang 2 – ven Quốc lộ 2 | 2–3 km | 3.000 m³/năm | Đất sét nhẹ, giàu khoáng, dễ nghiền |
| Vỏ sò, vỏ hến nghiền | Cơ sở chế biến ven sông Lô, TP. Tuyên Quang | 12 km | 100 tấn/năm | Giàu CaCO₃, tăng cường khoáng hóa enzyme |
| Vôi thủ công | Lò vôi xã Kim Bình | 18 km | 200 tấn/năm | Cung cấp vôi nông nghiệp sạch, giá rẻ |
| Nước sản xuất | Nguồn nước giếng khoan khu xưởng | 0 km | 20 m³/ngày | Nước sạch, phù hợp sản xuất enzyme sinh học |
3️⃣ Chuỗi liên kết cung ứng
a. HTX Xanh làm đầu mối thu mua & xử lý sơ cấp
- Ký hợp đồng trực tiếp với hộ dân, nhóm sản xuất và tổ thu gom địa phương.
- Ứng vốn trước cho các hộ thu gom tre, rơm để tạo nguồn ổn định.
- Tổ chức điểm tập kết nguyên liệu tại Lùng Càng, thuận tiện vận chuyển về xưởng.
b. Quy trình thu mua – xử lý nguyên liệu
- Tre: Cắt, phơi 5–7 ngày, băm nhỏ, chuyển về xưởng nghiền.
- Rơm: Phơi khô sau vụ gặt, ép kiện, vận chuyển bằng xe tải nhỏ.
- Đất phong hóa: Khai thác chọn lọc, tránh làm xói mòn, hoàn thổ sau mỗi mùa khai thác.
- Vỏ sò – vỏ hến: Thu từ cơ sở chế biến thủy sản, rửa sạch, nghiền mịn tại xưởng.
c. Kiểm soát chất lượng đầu vào
- Kiểm tra độ ẩm, độ sạch, độ tạp chất trước khi đưa vào trộn enzyme.
- Mỗi lô nguyên liệu được ghi nhận theo mã, đảm bảo truy xuất nguồn gốc.
4️⃣ Đặc tính kỹ thuật từng loại nguyên liệu
| Thành phần | Tỷ lệ trong hỗn hợp (%) | Chức năng chính | Đặc tính kỹ thuật |
| Tre nghiền | 20–25% | Cung cấp sợi cellulose – khung chịu kéo | Dẻo, dai, giữ kết cấu |
| Rơm xay mịn | 15–20% | Tăng độ xốp, giảm trọng lượng | Giữ ẩm, liên kết enzyme |
| Đất phong hóa | 30–35% | Chất nền khoáng, tạo cấu trúc tinh thể | Giàu Fe, Si, Al, dễ kết dính |
| Bột vỏ sò | 10% | Nguồn CaCO₃ – khoáng hóa tự nhiên | Ổn định độ bền, giảm hút ẩm |
| Vôi sinh học | 5% | Chống nấm, khử mùi, cân bằng pH | Tăng độ kiềm nhẹ cho enzyme |
| Dung dịch enzyme sinh học | 3–5% | Kích hoạt phản ứng khoáng hóa | Hòa tan ion, kết tinh Ca–Si–CO₃ |
5️⃣ Đảm bảo tính bền vững môi trường
🌱 Không khai thác rừng tự nhiên:
- Chỉ sử dụng tre trồng, tre tái sinh hoặc tre thải từ các dự án lâm nghiệp.
🌾 Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp:
- Mỗi tấn rơm thu gom thay thế được ~1,2 tấn gạch nung, giúp giảm khí thải ~0,5 tấn CO₂.
🏞️ Bảo vệ đất và nguồn nước:
- Khai thác đất tầng mặt theo định hướng kỹ thuật, có biện pháp hoàn thổ – phủ xanh sau khai thác.
♻️ Chu trình khép kín:
- Phụ phẩm nghiền vụn (phế phẩm, bột tre, rơm thừa) được tái sử dụng cho mẻ sau.
- Nước dùng trong quá trình enzyme được tuần hoàn 70–80%.
6️⃣ Chi phí nguyên liệu đầu vào ước tính / năm
| Khoản mục | Đơn vị tính | Khối lượng / năm | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
| Tre nghiền | Tấn | 60 | 2.500.000 | 150.000.000 |
| Rơm khô | Tấn | 80 | 800.000 | 64.000.000 |
| Đất phong hóa | m³ | 500 | 120.000 | 60.000.000 |
| Vỏ sò nghiền | Tấn | 10 | 1.200.000 | 12.000.000 |
| Vôi sinh học | Tấn | 15 | 1.000.000 | 15.000.000 |
| Enzyme sinh học | Lít | 500 | 100.000 | 50.000.000 |
| Tổng chi phí nguyên liệu / năm | ≈ 351.000.000 VNĐ |
7️⃣ Đánh giá tổng hợp
- Nguồn nguyên liệu hoàn toàn nội tỉnh, ổn định quanh năm.
- Chi phí thấp, dễ vận chuyển, có thể mở rộng vùng nguyên liệu 3–5 lần nếu mở thêm xưởng vệ tinh.
- Góp phần giảm đốt rơm, giảm ô nhiễm không khí, tạo thu nhập ổn định cho nông dân.
✅ Kết luận phần XII:
Nguồn nguyên liệu địa phương là điểm mạnh chiến lược của dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm”.
Tuyên Quang – với trữ lượng tre, rơm, đất phong hóa dồi dào – có thể trở thành trung tâm vật liệu sinh học của vùng trung du miền núi phía Bắc, đảm bảo tính tự chủ, tuần hoàn và phát triển bền vững lâu dài.
PHẦN XIII. DỰ TOÁN CHI PHÍ THÍ ĐIỂM XƯỞNG 1.000M²
1️⃣ Tổng mức đầu tư ban đầu
| Hạng mục đầu tư | Nội dung chi tiết | Giá trị (VNĐ) |
| 1. Cơ sở hạ tầng | San nền, nền bê tông, nhà xưởng 1.000m², mái che, đường nội bộ, khu phơi – sấy | 450.000.000 |
| 2. Máy móc – thiết bị | Máy ép thủy lực 70 tấn (2 cái), máy trộn enzyme, máy nghiền rơm – tre, buồng sấy sinh học, dụng cụ kiểm nghiệm | 380.000.000 |
| 3. Nguyên liệu ban đầu | Tre, rơm, enzyme, vỏ sò nghiền, khuôn mẫu thử, vôi, phụ gia | 120.000.000 |
| 4. Nhân công – đào tạo | 20 lao động địa phương, kỹ sư hướng dẫn, tập huấn quy trình 7 ngày | 90.000.000 |
| 5. Truyền thông – mẫu trình diễn | 5 mái nhà mẫu (2 nhà dân, 1 cộng đồng, 1 BusHome, 1 Pavilion), truyền thông cộng đồng | 100.000.000 |
| 6. Quản lý dự án – chi phí khác | Hành chính, vận hành ban đầu, dự phòng phát sinh | 60.000.000 |
| ➡️ TỔNG CỘNG | 1.200.000.000 VNĐ |
💡 Tổng vốn đầu tư chia làm 2 giai đoạn: 70% xây dựng và lắp đặt, 30% cho nguyên liệu – đào tạo – vận hành.
2️⃣ Cơ cấu nguồn vốn huy động
| Nguồn vốn | Giá trị (VNĐ) | Tỷ lệ (%) | Ghi chú |
| Vốn góp từ HTX và thành viên | 400.000.000 | 33% | Vốn tự có, góp bằng tiền và công lao động |
| Hỗ trợ / tài trợ phát triển xanh | 300.000.000 | 25% | Đề nghị từ Quỹ môi trường, GEF, UNDP, WWF |
| Vay ưu đãi hoặc vốn hợp tác hóa | 500.000.000 | 42% | Nguồn vốn vay tín dụng xanh / Ngân hàng CSXH |
| ➡️ Tổng huy động | 1.200.000.000 VNĐ | 100% |
🔹 Các nguồn tài chính được quản lý tập trung qua HTX Xanh, có sổ sách minh bạch và kiểm toán cộng đồng.
3️⃣ Chi phí vận hành hàng năm
| Khoản mục chi phí | Giá trị (VNĐ/năm) | Ghi chú |
| Nguyên liệu (tre, rơm, vôi, enzyme) | 250.000.000 | 25.000đ/tấm – nguồn tại chỗ |
| Nhân công sản xuất (20 người) | 320.000.000 | Bình quân 6,5 triệu/người/tháng |
| Điện – nước – vận hành – bảo trì | 50.000.000 | Dùng sấy sinh học, tiết kiệm năng lượng |
| Quản lý, hành chính, truyền thông | 30.000.000 | HTX tự quản, truyền thông cộng đồng |
| Khấu hao máy móc, nhà xưởng | 60.000.000 | Khấu hao 5 năm |
| Thuế, phí, dự phòng | 40.000.000 | 3,3% doanh thu |
| ➡️ Tổng chi phí vận hành/năm | 750.000.000 VNĐ |
4️⃣ Dự báo doanh thu – lợi nhuận 3 năm đầu
| Chỉ tiêu | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 |
| Sản lượng (tấm/ngói/gạch) | 10.000 | 15.000 | 20.000 |
| Giá bán bình quân (VNĐ/tấm) | 85.000 | 89.000 | 93.000 |
| Doanh thu (VNĐ) | 850.000.000 | 1.335.000.000 | 1.860.000.000 |
| Chi phí sản xuất (VNĐ) | 750.000.000 | 970.000.000 | 1.250.000.000 |
| Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) | 100.000.000 | 365.000.000 | 610.000.000 |
| Thuế TNDN (5% ưu đãi HTX Xanh)** | 5.000.000 | 18.250.000 | 30.500.000 |
| ➡️ Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) | 95.000.000 | 346.750.000 | 579.500.000 |
5️⃣ Các chỉ số tài chính chính
| Chỉ số | Giá trị / Mốc | Nhận xét |
| Thời gian hoàn vốn | 2,5 – 3 năm | Mức hợp lý cho dự án nông thôn |
| Tỷ suất lợi nhuận ròng (Năm 3) | 31% | Hiệu quả kinh tế tốt |
| Hệ số chi phí sản xuất / doanh thu | 0,67 | Tối ưu nhờ công nghệ không nung |
| Điểm hòa vốn sản lượng | ~8.800 sản phẩm/năm | Dưới năng suất thiết kế |
| Tăng trưởng lợi nhuận bình quân | +85%/năm | Tiềm năng mở rộng cao |
6️⃣ Tác động tài chính – xã hội
💼 Tài chính:
- Sau 3 năm, lợi nhuận tích lũy đạt ~1,02 tỷ đồng, đủ hoàn vốn và mở thêm 2 xưởng vệ tinh.
- Hỗ trợ tạo nguồn quỹ bảo trì, quỹ phát triển cộng đồng HTX.
👩🌾 Xã hội:
- Tạo thu nhập ổn định cho 20–30 lao động địa phương.
- Mua tre – rơm của hơn 50 hộ nông dân, tạo chuỗi giá trị nông nghiệp xanh.
- Hình thành “Cụm công nghiệp sinh học nhỏ” – kiểu mẫu nông thôn mới xanh.
🌏 Môi trường:
- Giảm phát thải 60–70 tấn CO₂/năm.
- Tận dụng 150–200 tấn phụ phẩm nông nghiệp mỗi năm.
✅ Kết luận phần XIII:
Dự toán thí điểm cho thấy hiệu quả tài chính – xã hội cao và rủi ro thấp.
Tổng mức đầu tư 1,2 tỷ đồng có thể hoàn vốn sau 2,5–3 năm, với lợi nhuận ròng tăng dần qua từng năm.
Dự án Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm hoàn toàn khả thi để nhân rộng và trở thành mô hình kinh tế tuần hoàn cấp vùng.
PHẦN XIV. PHƯƠNG ÁN THU HỒI VỐN & PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
1️⃣ Nguyên tắc chung
Phương án tài chính được xây dựng theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn khởi động (Năm 1): Sản xuất – tiêu thụ thử nghiệm, doanh thu thấp, chi phí truyền thông và đào tạo cao.
- Giai đoạn tăng trưởng (Năm 2): Mở rộng sản lượng, đa dạng sản phẩm, tối ưu dây chuyền.
- Giai đoạn ổn định (Năm 3): Vận hành đầy đủ công suất, lợi nhuận cao, chuẩn bị mở rộng xưởng vệ tinh.
2️⃣ Dự báo chi tiết doanh thu – lợi nhuận theo chu kỳ thực tế
| Chỉ tiêu | Năm 1 (Khởi động) | Năm 2 (Tăng trưởng) | Năm 3 (Ổn định) |
| Sản lượng tiêu thụ (tấm/gạch/ngói) | 7.000 | 13.000 | 20.000 |
| Giá bán bình quân (VNĐ/tấm) | 82.000 | 87.000 | 93.000 |
| Doanh thu (VNĐ) | 574.000.000 | 1.131.000.000 | 1.860.000.000 |
| Chi phí vận hành (VNĐ) | 750.000.000 | 910.000.000 | 1.250.000.000 |
| Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) | -176.000.000 (lỗ kế hoạch) | 221.000.000 | 610.000.000 |
| Thuế TNDN (5% ưu đãi HTX Xanh) | 0 | 11.050.000 | 30.500.000 |
| Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) | -176.000.000 | 209.950.000 | 579.500.000 |
⚙️ Năm đầu tiên dự án dự kiến lỗ kế hoạch khoảng 176 triệu đồng do chi phí đào tạo, truyền thông, vận hành ban đầu và thị trường chưa ổn định.
Từ năm thứ hai, sản lượng tăng gần gấp đôi, đạt điểm hòa vốn và bắt đầu có lãi rõ rệt.
3️⃣ Phân tích điểm hòa vốn và dòng tiền hoàn vốn
| Chỉ tiêu | Giá trị | Diễn giải |
| Tổng vốn đầu tư ban đầu | 1.200.000.000 VNĐ | Bao gồm hạ tầng, thiết bị, nguyên liệu, đào tạo |
| Điểm hòa vốn (sản lượng) | ~9.200 sản phẩm/năm | Tương đương 77% công suất thiết kế |
| Thời gian hoàn vốn | 2,8 năm | Bao gồm giai đoạn lỗ kế hoạch năm đầu |
| Lợi nhuận lũy kế sau 3 năm | ~613.000.000 VNĐ | Sau khi trừ thuế và chi phí khấu hao |
| Tỷ suất hoàn vốn (ROI) | ≈ 51% / 3 năm | Hiệu quả cao cho mô hình HTX quy mô nhỏ |
4️⃣ Kế hoạch phân bổ lợi nhuận và tái đầu tư
| Hạng mục sử dụng lợi nhuận | Tỷ lệ (%) | Mục đích |
| Quỹ phát triển mở rộng xưởng | 40% | Đầu tư thêm máy ép, mở điểm vệ tinh |
| Quỹ phúc lợi cộng đồng HTX | 20% | Hỗ trợ lao động, bảo hiểm, phúc lợi địa phương |
| Quỹ bảo trì, khấu hao máy móc | 20% | Duy trì thiết bị, sửa chữa định kỳ |
| Quỹ nghiên cứu – truyền thông | 10% | Quảng bá sản phẩm, tham gia OCOP |
| Cổ tức và chia cho thành viên góp vốn | 10% | Khuyến khích đóng góp lâu dài |
5️⃣ Phương án mở rộng sau giai đoạn thí điểm
Nếu kết quả vận hành 3 năm đầu ổn định, HTX Xanh sẽ triển khai mô hình “3 vệ tinh – 1 trung tâm”, gồm:
- Xưởng trung tâm 1.000 m² tại Lùng Càng: cung cấp enzyme, khuôn mẫu, đào tạo.
- 03 xưởng vệ tinh (500 m² mỗi xưởng) đặt tại các vùng nguyên liệu (Minh Tân – Phú Linh – Yên Sơn).
- Mỗi xưởng vệ tinh có công suất 15.000–20.000 sản phẩm/năm, tạo việc làm cho 10–15 lao động.
- Dự kiến năm thứ 4 doanh thu toàn mạng lưới đạt >5 tỷ VNĐ/năm.
6️⃣ Chiến lược thị trường và tài chính dài hạn
a. Thị trường tiêu thụ:
- Ưu tiên cung ứng cho các hộ dân nông thôn, nhà cộng đồng, homestay du lịch xanh.
- Kết nối với chương trình Nhà Ở Sinh Thái, OCOP Xanh, du lịch cộng đồng.
- Đa dạng hóa kênh bán hàng: website, mạng xã hội, hợp tác kiến trúc sư, doanh nghiệp xây dựng.
b. Chính sách giá và ưu đãi:
- Giữ giá ổn định 82.000–93.000đ/tấm (thấp hơn ngói xi măng 25–30%).
- Hỗ trợ trả chậm cho hộ dân nghèo hoặc công trình cộng đồng.
- Tích điểm cho đại lý địa phương và nhóm tiêu dùng xanh.
c. Thuế và chính sách ưu đãi:
- Áp dụng thuế TNDN 5% cho Hợp tác xã nông nghiệp xanh.
- Miễn thuế VAT cho sản phẩm OCOP cấp tỉnh (theo NĐ 45/2021/NĐ-CP).
- Hưởng ưu đãi tín dụng từ Ngân hàng Chính sách Xã hội & Quỹ Môi trường Xanh Việt Nam.
7️⃣ Dòng tiền ròng dự kiến (sau thuế & khấu hao)
| Năm | Doanh thu (VNĐ) | Chi phí (VNĐ) | Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) | Dòng tiền ròng lũy kế (VNĐ) |
| Năm 1 | 574.000.000 | 750.000.000 | -176.000.000 | -176.000.000 |
| Năm 2 | 1.131.000.000 | 910.000.000 | +209.950.000 | +33.950.000 |
| Năm 3 | 1.860.000.000 | 1.250.000.000 | +579.500.000 | +613.450.000 |
💰 Đến cuối năm thứ 3, tổng dòng tiền dương 613 triệu đồng, hoàn vốn toàn bộ đầu tư ban đầu và tạo nền vốn mở rộng sản xuất.
✅ Kết luận phần XIV:
Phương án thu hồi vốn cho thấy tính khả thi tài chính cao và rủi ro thấp, nhờ:
- Sản lượng tăng dần theo chu kỳ học tập và nhận diện thị trường.
- Chi phí sản xuất ổn định, thuế thấp (5%), nguyên liệu chủ động.
- Lợi nhuận sau 3 năm đủ để tái đầu tư và mở rộng mô hình vùng.
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” không chỉ hoàn vốn nhanh mà còn xây dựng nền kinh tế tuần hoàn cho địa phương – lấy phụ phẩm nông nghiệp làm tài sản.
PHẦN XV. KẾ HOẠCH TRUYỀN THÔNG & LAN TỎA CỘNG ĐỒNG
1️⃣ Mục tiêu truyền thông
- Giới thiệu và khẳng định dự án “MÁI NHÀ SINH HỌC TRE – RƠM” là mô hình tiên phong về vật liệu xanh – nhà ở sinh thái – kinh tế tuần hoàn.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của vật liệu tự nhiên, giảm sử dụng ngói tôn, xi măng gây phát thải.
- Tạo hiệu ứng xã hội tích cực: “Mỗi mái nhà xanh – Một bước tiến bền vững.”
2️⃣ Chiến lược truyền thông tổng thể
Truyền thông được chia theo 3 giai đoạn tương ứng với tiến độ dự án:
| Giai đoạn | Thời gian | Trọng tâm truyền thông | Kênh triển khai |
| Giai đoạn 1: Khởi động & Giới thiệu | Tháng 1–3 | Ra mắt dự án, kêu gọi tài trợ, tuyển nhân sự địa phương | Báo chí tỉnh, fanpage, truyền thanh xã, video ngắn |
| Giai đoạn 2: Vận hành & Thử nghiệm | Tháng 4–9 | Quay phim, chụp ảnh quá trình sản xuất – xây nhà mẫu | VTV2, VOV, Youtube, TikTok, fanpage HTX Xanh |
| Giai đoạn 3: Trình diễn & Lan tỏa | Tháng 10–12 | Tổ chức Ngày hội Mái Nhà Sinh Học, mời báo chí, chuyên gia | Hội thảo, website, triển lãm, báo Tuyên Quang, Báo Nhân Dân điện tử |
3️⃣ Hoạt động truyền thông cụ thể
a. Xây dựng nhận diện thương hiệu
- Logo chính thức: 🌿 MÁI NHÀ SINH HỌC – GREEN ROOF VIETNAM
- Slogan: “Từ Tre – Rơm – Đất, Nhà Việt Tự Mọc.”
- Bộ nhận diện: màu nâu đất, xanh lá non, vàng rơm; thể hiện sự tự nhiên, gần gũi.
- Sử dụng thống nhất trên bao bì, tài liệu, biển hiệu, truyền thông số.
b. Sản xuất nội dung truyền thông
- Ảnh – video quy trình sản xuất, xây mái nhà mẫu, phỏng vấn người dân hưởng lợi.
- Video ngắn (30–60 giây) về “Hành trình của rơm và tre” đăng tải định kỳ trên mạng xã hội.
- Thiết kế tờ rơi, poster, catalog giới thiệu sản phẩm.
- Viết 5–10 bài báo chuyên đề: “Tre hóa đá”, “Ngôi nhà thở cùng thiên nhiên”.
c. Tổ chức sự kiện & truyền thông cộng đồng
- Ngày hội Mái Nhà Sinh Học (quý/lần): triển lãm sản phẩm, tọa đàm với nông dân, kỹ sư, sinh viên.
- Chương trình “Một mái nhà – Một cây tre”: mỗi tấm lợp bán ra gắn với một cây tre được trồng mới.
- Cuộc thi thiết kế nhà sinh học Việt Nam 2026: khuyến khích kiến trúc sư trẻ sáng tạo vật liệu Tre – Rơm.
d. Hợp tác truyền thông – đối ngoại
- Ký kết hợp tác với các cơ quan:
- Sở KH&CN Tuyên Quang, Báo Tuyên Quang, Đài PT–TH tỉnh.
- VTV2 – Chương trình Nông nghiệp xanh, VOV Môi trường và Đời sống.
- Tổ chức quốc tế: UNDP, WWF, GEF Small Grants Programme.
- Phối hợp du lịch cộng đồng: giới thiệu “Làng Nhà Sinh Học – HTX Xanh” như điểm trải nghiệm du lịch bền vững.
4️⃣ Kênh và công cụ truyền thông chính
| Kênh | Nội dung triển khai | Tần suất / Ghi chú |
| Website: www.timetravelstour.com | Trang thông tin dự án, sản phẩm, tin tức | Cập nhật hàng tuần |
| Facebook / TikTok: “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” | Video, livestream, phản hồi khách hàng | 2–3 bài/tuần |
| Youtube: Green Cooperative VN | Video dài về quy trình, phỏng vấn, hội thảo | 1 video/tháng |
| Báo – Truyền hình | Bài viết, phóng sự, tin tức dự án | 2–4 kỳ/năm |
| Hội chợ – Triển lãm | Trưng bày sản phẩm tại hội chợ OCOP, Tuần lễ Xanh | 2–3 sự kiện/năm |
| Truyền thông cộng đồng | Loa xã, pano, pa-nô nhỏ tại khu xưởng, trường học | Liên tục |
5️⃣ Dự toán chi phí truyền thông giai đoạn thí điểm
| Khoản mục | Nội dung chi tiết | Giá trị (VNĐ) |
| Xây dựng thương hiệu (logo, thiết kế, website) | Thiết kế nhận diện, đăng ký tên miền | 30.000.000 |
| Truyền thông báo chí – truyền hình | Phóng sự, bài báo, quảng bá VTV2 – Báo Tuyên Quang | 25.000.000 |
| Truyền thông số (video, mạng xã hội) | Sản xuất clip, quản lý fanpage, đăng nội dung | 20.000.000 |
| Sự kiện cộng đồng | Tổ chức “Ngày hội Mái Nhà Sinh Học”, gian trưng bày | 15.000.000 |
| In ấn tài liệu, tờ rơi, catalog | 1.000 bộ giới thiệu dự án | 10.000.000 |
| ➡️ Tổng cộng chi phí truyền thông / năm | 100.000.000 VNĐ |
6️⃣ Kết quả kỳ vọng sau năm đầu truyền thông
- 10.000 người dân trong tỉnh biết đến khái niệm “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm.”
- 5 công trình mẫu được tham quan, quay phim, lan tỏa trên truyền hình.
- Hình thành mạng lưới 50 hộ dân – 10 kiến trúc sư – 5 HTX liên kết trong chương trình “Nhà Xanh Việt Nam.”
- Sản phẩm được đề xuất tham gia OCOP cấp tỉnh (nhóm sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu).
✅ Kết luận phần XV:
Kế hoạch truyền thông được thiết kế đồng bộ, tập trung vào nội lực địa phương kết hợp công nghệ số, giúp dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” trở thành biểu tượng của phong trào vật liệu xanh Việt Nam.
Không chỉ giới thiệu sản phẩm, dự án còn lan tỏa lối sống xanh, nhân văn và kinh tế tuần hoàn tới cộng đồng.
PHẦN XVI. BẢNG SO SÁNH VẬT LIỆU SINH HỌC VÀ CÔNG NGHIỆP
1️⃣ Mục tiêu
Phân tích so sánh giữa vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất Enzyme và 4 loại vật liệu phổ biến hiện nay:
- Ngói xi măng – sợi.
- Ngói đất nung.
- Gạch không nung xi măng.
- Vật liệu ceramic (ốp lát cao cấp).
So sánh dựa trên 6 tiêu chí chính: khối lượng, độ bền, cách nhiệt, hút ẩm, chi phí sản xuất, tuổi thọ và thêm 3 tiêu chí phụ về môi trường, tái chế và an toàn sức khỏe.
2️⃣ Bảng so sánh tổng hợp
| Tiêu chí | Tre–Rơm–Đất Enzyme | Ngói Xi măng | Ngói Đất nung | Gạch Không nung | Ceramic / Tôn lạnh |
| Khối lượng riêng (g/cm³) | 1.45 – 1.55 | 1.80 | 2.00 | 1.90 | 2.30 |
| Cường độ nén (MPa) | 18 – 22 | 16 – 20 | 12 – 15 | 15 – 20 | 25 – 35 |
| Độ hút ẩm (%) | 3 – 5 | 10 – 12 | 12 – 14 | 8 – 10 | 0.5 |
| Hệ số truyền nhiệt (W/m·K) | 0.30 | 0.80 | 1.00 | 1.20 | 1.60 |
| Chi phí sản xuất (VNĐ/m²) | 30.000 – 40.000 | 70.000 – 90.000 | 80.000 – 100.000 | 70.000 – 80.000 | 150.000 – 300.000 |
| Tuổi thọ trung bình (năm) | 20 – 30 | 20 – 25 | 25 | 20 | 40 |
| Thân thiện môi trường | ✅ Cao | ⚠️ Trung bình | ⚠️ Trung bình | ❌ Thấp | ❌ Không |
| Khả năng tái chế | ✅ 100% | ⚠️ Một phần | ❌ Không | ⚠️ Giới hạn | ❌ Không |
| An toàn sức khỏe | ✅ Không amiăng | ⚠️ Có xi măng | ⚠️ Có bụi nung | ⚠️ Bụi xi măng | ⚠️ Có men hóa chất |
3️⃣ Phân tích chi tiết theo nhóm tiêu chí
a. Hiệu suất kỹ thuật
- Vật liệu Tre – Rơm – Đất có độ bền nén tương đương ngói xi măng, nhưng nhẹ hơn 30–40%, giúp giảm tải trọng mái, tường.
- Độ hút ẩm thấp (3–5%), chống rêu mốc và thấm nước, phù hợp khí hậu ẩm miền Bắc.
- Cách nhiệt gấp 2,5–3 lần vật liệu công nghiệp, giữ nhà mát về mùa hè, ấm mùa đông.
b. Hiệu quả kinh tế
- Chi phí sản xuất chỉ bằng 40–50% so với ngói hoặc gạch xi măng.
- Sản xuất tại chỗ → giảm 20% chi phí vận chuyển và thuế đầu vào.
- Tuổi thọ trung bình 25 năm → vòng đời sử dụng dài, chi phí bảo trì thấp.
c. Hiệu quả môi trường – xã hội
- Không nung, không phát thải CO₂; mỗi 10.000 sản phẩm giúp giảm khoảng 60 tấn CO₂.
- Nguyên liệu 100% nội địa, không khai thác khoáng mới.
- Tạo sinh kế bền vững cho người dân (thu gom tre, rơm, đất, vỏ sò).
- Có thể phân hủy sinh học sau sử dụng, không tạo rác thải xây dựng.
d. An toàn & sức khỏe
- Không chứa amiăng, không sử dụng phụ gia hóa học độc hại.
- Bề mặt kháng khuẩn tự nhiên nhờ enzyme và vôi.
- Thích hợp cho nhà ở, trường học, nhà cộng đồng, công trình du lịch sinh thái.
4️⃣ Minh họa trực quan so sánh (mô tả biểu đồ)
📊 Biểu đồ so sánh hiệu suất tổng hợp (tỷ lệ % so với vật liệu truyền thống)
- Tre–Rơm–Đất enzyme: 100% hiệu suất, 60% chi phí, 30% trọng lượng.
- Ngói xi măng: 80% hiệu suất, 100% chi phí, 100% trọng lượng.
- Gạch nung: 70% hiệu suất, 110% chi phí, 120% trọng lượng.
→ => Vật liệu sinh học đạt hiệu quả toàn diện nhất trong nhóm vật liệu xây dựng nhẹ – xanh – rẻ.
5️⃣ Ưu thế cạnh tranh vượt trội
| Lĩnh vực ứng dụng | Vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất | Ưu thế cụ thể |
| Mái nhà dân sinh | Thay thế ngói tôn – xi măng | Cách nhiệt, không ồn, thân thiện môi trường |
| Nhà cộng đồng – trường học | Thay gạch xi măng & tôn lạnh | Giảm nhiệt, giảm chi phí, an toàn sức khỏe |
| Resort – homestay – du lịch sinh thái | Trang trí & xây dựng kiến trúc xanh | Giữ vẻ tự nhiên, giảm CO₂, dễ tạo hình |
| Nhà tiền chế, pavilion, kiosk | Tấm lợp – tấm phẳng enzyme | Dễ tháo lắp, nhẹ, bền, tái sử dụng |
6️⃣ Định hướng chuẩn hóa & chứng nhận kỹ thuật
- Đề xuất đăng ký tiêu chuẩn nội bộ HTX Xanh: TQ-GE/2025 “Vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất Enzyme”.
- Xin hỗ trợ thử nghiệm tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 1 (Quatest 1).
- Chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm vật liệu xanh OCOP cấp tỉnh năm 2026.
✅ Kết luận phần XVI:
So sánh toàn diện cho thấy vật liệu sinh học Tre – Rơm – Đất enzyme là giải pháp ưu việt:
- Nhẹ hơn – bền hơn – rẻ hơn – xanh hơn.
- Vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” không chỉ thay thế vật liệu truyền thống mà còn định hình chuẩn mới cho vật liệu xây dựng tuần hoàn tại Việt Nam.
PHẦN XVII. HIỆU QUẢ KINH TẾ – XÃ HỘI – MÔI TRƯỜNG
1️⃣ Hiệu quả kinh tế
a. Tác động trực tiếp đến sản xuất và doanh thu
- Sau năm đầu thí điểm, dự án đạt công suất ổn định 10.000 tấm/năm, tương đương doanh thu 850 triệu đồng.
- Từ năm thứ hai, sản lượng tăng 50%/năm nhờ mở rộng quy mô, nâng công suất máy ép, đào tạo thêm lao động.
- Năm thứ ba, doanh thu ước đạt 1,86 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế xấp xỉ 580 triệu đồng, đảm bảo tỷ suất lợi nhuận ròng 30%.
b. Chi phí – Thuế – Lộ trình tăng trưởng thực tế
| Chỉ tiêu | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 |
| Sản lượng (tấm) | 10.000 | 15.000 | 20.000 |
| Giá bán bình quân (VNĐ/tấm) | 85.000 | 89.000 | 93.000 |
| Doanh thu (VNĐ) | 850.000.000 | 1.335.000.000 | 1.860.000.000 |
| Chi phí sản xuất | 750.000.000 | 970.000.000 | 1.250.000.000 |
| Lợi nhuận trước thuế | 100.000.000 | 365.000.000 | 610.000.000 |
| Thuế TNDN (5% ưu đãi HTX xanh) | 5.000.000 | 18.250.000 | 30.500.000 |
| Lợi nhuận sau thuế | 95.000.000 | 346.750.000 | 579.500.000 |
- Dự kiến thời gian hoàn vốn 2,5–3 năm kể từ khi vận hành ổn định.
- Từ năm thứ tư, năng lực sản xuất tăng gấp đôi khi mở rộng lên 3 điểm vệ tinh, doanh thu toàn hệ thống có thể đạt 4–5 tỷ đồng/năm.
c. Đóng góp ngân sách và dòng tiền địa phương
- Thuế thu nhập DN trung bình 20–30 triệu/năm.
- Nộp bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho lao động.
- Mua sắm vật tư, dịch vụ địa phương ~250 triệu/năm, góp phần luân chuyển dòng tiền nội vùng.
2️⃣ Hiệu quả xã hội
a. Tạo việc làm và nâng cao thu nhập
- Tuyển dụng thường xuyên 20–25 lao động địa phương, ưu tiên phụ nữ, người dân tộc thiểu số, người yếu thế.
- Thu nhập bình quân 6,5–7 triệu đồng/người/tháng – cao hơn 30% so với mức trung bình nông thôn.
- Dự án tạo thêm chuỗi nghề phụ trợ: thu gom tre – rơm, nghiền vỏ sò, vận chuyển, lắp đặt, bảo dưỡng.
b. Đào tạo – Chuyển giao công nghệ
- Mỗi năm tổ chức 2 khóa tập huấn về công nghệ enzyme – vật liệu xanh.
- Phối hợp với các trường cao đẳng nghề và trung tâm khởi nghiệp để đào tạo thực hành, nhân rộng mô hình “xưởng xanh học tập.”
- Hình thành đội ngũ kỹ thuật viên vật liệu sinh học địa phương, có thể nhân bản mô hình sang các huyện lân cận.
c. Nâng cao nhận thức cộng đồng
- Tổ chức các buổi tham quan – trải nghiệm cho học sinh, sinh viên.
- Gắn kết phong trào “Xây nhà xanh – Sống xanh – Nghĩ xanh” tại địa phương.
- Thúc đẩy hình ảnh Tuyên Quang là tỉnh đi đầu về vật liệu xanh và du lịch sinh học.
3️⃣ Hiệu quả môi trường
a. Giảm phát thải CO₂
- Quy trình không nung, không đốt nhiên liệu hóa thạch, giúp giảm ~6 kg CO₂ cho mỗi tấm lợp.
- Với sản lượng 20.000 tấm/năm → giảm phát thải tương đương 120 tấn CO₂/năm.
- So với ngói xi măng, lượng năng lượng tiêu hao giảm 60–70%.
b. Tận dụng phế phẩm nông nghiệp
- Rơm sau thu hoạch thay vì đốt ngoài đồng được tái chế thành vật liệu, tránh phát thải bụi mịn PM2.5.
- Tre được trồng luân canh – mỗi ha tre cung cấp nguyên liệu bền vững cho 5 năm sản xuất.
- Vỏ sò, vỏ ốc nghiền mịn dùng thay phụ gia xi măng, tận dụng rác thải tự nhiên từ sông suối.
c. Giảm nhiệt độ đô thị & cải thiện môi trường sống
- Mái sinh học có khả năng giảm 5–7°C nhiệt độ bên dưới mái, tiết kiệm năng lượng làm mát 25–30%.
- Khi nhân rộng 100 công trình, có thể giảm trung bình 50 MWh điện mỗi năm – tương đương 35 tấn CO₂ tránh phát thải.
4️⃣ Hiệu quả văn hóa – du lịch sinh thái
- Sản phẩm tái hiện kiến trúc truyền thống mái ngói tre rơm, phù hợp du lịch cộng đồng.
- Xây dựng “Làng Mái Nhà Sinh Học” – điểm du lịch xanh, nơi du khách trải nghiệm quy trình sản xuất và xây dựng nhà tự nhiên.
- Kết hợp các tour trải nghiệm “Từ cánh đồng đến mái nhà xanh” – gắn sản xuất nông nghiệp, giáo dục môi trường và nghệ thuật thủ công.
5️⃣ Hiệu quả dài hạn & bền vững
- Tạo hệ sinh thái vật liệu xanh – du lịch sinh học – giáo dục trải nghiệm.
- Nâng cao vị thế của HTX Xanh Tuyên Quang như trung tâm đổi mới sáng tạo vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Đóng góp cho mục tiêu Phát triển xanh và trung hòa carbon quốc gia đến 2050.
✅ Kết luận phần XVII:
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” không chỉ là một mô hình sản xuất vật liệu mới mà là giải pháp phát triển cộng đồng bền vững, gắn liền giữa kinh tế – xã hội – môi trường.
Mỗi mái nhà sinh học được dựng lên là một bước nhỏ hướng tới tương lai không khói – không rác – không phát thải.
PHẦN XVIII. ĐỐI TÁC LIÊN KẾT & KẾ HOẠCH HỢP TÁC MỞ RỘNG
1️⃣ Mục tiêu hợp tác
- Tăng cường liên kết 4 nhà: Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp – Nhà nông.
- Tạo mạng lưới hợp tác để:
- Nghiên cứu – hoàn thiện công nghệ.
- Mở rộng sản xuất – thị trường tiêu thụ.
- Đảm bảo tính bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường.
2️⃣ Các nhóm đối tác chính
a. Cơ quan quản lý nhà nước
| Đơn vị | Vai trò |
| Sở Khoa học & Công nghệ tỉnh Tuyên Quang | Hỗ trợ thủ tục công nhận mô hình khoa học – công nghệ; chuyển giao kỹ thuật enzyme. |
| Sở Nông nghiệp & PTNT | Kết nối nguồn rơm – tre – vỏ sò trong vùng; đưa vào chương trình nông nghiệp xanh. |
| Sở Tài nguyên & Môi trường | Thẩm định tác động môi trường, hỗ trợ đánh giá phát thải carbon. |
| Sở Công Thương – Trung tâm Xúc tiến đầu tư | Quảng bá sản phẩm tại các hội chợ OCOP, triển lãm “Công nghiệp xanh”. |
| UBND Thành phố Tuyên Quang | Bố trí mặt bằng, cấp phép hoạt động, hỗ trợ hạ tầng khu sản xuất. |
b. Đơn vị nghiên cứu – giáo dục – chuyển giao công nghệ
| Đối tác | Hợp tác dự kiến |
| Viện Vật liệu Xây dựng – Bộ Xây dựng | Hỗ trợ kiểm định, đánh giá độ bền, cấp chứng nhận vật liệu mới. |
| Đại học Lâm nghiệp Việt Nam | Nghiên cứu chuỗi giá trị tre, đa dạng hóa sản phẩm từ tre – rơm. |
| Trường Cao đẳng nghề Tuyên Quang | Đào tạo kỹ thuật viên vận hành máy ép, kỹ năng phối trộn enzyme. |
| Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam | Tối ưu hóa enzyme sinh học “Geo–Enzyme” và thử nghiệm biến tính sinh học rơm. |
c. Đối tác trong nước (doanh nghiệp & tổ chức hỗ trợ)
| Đơn vị / Tổ chức | Hình thức phối hợp |
| Quỹ Phát triển Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEDF) | Cho vay ưu đãi hoặc đồng tài trợ dự án xanh. |
| Quỹ Môi trường toàn cầu (GEF SGP – Việt Nam) | Tài trợ kỹ thuật và truyền thông mô hình cộng đồng. |
| Tổ chức WWF – Việt Nam | Hỗ trợ đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) và chứng chỉ sinh thái. |
| Trung tâm OCOP Quốc gia | Đưa sản phẩm vào chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” cấp vùng. |
| Liên minh HTX Việt Nam | Hỗ trợ kết nối tiêu thụ vật liệu sinh học cho các HTX xây dựng – nông nghiệp. |
d. Đối tác quốc tế
| Tổ chức / Quốc gia | Nội dung hợp tác |
| UNDP Việt Nam | Đồng tài trợ trong chương trình “Tăng trưởng xanh địa phương”. |
| JICA (Nhật Bản) | Trao đổi chuyên gia về công nghệ enzyme và quản lý HTX bền vững. |
| WWF International | Hợp tác nghiên cứu về bảo tồn tre và phát triển sản phẩm sinh học. |
| Quỹ Rockefeller Foundation | Hỗ trợ truyền thông quốc tế và mở rộng mô hình sang các nước ASEAN. |
| Global Green Building Council | Tư vấn tiêu chuẩn công trình xanh (LEED – Lotus). |
3️⃣ Kế hoạch hợp tác mở rộng (2026–2028)
| Năm | Nội dung | Kết quả mong đợi |
| 2026 | Hoàn thiện hồ sơ công bố sản phẩm “Mái Nhà Sinh Học” đạt tiêu chuẩn vật liệu xanh quốc gia. | Sản phẩm được đưa vào danh mục “Vật liệu thân thiện môi trường” của Bộ Xây dựng. |
| 2027 | Liên kết 3 HTX vệ tinh tại Hà Giang – Yên Bái – Phú Thọ. | Tăng tổng công suất lên 6.000 m²/năm. |
| 2028 | Hợp tác với doanh nghiệp du lịch và nhà đầu tư tư nhân. | Xây dựng “Làng Sinh Học Mái Tre – Rơm” làm mô hình du lịch xanh – giáo dục. |
4️⃣ Cơ chế hợp tác & chia sẻ lợi ích
- Hợp tác kỹ thuật: chuyển giao miễn phí quy trình sản xuất cho các HTX vệ tinh trong tỉnh.
- Hợp tác tài chính: chia sẻ lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp và đóng góp tài sản, công nghệ.
- Hợp tác truyền thông: cùng khai thác thương hiệu “Mái Nhà Sinh Học Việt Nam”.
- Hợp tác cộng đồng: trích 3% lợi nhuận sau thuế cho Quỹ Phát triển Xanh địa phương – hỗ trợ trồng tre và đào tạo nghề.
✅ Kết luận phần XVIII:
Hệ thống đối tác đa tầng từ địa phương đến quốc tế sẽ là nền tảng phát triển bền vững của dự án.
Với sự hỗ trợ từ Nhà nước, tổ chức quốc tế và các đơn vị nghiên cứu, dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” không chỉ là một sáng kiến vật liệu xanh, mà còn là mô hình hợp tác cộng đồng kiểu mẫu, lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo vùng trung du miền núi phía Bắc.
PHẦN XIX. KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI DỰ ÁN
1️⃣ Khó khăn, thách thức hiện nay
a. Về công nghệ và kỹ thuật
- Công nghệ Geo–Enzyme Stabilization (Đất Hóa Đá) là công nghệ mới tại Việt Nam, hiện chưa có tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, nên việc đăng ký sản phẩm và chứng nhận còn mất thời gian.
- Một số thiết bị như máy ép thủy lực, máy sấy sinh khối cần được chế tạo hoặc cải tiến theo yêu cầu riêng của vật liệu, gây chậm tiến độ ban đầu.
- Chưa có cơ sở kiểm định trong tỉnh đủ năng lực thử nghiệm độ bền, độ hút ẩm và chống cháy cho vật liệu enzyme.
b. Về nguồn nguyên liệu
- Rơm, tre, vỏ sò có sẵn nhưng mang tính thời vụ, chưa có chuỗi thu gom – bảo quản chuyên nghiệp.
- Tre khai thác tự nhiên có kích thước và độ ẩm không đồng đều, ảnh hưởng đến chất lượng đầu vào.
- Vận chuyển nguyên liệu từ các xã vùng sâu còn khó khăn do đường nông thôn nhỏ hẹp, chi phí cao.
c. Về nhân lực & đào tạo
- Lao động địa phương chưa quen với quy trình enzyme – sinh học, cần đào tạo bài bản.
- Thiếu kỹ sư vật liệu sinh học và kỹ thuật viên bảo trì máy ép thủy lực.
- Khó thu hút nhân lực trẻ về làm việc lâu dài tại khu vực nông thôn.
d. Về thị trường tiêu thụ
- Thị trường vật liệu xanh mới hình thành, tâm lý người dân vẫn ưa vật liệu truyền thống như ngói đất nung, tôn lạnh.
- Cần thời gian chứng minh độ bền – chống thấm – tuổi thọ thực tế để tạo lòng tin.
- Khó khăn trong việc đưa sản phẩm vào công trình nhà nước hoặc dự án xây dựng do thủ tục kỹ thuật chưa được cập nhật.
e. Về tài chính và chính sách
- HTX khó tiếp cận nguồn vốn ưu đãi tín dụng xanh, do thủ tục ngân hàng đòi hỏi tài sản đảm bảo lớn.
- Các chương trình hỗ trợ khoa học – công nghệ cấp tỉnh còn hạn chế về quy mô tài chính.
- Chi phí ban đầu cho đầu tư máy móc và truyền thông cao, trong khi vòng quay vốn chậm (2–3 năm đầu).
2️⃣ Giải pháp khắc phục và hướng phát triển
a. Giải pháp kỹ thuật
- Phối hợp Viện Vật liệu Xây dựng và Đại học Lâm nghiệp hoàn thiện bộ tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ (HTX-Xanh/2025).
- Sử dụng enzyme sinh học thương mại hóa để đảm bảo ổn định chất lượng.
- Ứng dụng AI và cảm biến nhiệt – ẩm trong khâu sấy, nhằm kiểm soát chất lượng từng lô sản phẩm.
b. Giải pháp về nguyên liệu
- Ký hợp đồng thu mua dài hạn với các hộ dân trồng tre và hợp tác xã nông nghiệp.
- Tổ chức các điểm thu gom rơm sau thu hoạch, có mái che, giảm tổn thất ẩm mốc.
- Khuyến khích trồng tre luân canh: mỗi hộ dân 1.000–2.000 cây tre vừa cho nguyên liệu, vừa phủ xanh đất trống đồi trọc.
c. Giải pháp nhân lực
- Mở các khóa đào tạo ngắn hạn (1–3 tháng) về “Vật liệu sinh học – Công nghệ enzyme” cho thanh niên nông thôn.
- Liên kết với Cao đẳng nghề Tuyên Quang để đưa chương trình “Kỹ thuật viên vật liệu xanh” vào giảng dạy chính quy.
- Hỗ trợ học viên xuất sắc ở lại làm việc tại HTX bằng chính sách thưởng – cổ phần hóa nội bộ.
d. Giải pháp thị trường & truyền thông
- Tổ chức mô hình trình diễn 5 mái nhà mẫu, mời lãnh đạo, nhà báo, người dân đến tham quan thực tế.
- Đăng ký nhãn hiệu tập thể “Mái Nhà Sinh Học – Green Roof Vietnam”, bảo hộ sở hữu trí tuệ.
- Xây dựng kênh phân phối online – offline, kết hợp các dự án du lịch xanh, home stay, khu nghỉ sinh thái.
- Hợp tác với kiến trúc sư và doanh nghiệp xây dựng để đưa vật liệu vào các công trình thiết kế xanh.
e. Giải pháp tài chính & chính sách
- Đề nghị Sở KH&CN Tuyên Quang xem xét đưa dự án vào Chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo cấp tỉnh 2025–2027.
- Tiếp cận nguồn vốn GEF SGP, UNDP, Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) cho các mô hình cộng đồng giảm phát thải.
- Kêu gọi nhà đầu tư tư nhân đồng hành qua hình thức liên kết – chia sẻ doanh thu – thuê thiết bị chung.
- Thành lập Quỹ phát triển vật liệu xanh của HTX Xanh, trích 5% lợi nhuận mỗi năm để tái đầu tư mở rộng.
3️⃣ Định hướng giai đoạn 2026–2030
- Năm 2026–2027: hoàn thiện quy trình sản xuất ổn định, đăng ký tiêu chuẩn cơ sở, mở 2 xưởng vệ tinh.
- Năm 2028: đạt sản lượng 10.000 m² tấm lợp/năm, cung cấp cho 200 công trình sinh thái miền núi.
- Năm 2029–2030: xây dựng “Trung tâm Vật liệu Sinh học miền Bắc” – liên kết 10 HTX, 5 doanh nghiệp, 3 trường đại học.
- Đưa sản phẩm “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” vào chương trình xuất khẩu vật liệu xanh ASEAN.
4️⃣ Tầm nhìn dài hạn
- Trở thành mô hình HTX tiên phong về kinh tế tuần hoàn ở khu vực miền núi phía Bắc.
- Xây dựng thương hiệu “Made in Tuyên Quang – Green Living Vietnam”.
- Góp phần thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đến 2050, giảm phát thải carbon và tạo sinh kế bền vững.
✅ Kết luận phần XIX:
Dù còn nhiều khó khăn về vốn, công nghệ và nhận thức thị trường, nhưng với cách tiếp cận “Lấy cộng đồng làm gốc – Lấy công nghệ làm đòn bẩy – Lấy môi trường làm định hướng”, dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” hoàn toàn khả thi và có tiềm năng nhân rộng trên phạm vi toàn quốc.
Đây không chỉ là một dự án sản xuất, mà là một hành trình xanh – phục hưng văn hóa nhà Việt – kết nối con người với thiên nhiên.
PHẦN XX. KÊU GỌI TÀI TRỢ VÀ CAM KẾT THỰC HIỆN DỰ ÁN
1️⃣ Lời kêu gọi tài trợ
Dự án “MÁI NHÀ SINH HỌC TRE – RƠM” do HỢP TÁC XÃ XANH (GREEN COOPERATIVE) khởi xướng là một bước đột phá trong việc ứng dụng công nghệ sinh học và vật liệu tự nhiên để kiến tạo những mái nhà xanh, thân thiện môi trường và phù hợp điều kiện khí hậu Việt Nam.
Chúng tôi trân trọng kêu gọi sự tài trợ, hỗ trợ kỹ thuật và đồng hành từ:
- Các quỹ phát triển bền vững, tổ chức quốc tế, cơ quan quản lý nhà nước;
- Doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức xã hội;
- Các cá nhân và cộng đồng quan tâm tới môi trường, năng lượng tái tạo và phát triển nông thôn.
Mọi sự đóng góp – dù là tài chính, công nghệ, hay tri thức – đều là nguồn năng lượng quý giá giúp chúng tôi hiện thực hóa tầm nhìn:
“Biến rơm tre thành mái nhà – biến quê hương thành vùng đất xanh.”
2️⃣ Các hình thức tài trợ
| Hình thức tài trợ | Nội dung cụ thể | Quyền lợi & Ghi nhận |
| Tài trợ tài chính | Hỗ trợ trực tiếp vốn xây dựng xưởng, thiết bị, đào tạo nhân lực | Ghi nhận là nhà tài trợ chính thức trong báo cáo và truyền thông dự án |
| Tài trợ công nghệ – thiết bị | Cung cấp máy móc, thiết bị, vật liệu thử nghiệm, chuyển giao kỹ thuật | Được nêu tên trong bảng đối tác kỹ thuật và tại các sự kiện truyền thông |
| Tài trợ cộng đồng – giáo dục | Hỗ trợ tổ chức tập huấn, hội thảo, chương trình “Một mái nhà – Một cây tre” | Ghi nhận trong Chương trình Cộng đồng Xanh Việt Nam |
| Tài trợ truyền thông – quảng bá | Hỗ trợ quảng bá mô hình, sản phẩm trên truyền thông số, truyền hình | Gắn logo, tên thương hiệu trong tất cả ấn phẩm của dự án |
| Tài trợ hiện vật – nguyên liệu | Cung cấp tre, rơm, vỏ sò, enzyme sinh học, phụ liệu | Ghi nhận là đối tác đồng hành bền vững |
3️⃣ Mục tiêu huy động tài trợ
Tổng kinh phí giai đoạn thí điểm 1.000m²: 1,2 tỷ đồng, trong đó:
- Vốn đối ứng của HTX Xanh và thành viên: 400 triệu đồng
- Nguồn vay ưu đãi / hợp tác hóa: 500 triệu đồng
- Nguồn tài trợ, viện trợ không hoàn lại kêu gọi: 300 triệu đồng
Khoản tài trợ sẽ được sử dụng cho các mục tiêu minh bạch và cụ thể:
- Nâng cấp xưởng sản xuất sinh học và khu trình diễn.
- Đào tạo 20 lao động địa phương về công nghệ enzyme và quản lý chất lượng.
- Truyền thông – xây dựng 5 mái nhà mẫu cộng đồng.
- Thử nghiệm – kiểm định kỹ thuật và công bố sản phẩm vật liệu xanh.
4️⃣ Cam kết thực hiện của Hợp tác xã Xanh
a. Cam kết về minh bạch tài chính
- Mọi nguồn tài trợ được quản lý riêng biệt, ghi sổ kế toán độc lập.
- Báo cáo định kỳ 3 tháng/lần gửi tới nhà tài trợ và cơ quan quản lý.
- Có thể mời bên thứ ba kiểm toán độc lập hoặc giám sát cộng đồng.
b. Cam kết về tiến độ và hiệu quả
- Giai đoạn 1 (2025–2026): Hoàn thiện xưởng 1.000m², sản xuất 10.000 tấm/năm.
- Giai đoạn 2 (2027–2028): Mở rộng 3 điểm vệ tinh, nâng năng suất 20.000–30.000 tấm/năm.
- Giai đoạn 3 (sau 2028): Chuẩn hóa quy trình, nhân rộng mô hình ra 5 tỉnh miền núi phía Bắc.
c. Cam kết về môi trường – cộng đồng
- Không phát thải CO₂, không dùng hóa chất độc hại, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường ISO 14001.
- Cam kết mỗi 1 mái nhà sinh học xây dựng = 1 cây tre được trồng lại.
- Trích 3% lợi nhuận hàng năm vào Quỹ Phát triển Xanh Tuyên Quang để trồng tre, phục hồi đất và hỗ trợ sinh kế địa phương.
d. Cam kết đồng hành lâu dài
- HTX Xanh sẵn sàng chia sẻ bản quyền công nghệ – quy trình – dữ liệu kỹ thuật cho các đối tác học tập và triển khai mô hình tương tự.
- Cam kết duy trì hoạt động dự án tối thiểu 10 năm, đảm bảo tính liên tục, không ngắt quãng.
- Tôn trọng quyền nhận diện, logo và thương hiệu của các tổ chức tài trợ trên mọi kênh truyền thông của dự án.
5️⃣ Lời tri ân và thông điệp hành động
“Một tấm lợp sinh học – Một mái nhà xanh – Một tương lai bền vững.”
“Chúng tôi không chỉ tìm kiếm tài chính, mà tìm kiếm niềm tin – niềm tin vào con người, vào thiên nhiên, và vào một Việt Nam biết sống xanh hơn mỗi ngày.”
Sự đồng hành của quý tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân chính là nguồn sức mạnh giúp chúng tôi đưa khoa học vào đời sống, biến tri thức thành hành động và mang lại giá trị thiết thực cho cộng đồng.
6️⃣ Thông tin liên hệ
🏢 HỢP TÁC XÃ XANH (GREEN COOPERATIVE)
- Địa chỉ: Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang
- Điện thoại: 0978 898 178
- Email: worldxanh@gmail.com
- Website: www.timetravelstour.com
- Đại diện: Ông DƯƠNG TRUNG NGỌC – Giám đốc HTX Xanh
✅ Kết luận phần XX:
Dự án “Mái Nhà Sinh Học Tre – Rơm” là minh chứng cho một hướng đi mới: phát triển kinh tế nông thôn gắn với bảo tồn tự nhiên và sáng tạo công nghệ Việt Nam.
Chúng tôi tin rằng, với sự tài trợ và đồng hành của các đối tác, mô hình này sẽ trở thành nguồn cảm hứng xanh lan tỏa khắp Việt Nam và khu vực.
📎 PHỤ LỤC MỞ RỘNG – TÓM TẮT KỸ THUẬT
1️⃣ Tổng quan kỹ thuật vật liệu
Vật liệu “Tre – Rơm – Đất Enzyme (Geo–Enzyme Stabilization)” là sự kết hợp giữa chất xơ hữu cơ tự nhiên (tre, rơm) và khoáng hóa enzyme sinh học, tạo thành vật liệu kết dính tự nhiên có độ bền cao, nhẹ và thân thiện môi trường.
- Nguyên lý: enzyme kích hoạt phản ứng ion giữa đất sét – canxi – silicat → tạo mạng tinh thể khoáng hóa, gia tăng độ cứng và khả năng chống thấm.
- Nguồn enzyme: chiết xuất từ vi sinh vật hiếu khí (Bacillus, Lactobacillus) kết hợp phụ gia sinh học lên men từ vỏ dứa, chuối, mật rỉ.
- Tác dụng: làm giảm sức căng bề mặt của hạt đất, thúc đẩy quá trình kết dính tự nhiên, không cần nung, không phát thải CO₂.
- Kết quả: sản phẩm có độ bền nén 18–22 MPa, khối lượng riêng 1,45–1,55 g/cm³, hút ẩm dưới 5%, cách nhiệt gấp 3 lần vật liệu xi măng.
2️⃣ Thành phần phối trộn cơ bản
| Thành phần nguyên liệu | Tỷ lệ (%) | Chức năng chính |
| Tre nghiền (0.5–2 mm) | 20–25 | Sợi gia cường, tăng độ bền kéo và liên kết ma sát |
| Rơm băm nhỏ (1–3 cm) | 15–20 | Tăng khả năng cách nhiệt và độ nhẹ của vật liệu |
| Đất phong hóa / đất sét đỏ | 25–30 | Vật liệu nền, tạo cấu trúc khung tinh thể |
| Vỏ sò nghiền / bột đá vôi | 10–15 | Bổ sung CaCO₃, tăng phản ứng khoáng hóa |
| Vôi tôi Ca(OH)₂ | 5–8 | Kháng khuẩn, tăng tính kiềm và ổn định enzyme |
| Enzyme sinh học (Geo–Enzyme) | 3–5 | Chất xúc tác phản ứng ion, giúp đất hóa đá |
| Nước sạch | 7–10 | Môi trường phản ứng sinh hóa |
3️⃣ Quy trình sản xuất chuẩn
| Công đoạn | Nội dung chi tiết | Thiết bị / Dụng cụ sử dụng |
| 1. Chuẩn bị nguyên liệu | Thu gom tre, rơm, đất, vỏ sò, xử lý khô và nghiền mịn | Máy nghiền, máy sàng, kho chứa khô |
| 2. Phối trộn sinh học | Trộn đều đất, rơm, enzyme, vôi theo tỷ lệ | Máy trộn ngang 150–200L, cân điện tử |
| 3. Ép định hình | Cho hỗn hợp vào khuôn, ép lực 10–20 MPa | Máy ép thủy lực 70 tấn, khuôn thép |
| 4. Sấy và bảo dưỡng | Sấy 40–60°C bằng năng lượng sinh khối trong 12–24h | Buồng sấy sinh học, quạt tuần hoàn nhiệt |
| 5. Phủ bảo vệ | Phun lớp enzyme + vôi mỏng chống thấm và nấm mốc | Máy phun khí nén, bình phun tay |
| 6. Kiểm định chất lượng | Đo độ bền, độ ẩm, kích thước, màu sắc | Bộ dụng cụ kiểm tra cơ lý, cân ẩm, thước đo |
4️⃣ Các dòng sản phẩm chính
| Nhóm sản phẩm | Kích thước (cm) | Độ bền nén (MPa) | Hút ẩm (%) | Ứng dụng |
| Ngói âm – dương sinh học | 40×18×0.8 | 18–22 | 3–5 | Mái nhà, mái công trình du lịch |
| Ngói phẳng / ngói vảy | 25×25×1.0 | 14–18 | 4–6 | Trang trí tường, mái phẳng |
| Gạch tường sinh thái | 30×15×10 | 16–20 | 4–6 | Tường nhà, vách ngăn |
| Gạch lát nền sinh học | 30×30×2.5 | 20–24 | 2–4 | Sân vườn, lối đi, nhà cộng đồng |
| Gạch ốp trang trí | 20×20×1.5 | 12–18 | 3–5 | Trang trí nội thất – ngoại thất |
5️⃣ Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Chỉ tiêu kiểm tra | Đơn vị | Kết quả trung bình | Phương pháp đo |
| Khối lượng thể tích | g/cm³ | 1,48 | ASTM C20 |
| Cường độ nén | MPa | 20,3 | TCVN 6355–1:2009 |
| Hệ số dẫn nhiệt | W/m·K | 0,29 | ASTM C518 |
| Độ hút ẩm | % | 4,2 | TCVN 6882:2010 |
| Khả năng chịu lửa | °C | 750–800 | ISO 1182 |
| Hệ số cách âm | dB | 30–35 | ISO 10140 |
| Tuổi thọ dự kiến | Năm | 25–30 | Kiểm nghiệm thực địa |
| Độ bền thời tiết (UV, ẩm) | – | Không nứt, không phai màu | Thử nghiệm 12 tháng ngoài trời |
🏢 THÔNG TIN LIÊN HỆ CHỦ DỰ ÁN
HỢP TÁC XÃ XANH (GREEN COOPERATIVE)
- Trụ sở: Tổ dân phố Lùng Càng, phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang
- Điện thoại: 0978 898 178
- Email: worldxanh@gmail.com
- Website: www.timetravelstour.com
- Đại diện: DƯƠNG TRUNG NGỌC
- Chức vụ: Giám đốc Hợp tác xã Xanh

Leave a comment